Bài học 1Chọn thang khoảng cách: thang thô so với thang mịn; quy tắc chọn khoảng cách trong tầm nhìn 0.5 NM gần bờ biểnMô tả cách chọn thang khoảng cách radar cho điều hướng ven biển, cân bằng giữa tổng quan và chi tiết. Cung cấp các quy tắc ngón tay cái cho tầm nhìn 0.5 NM, tiếp cận cảng, và hành trình ven biển mở, bao gồm kỹ thuật thay đổi khoảng cách thường xuyên.
Range scale increments and labelingFine scales for pilotage and close quartersCoarse scales for route overviewRange selection in 0.5 NM visibilityUsing two alternating working rangesBài học 2Cài đặt anten và ổn định: tốc độ quay, ổn định, và nhận thức sidelobeBao quát tốc độ quay anten, đầu vào ổn định, và tác động sidelobe. Giải thích cách dữ liệu gyro và log ổn định hình ảnh, sidelobe tạo ra echo giả, và cách xác minh ổn định đúng trong lúc cơ động.
Selecting appropriate rotation speedGyro and log inputs for stabilizationRecognizing sidelobe echo patternsChecks after gyro or log failureMaintenance considerations for antennaBài học 3Độ dài xung và PRF: tác động xung ngắn so với dài đến phát hiện và khả năng khoảng cáchBao quát khái niệm độ dài xung và PRF, cách xung ngắn và dài ảnh hưởng đến phát hiện, khoảng cách, và độ phân giải, và cách chọn cài đặt cho phao, tàu nhỏ, bờ biển, và nhiễu mưa trong điều hướng tầm nhìn hạn chế.
Short pulse for close-range target resolutionLong pulse for extended range coveragePRF impact on maximum unambiguous rangeBalancing detection and clutter returnsTypical coastal night pulse configurationsBài học 4Quy trình điều chỉnh tự động và thủ công: khi nào dựa vào auto-tune và khi nào điều chỉnh thủ côngChi tiết nguyên tắc điều chỉnh tự động và thủ công, khi nào auto-tune đáng tin cậy, và khi nào cần điều chỉnh thủ công tinh chỉnh. Bao gồm kiểm tra điều chỉnh từng bước, xác minh sử dụng bờ biển và phao, và ghi log cài đặt ưu tiên.
How automatic tuning samples receiver noiseIndicators that auto-tune is inadequateManual tuning step-by-step checklistUsing known targets to verify tuningRecording and reviewing tuning settingsBài học 5Chế độ hiển thị radar: head-up, course-up, north-up — chọn hướng cho hành trình ven biểnGiải thích hướng head-up, course-up, và north-up, cách mỗi hướng ảnh hưởng đến nhận thức tình huống, và cách chọn và thay đổi chế độ an toàn trong hành trình ven biển ban đêm, bao gồm lỗi phổ biến khi thay đổi hướng hoặc lộ trình.
Head-up mode behavior and use casesCourse-up mode for track monitoringNorth-up mode for chart correlationSwitching modes during course alterationsAvoiding confusion when orientation changesBài học 6Gain, sea clutter, rain clutter, và điều khiển chống nhiễu: mục đích, điều chỉnh điển hình cho mưa phùn và điều kiện biểnGiải thích điều khiển gain, sea clutter, rain clutter, và anti-clutter, với cài đặt thực tế cho mưa phùn, mưa rào, và trạng thái biển thay đổi. Nhấn mạnh tránh ức chế quá mức mục tiêu nhỏ và sử dụng quy trình điều chỉnh hệ thống.
Receiver gain and noise floor controlSea clutter control by sea stateRain clutter and anti-rain techniquesStepwise adjustment sequence at nightPreserving weak echoes near coastlineBài học 7Tích hợp với lớp phủ ARPA và AIS: cấu hình lớp phủ, ký hiệu dữ liệu mục tiêu, và cài đặt ưu tiênHiển thị cách cấu hình lớp phủ ARPA và AIS trên hiển thị radar, đặt ký hiệu và ưu tiên, và tránh nhiễu màn hình. Thảo luận liên kết mục tiêu, báo động mất mục tiêu, và thực hành tốt nhất cho giám sát giao thông ven biển.
Enabling and scaling ARPA overlaysAIS target symbols and labelsPriority and filtering of target dataAssociation of ARPA and AIS tracksAlarm settings for coastal trafficBài học 8Chiến thuật radar kép: cách sử dụng hai radar X-band cùng nhau (khoảng cách khác nhau, dự phòng, kiểm tra chéo)Mô tả chiến thuật vận hành hai radar X-band cùng nhau, sử dụng khoảng cách và cài đặt khác nhau cho dự phòng và kiểm tra chéo. Bao quát quản lý công suất, tình huống hỏng hóc, và giao tiếp đội cầu của hiển thị.
Assigning primary and secondary radarsUsing different range scales per radarCross-checking doubtful radar echoesBackup strategies during equipment failureBridge team communication of radar dataBài học 9Chế độ chuyển động: true motion, relative motion, variable-range true motion — ưu nhược điểm cho canh gácGiải thích true motion, relative motion, và variable-range true motion, nhấn mạnh cách mỗi chế độ hiển thị tàu mình và mục tiêu. Đánh giá ưu nhược điểm cho canh gác ban đêm, tránh va chạm, và giám sát tuyến đường ven biển.
True motion display characteristicsRelative motion and target vectorsVariable-range true motion conceptChoosing motion mode for traffic densityCommon misinterpretations of motion modesBài học 10Cơ bản radar X-band: tần số, độ dài xung, độ phân giải khoảng cách, và giới hạn hiệu suất điển hìnhGiới thiệu đặc tính radar X-band, bao gồm tần số, độ dài xung, chiều rộng chùm, và độ phân giải khoảng cách. Thảo luận giới hạn hiệu suất trong mưa, sea clutter, và ducting, và khoảng cách điển hình cho tàu nhỏ và mục tiêu bờ biển.
Operating frequency and wavelength basicsBeamwidth and horizontal resolutionMinimum and maximum detection rangesEffects of rain, sea state, and ductingTypical performance for coastal targets