Bài học 1An toàn bilge và nhiên liệu: hoạt động bilge, thông gió khói xăng, bộ dụng cụ tràn nhiên liệu và chứaBạn sẽ học cách hệ thống bilge hoạt động, kiểm tra bơm và công tắc nổi, thông gió không gian để loại bỏ khói xăng, ngăn ngừa và ứng phó tràn nhiên liệu, mang và sử dụng miếng thấm, nút và thiết bị chứa an toàn hợp pháp.
Manual and electric bilge pump operationTesting float switches and discharge hosesPre‑start ventilation and sniff test routineFuel system inspection for leaks and odorsFuel spill kits: pads, socks, and plugsReporting and cleaning up small fuel spillsBài học 2Thiết bị neo: loại neo (cày, móng, nấm), kích thước dây neo và xích, tính toán scope và quy trình neo cho bơi/giữ ở vịnh kínỞ đây bạn học loại neo và điều kiện đáy tốt nhất, cách chọn dây neo và xích, tính toán scope an toàn, đặt và kiểm tra neo, và sử dụng quy trình neo cho dừng bơi và giữ ở vịnh kín gió.
Plow, fluke, and mushroom anchor usesSelecting anchor weight for boat lengthRode composition: rope, chain, and shacklesScope ratios for calm, rough, and overnightSetting, backing down, and checking holdingAnchoring for swimming and crowded harborsBài học 3Kiểm tra thiết bị trước khởi hành: trạng thái ắc quy, kiểm tra rò rỉ hệ thống nhiên liệu, nhãn dịch vụ bình chữa cháy, kiểm tra tình trạng PFD, kiểm tra đènPhần này hướng dẫn qua danh sách kiểm tra trước khởi hành hệ thống, bao gồm ắc quy và hệ thống điện, kiểm tra nhiên liệu và thông gió, nhãn chữa cháy, tình trạng và số lượng PFD, đèn dẫn đường và ghi nhận trước khi rời cầu cảng.
Battery charge, terminals, and shutoff switchesFuel level, lines, primer bulbs, and ventsVentilation blowers and odor checksFire extinguisher tags and access pathsPFD count, condition, and accessibilityTesting nav lights, horn, and electronicsBài học 4Thiết bị tín hiệu hình ảnh và âm thanh: yêu cầu đèn dẫn đường cho hoàng hôn/tầm nhìn thấp, tín hiệu ban ngày (còi/kèn, kèn hơi), tín hiệu khẩn cấp (pháo sáng, hướng dẫn V-sheet)Phần này bao quát tín hiệu hình ảnh và âm thanh bắt buộc và khuyến nghị, bao gồm đèn dẫn đường cho tầm nhìn thấp, tín hiệu âm thanh cho gặp và cắt, và tín hiệu khẩn cấp được phê duyệt như pháo sáng, V-sheet và khói cam cho ban ngày.
Navigation light configurations by vessel typeRules for lights at anchor and while adriftWhistles, horns, and sound signal meaningsTypes of pyrotechnic flares and expiry datesUsing V‑sheets, flags, and orange smokeStowage and safe handling of distress signalsBài học 5Bình chữa cháy: phân loại, đánh giá, kiểm tra, gắn và kiểm tra vị tríPhần này giải thích lớp bình chữa cháy biển và đánh giá, số lượng đơn vị bắt buộc cho tàu, kiểm tra đồng hồ và seal, gắn bình cho tiếp cận nhanh và sử dụng phương pháp PASS trong khi duy trì đường thoát hiểm an toàn.
Fire classes A, B, C and marine rating labelsRequired number and size by vessel lengthMonthly inspection: gauge, pin, and corrosionMounting locations near but not on enginesPASS technique and safe firefighting stanceService intervals and replacement guidelinesBài học 6Nội dung bộ sơ cứu cụ thể chèo thuyền, biện pháp say sóng và chống nước vật tư y tếPhần này chi tiết nội dung bộ sơ cứu cụ thể chèo thuyền, bao gồm vật tư chấn thương, chăm sóc bỏng và vết thương, biện pháp say sóng, bảo vệ nắng và nhiệt, và phương pháp chống nước, sắp xếp và làm mới định kỳ vật tư y tế.
Core trauma and bleeding control suppliesBurn, cut, and fishhook injury materialsSeasickness prevention and treatment optionsSunburn, dehydration, and heat illness careWaterproof boxes, bags, and desiccantsInventory checks and restocking scheduleBài học 7Yêu cầu pháp lý Mỹ cho thiết bị an toàn: loại thiết bị nổi cá nhân (PFD) và yêu cầu mang theo theo tuổi và loại tàuPhần này giải thích quy tắc liên bang và tiểu bang cho áo phao và PFD mặc khác, bao gồm loại được phê duyệt, yêu cầu mang và mặc theo tuổi, chiều dài tàu và hoạt động, cộng với thực thi và kỳ vọng tài liệu cho người vận hành.
USCG approval labels and PFD performance typesCarriage rules by vessel length and propulsionWear requirements for children by age groupSpecial rules for PWCs, towed sports, and kayaksState variations and checking local regulationsPenalties, inspections, and recordkeepingBài học 8Chọn, kích cỡ và mặc áo phao; PFD bơm hơi so với bọt; phân công và lưu trữ PFD cho ba hành kháchỞ đây bạn học cách chọn, kích cỡ và mặc áo phao cho loại cơ thể khác nhau, so sánh thiết kế bơm hơi và bọt, phân công PFD cho ba hành khách, dán nhãn và lưu trữ để dễ tiếp cận, khô và sẵn sàng sử dụng nhanh trong khẩn cấp.
Reading PFD sizing charts and weight rangesFitting tests: strap adjustment and lift testInflatable vs foam: pros, cons, and limitationsAssigning PFDs to three named passengersLabeling, drying, and storage best practicesInspection intervals and replacement criteriaBài học 9Thiết bị nổi ném, khi và cách sử dụng, và lưu trữ đúngỞ đây bạn học loại thiết bị nổi ném, khi pháp luật yêu cầu, cách triển khai chính xác đến người rơi ao, duy trì đường thẳng, tránh rối, và lưu trữ cho tiếp cận tức thì không cản trở trên boong.
Types IV devices: cushions and ring buoysLegal carriage and placement requirementsPerson‑overboard throw and aiming techniqueUsing heaving lines and avoiding entanglementInspection for damage, rot, and UV wearMounting brackets and grab‑and‑go storageBài học 10Tùy chọn liên lạc khẩn cấp: hoạt động radio VHF biển và kênh, thực hành tốt điện thoại di động, PLB và EPIRB, và sử dụng đúngBạn sẽ khám phá công cụ liên lạc khẩn cấp, bao gồm radio VHF biển, kênh chính, gọi khẩn DSC, sử dụng dự phòng điện thoại di động, và cách PLB và EPIRB đăng ký, kiểm tra và kích hoạt chỉ trong khẩn cấp thực sự.
VHF radio basics and channel 16 monitoringRoutine, urgency, and distress call formatsDigital Selective Calling setup and MMSILimitations and best use of mobile phonesPLB and EPIRB registration and testingActivation steps and post‑rescue procedures