Bài học 1Nội dung bộ sơ cứu và sinh tồn: thuốc chống say sóng, quản lý hạ thân nhiệt, vật tư chấn thương, cơ bản CPRPhác thảo thiết bị sơ cứu và sinh tồn khuyến nghị cho chèo thuyền ven biển, bao gồm thuốc chống say sóng, phòng ngừa hạ thân nhiệt, vật tư chấn thương, cơ bản CPR, và cách tổ chức, chống nước, kiểm tra định kỳ bộ sơ cứu trên tàu.
Core contents of a coastal first aid kitManaging seasickness and dehydration at seaRecognizing and treating hypothermia earlyBleeding control, dressings, and splintingCPR basics and emergency response sequenceBài học 2Thiết bị nổi cá nhân: loại, kích cỡ đúng cho người lớn và trẻ em, chính sách mặc khi đang di chuyểnBao quát quy định Pháp về áo phao, thiết bị nổi, dây đai, bao gồm định mức nổi, kích cỡ đúng cho người lớn và trẻ em, quy trình kiểm tra, và chính sách mặc PFD khi đang di chuyển trong các điều kiện biển và thời tiết khác nhau.
French buoyancy categories 50N, 100N, 150NChoosing PFDs for adults, children, and infantsInflatable versus foam lifejackets at seaFitting, adjustment, and crotch strap useInspection, servicing, and CO₂ cylinder checksBài học 3Tín hiệu cấp cứu hình ảnh: pháo sáng cầm tay, pháo sáng dù, khói cam, điều kiện sử dụng và thời hạn sử dụngChi tiết các loại tín hiệu cấp cứu hình ảnh, yêu cầu mang theo hợp pháp cho 0–6 NM ở Pháp, kỹ thuật triển khai đúng, xử lý an toàn, lưu trữ, và cách phối hợp sử dụng pháo sáng với cuộc gọi vô tuyến và dịch vụ tìm kiếm cứu nạn.
French legal flare requirements up to 6 NMHand flares: range, handling, and burn hazardsParachute rockets: firing angles and driftOrange smoke for daytime location markingStorage, expiry dates, and disposal of pyrotechnicsBài học 4Danh sách thiết bị an toàn bắt buộc hợp pháp Pháp cho điều hướng ven biển: áo phao, tín hiệu cấp cứu, bình chữa cháy, tín hiệu âm thanh, đèn điều hướng (tham chiếu quy định Pháp)Tóm tắt thiết bị an toàn hợp pháp Pháp cho điều hướng ven biển đến 6 NM, bao gồm áo phao, tín hiệu cấp cứu, bình chữa cháy, tín hiệu âm thanh và đèn, với hướng dẫn kiểm tra và giữ bằng chứng tuân thủ.
French coastal navigation safety categoriesMinimum lifejacket and buoyancy requirementsRequired distress signals and fire equipmentSound signaling and navigation light rulesRecordkeeping, inspections, and onboard checksBài học 5An toàn cháy trên thuyền động cơ nhỏ: loại bình chữa cháy (A/B/C), vị trí, bảo dưỡng và kiểm traChi tiết rủi ro cháy trên thuyền động cơ nhỏ, lớp bình chữa cháy và định mức, vị trí đúng, quy trình kiểm tra, và huấn luyện thủy thủ đoàn cho cháy động cơ, nhiên liệu và bếp, bao gồm tắt máy và thủ tục sơ tán.
Common fire causes on small powerboatsExtinguisher classes A, B, C and ratingsNumber, size, and placement of extinguishersInspection, servicing, and pressure checksEngine shutdown and fuel isolation in a fireBài học 6Bản đồ, ấn phẩm và công cụ thiết yếu: tập bản đồ giấy cho khu vực, trích đoạn sách dẫn đường, bảng thủy triều, la bàn, thước song song, GPS cầm tay dự phòngGiải thích bản đồ hàng hải thiết yếu, ấn phẩm và công cụ cho điều hướng ven biển an toàn, tập trung vào dự phòng, độ chính xác và sử dụng thực tế khi thiết bị điện tử hỏng, và cách cập nhật tất cả dữ liệu điều hướng cho vùng nước Pháp.
Required paper charts for 0–6 NM coastal zoneUsing pilot books and local notices to marinersTide tables, tidal streams, and height calculationsMagnetic compass checks and deviation controlParallel rulers, dividers, and backup handheld GPSBài học 7Thiết bị định vị khẩn cấp: PLB/EPIRB so với VHF DSC cầm tay, gương tín hiệu, lưu trữ và đăng ký pháo sángSo sánh PLB, EPIRB và bộ đàm VHF DSC cầm tay cho cảnh báo cấp cứu, cộng với gương tín hiệu và pháo sáng, giải thích đăng ký, lập trình, thời lượng pin, lắp đặt và tích hợp với các hệ thống an toàn trên tàu khác.
EPIRB types, coding, and registration in FrancePLB use for crew and personal overboard safetyHandheld VHF DSC setup, MMSI, and test callsUsing mirrors, lights, and non-pyro signalsBattery life, self-tests, and mounting optionsBài học 8Đèn điều hướng và hình dạng ban ngày: trái/phải, cột buồm, đèn tròn cho thuyền động cơ nhỏGiải thích đèn điều hướng và hình dạng ban ngày cho thuyền động cơ nhỏ, bao gồm màu sắc đúng, cung, vị trí và chuyển đổi, cộng với lỗi phổ biến, bảo dưỡng và cách duy trì khả năng nhìn thấy và tuân thủ trong hoạt động đêm ven biển.
Required lights for power-driven vessels under wayAnchor lights and optional all-round white lightsSide lights, masthead, and stern light sectorsDay shapes for anchoring and restricted abilityLamp, LED, wiring checks, and lens cleaningBài học 9Thiết bị tín hiệu âm thanh: còi, kèn, quy tắc chuông và sử dụng thực tếBao quát thiết bị tín hiệu âm thanh bắt buộc và khuyến nghị, bao gồm còi, kèn và chuông, với quy định Pháp và COLREGS, bảo dưỡng và sử dụng thực tế cho cơ động, cảnh báo và tình huống tầm nhìn hạn chế.
Legal sound signal requirements for small craftTypes of horns and whistles for coastal boatsBell use at anchor and in restricted visibilityStandard maneuvering and warning sound signalsMaintenance and regular testing of sound devicesBài học 10Thiết bị neo: loại neo phù hợp vịnh ven biển nhỏ, tính toán độ dài xích/dây, dây neo dự phòng, dây neoMô tả hệ thống neo cho vịnh ven biển, bao gồm loại neo, kết hợp xích và dây, tính toán độ dài, kỹ thuật đặt và thu hồi, và giá trị của dây neo dự phòng, giảm chấn và dây neo cho thuyền động cơ nhỏ.
Anchor types for sand, mud, and mixed bottomsChain, rope, and combined rode configurationsScope calculation for depth and conditionsSetting, checking, and breaking out the anchorSpare anchor, backup rode, and anchor bridle useBài học 11Thiết bị nước ngập và thoát nước: bơm nước ngập tay, bơm nước ngập điện, xô, bộ váGiải thích hệ thống nước ngập và thoát nước trên thuyền động cơ nhỏ, bao gồm bơm tay và điện, xô, bộ vá khẩn cấp, nhấn mạnh lắp đặt, kiểm tra và quy trình phản ứng cho sự cố ngập nước.
Manual bilge pump capacity and placementElectric bilge pumps, wiring, and float switchesBilge strainers, non-return valves, and clogsUsing buckets and sponges for rapid dewateringTemporary hull patching and leak control kits