Bài học 1Kiểm tra đặc thù thời tiết lạnh: tình trạng pin, máy sưởi diesel, độ cứng ống dẫn, biện pháp chống đông cho phớt và bộ lọcBao quát các rủi ro thời tiết lạnh đối với xe tiếp nhiên liệu và hệ thống nhiên liệu, bao gồm hiệu suất pin, sẵn sàng máy sưởi diesel, độ linh hoạt ống dẫn và bảo vệ phớt, bộ lọc, linh kiện khỏi đóng băng có thể ảnh hưởng đến việc cung cấp nhiên liệu an toàn.
Assess battery health and cold-cranking capacityVerify diesel heater operation and fuel supplyCheck hose stiffness and risk of crackingProtect seals, O-rings, and gaskets from freezingCold-weather additives and anti-gel measuresBài học 2Hệ thống xe tiếp nhiên liệu: tính toàn vẹn ống dẫn, khớp nối, cuộn, vòi phun, đồng hồ đo và xác minh hiệu chuẩnTập trung vào hệ thống cung cấp nhiên liệu của xe tiếp nhiên liệu, bao gồm ống dẫn, khớp nối, cuộn, vòi phun, đồng hồ đo và xác minh hiệu chuẩn, đồng thời giải thích các bước kiểm tra để đảm bảo tính toàn vẹn, độ chính xác và hoạt động tiếp nhiên liệu không rò rỉ.
Inspect hose outer cover and reinforcementCheck couplings, seals, and swivel jointsTest hose reels, rewind, and locking devicesNozzle condition, bonding, and deadman testsMeter accuracy checks and seal verificationBài học 3Tài liệu và giấy tờ: biểu đồ tải, chứng nhận chất lượng nhiên liệu, phiếu giao hàng, nhật ký bảo dưỡng, biểu mẫu ủy quyềnMô tả các tài liệu vận hành cần thiết cho mỗi nhiệm vụ tiếp nhiên liệu, bao gồm biểu đồ tải, chứng nhận chất lượng nhiên liệu, phiếu giao hàng, hồ sơ bảo dưỡng và biểu mẫu ủy quyền, đồng thời hướng dẫn cách xem xét, hoàn thành và lưu trữ an toàn.
Verify load manifests and uplift calculationsCheck fuel quality certificates and batch dataComplete delivery notes and customer sign-offUpdate maintenance and defect log entriesControl, filing, and retention of recordsBài học 4Yếu tố con người và giảm thiểu áp lực thời gian: kiểm tra mệt mỏi, giao tiếp với điều phối viên, ưu tiên dưới lượt quay vòng bận rộnĐề cập đến các yếu tố con người ảnh hưởng đến kiểm tra trước vận hành, bao gồm mệt mỏi, áp lực thời gian, giao tiếp với điều phối viên và ưu tiên nhiệm vụ, nhằm giảm lỗi trong các lượt quay vòng bận rộn và duy trì biên an toàn.
Recognizing fatigue and reduced vigilanceBriefing with dispatcher on workloadPrioritizing critical safety checks firstUse of cross-checks and peer verificationStrategies to resist unsafe time pressureBài học 5Thiết bị an toàn trên xe: bình chữa cháy di động và cố định, bộ dụng cụ tràn, PPE (thiết bị thời tiết lạnh, găng tay, bảo hộ mắt), biển báoLiệt kê thiết bị an toàn trên xe cần thiết cho xe tiếp nhiên liệu, bao gồm bình chữa cháy di động và cố định, bộ dụng cụ tràn, PPE (thiết bị thời tiết lạnh, găng tay, bảo hộ mắt), biển báo, và giải thích kiểm tra, kiểm tra khả dụng dịch vụ và vị trí đúng cho truy cập nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
Inspect portable fire extinguishers and sealsCheck fixed fire systems and activation pointsVerify spill kit contents and absorbent stocksConfirm PPE availability and correct sizingSafety signage, labels, and placard conditionBài học 6Danh sách kiểm tra kiểm tra xe hàng ngày: động cơ, phanh, đèn, lốp, điều khiển cabin, hoạt động bơm nhiên liệuChi tiết kiểm tra hàng ngày có cấu trúc của xe tiếp nhiên liệu, tập trung vào động cơ, phanh, đèn, lốp, điều khiển cabin và hoạt động bơm nhiên liệu để đảm bảo khả năng di chuyển đường và hiệu suất sân đỗ an toàn trước khi vào khu vực di chuyển.
Engine oil, coolant, and visible leak checksBrake, steering, and parking brake functionLights, beacons, and audible warning devicesTire condition, inflation, and wheel securityCabin controls, mirrors, and visibility checksBài học 7Kiểm tra và cách ly xe tiếp nhiên liệu trả về: các bước xác minh xe sau khi trở về từ vị trí khác trước nhiệm vụ tiếp theoMô tả cách kiểm tra và cách ly nếu cần xe tiếp nhiên liệu trở về từ vị trí khác, xác minh sạch sẽ, tình trạng hệ thống nhiên liệu, tài liệu và thiết bị an toàn trước khi giao xe cho hoạt động tiếp theo.
Confirm previous fueling task completionCheck for leaks, spills, or fuel odorsVerify filter status and water drain recordsReview trip log and any defect reportsIsolation procedures if issues are detectedBài học 8Hệ thống lọc và tách nước trên xe: van bát/chọn, coalescer, phần tử lọc, chỉ báo áp suất chênh lệchGiải thích các thành phần lọc và tách nước trên xe tiếp nhiên liệu, bao gồm bát, van chọn, coalescer, phần tử lọc và chỉ báo áp suất chênh lệch, và cách kiểm tra chúng để duy trì độ sạch nhiên liệu và ngăn ngừa ô nhiễm.
Identify filter vessels and water separator layoutInspect sight bowls and drain water correctlyCheck selector valves for correct positionAssess coalescer and filter element conditionInterpret and record differential pressure readingsBài học 9Quy trình xác minh trước ca và thời gian: tần suất kiểm tra (đầu ca, giữa các vị trí), danh sách kiểm tra và thực hành ký xác nhậnBao quát các quy trình xác minh trước ca và trong ca có cấu trúc, bao gồm thời gian kiểm tra, sử dụng danh sách kiểm tra chuẩn hóa, tài liệu và thực hành ký xác nhận để đảm bảo trách nhiệm và hiệu suất an toàn nhất quán.
Start-of-shift full vehicle and system checkBetween-stand quick turnaround inspectionsUse of standardized checklists and formatsSupervisor review and electronic sign-offHandling defects found during routine checksBài học 10Thiết bị nối đất và nối: tình trạng cáp, kẹp, quy trình kiểm tra và kiểm tra tính liên tụcGiải thích nguyên tắc nối đất và nối cho xe tiếp nhiên liệu, tập trung vào tính toàn vẹn cáp, tình trạng kẹp và kiểm tra tính liên tục, đồng thời mô tả quy trình kiểm tra ngăn ngừa phóng tĩnh điện trong hoạt động tiếp nhiên liệu trên sân đỗ.
Visual inspection of grounding cable insulationClamp jaw condition and spring tensionContinuity testing and resistance limitsStorage, routing, and chafing preventionActions when grounding equipment is unserviceable