Bài học 1Chất lỏng và dung dịch: dung dịch trượt (chất hoạt bề mặt, chất làm ướt), dung dịch dính, chất lỏng kích hoạt lại, chất tẩy dầu gốc iso và phạm vi pH an toànPhần này chi tiết các chất lỏng trượt, dính và kích hoạt lại, bao gồm lựa chọn chất hoạt động bề mặt, tỷ lệ pha loãng và phạm vi pH an toàn. Nó giải thích chất tẩy dầu gốc iso, rủi ro ô nhiễm và cách lựa chọn dung dịch ảnh hưởng đến định vị, độ bám dính và độ ổn định lâu dài của màng.
Slip solution chemistry and surfactantsTack solution mixes and use casesReactivation liquids and safe handlingIso-based degreasers and residue riskspH ranges and material compatibilityBài học 2Tính chất quang học: độ bóng, độ trong, chỉ số khúc xạ, ảnh hưởng đến sơn kim loạiPhần này giải thích cách PPF tương tác với sơn và ánh sáng, bao gồm mức độ bóng, độ trong, chỉ số khúc xạ, và cách cấu tạo màng ảnh hưởng đến độ sâu màu, hiệu ứng hạt kim loại trên bề mặt kim loại, và các khuyết điểm nhìn thấy như mờ, da cam và méo mó.
Gloss measurement and visual evaluationClarity, haze, and orange peel controlRefractive index and color shift on paintEffects on metallic and pearl flake popLighting setups for optical inspectionBài học 3Thiết bị môi trường xưởng: thông số chiếu sáng, phạm vi kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, kiểm soát bụi, giá đỡ làm việc và hỗ trợ tấmPhần này định nghĩa các yêu cầu môi trường xưởng, bao gồm mức độ chiếu sáng và nhiệt độ màu, phạm vi nhiệt độ và độ ẩm, và kiểm soát bụi. Nó cũng bao gồm giá đỡ làm việc, hỗ trợ tấm, và lập kế hoạch bố trí cho việc lắp đặt PPF an toàn, hiệu quả.
Lighting intensity and color temperatureTemperature and humidity control rangesDust control, filtration, and airflowWork stands and panel support optionsBay layout and safety considerationsBài học 4Tính chất cơ học của màng: độ bền kéo, giới hạn giãn/kéo, bộ nhớ, và giới hạn lạnh/nóngPhần này giải thích các tính chất cơ học chính của PPF, bao gồm độ bền kéo, độ giãn và giới hạn kéo giãn an toàn, hành vi bộ nhớ, và giới hạn nhiệt độ. Nó liên kết giá trị dữ liệu với xử lý thực tế, độ phủ tấm và độ ổn định kích thước lâu dài.
Tensile strength and tear resistanceElongation specs and safe stretch zonesFilm memory and shrink-back behaviorCold and heat handling temperature limitsReading and applying datasheet valuesBài học 5Các chế độ hỏng phổ biến của màng và nguyên nhân: ố vàng, bong tróc, nâng mép, bạc hóa và trắng ứng suấtPhần này kiểm tra các lỗi phổ biến của PPF như ố vàng, bong tróc, nâng mép, bạc hóa và trắng ứng suất. Nó liên kết mỗi lỗi với nguyên nhân gốc rễ trong vật liệu, chuẩn bị bề mặt, dung dịch và kỹ thuật, đồng thời phác thảo cách phòng ngừa và chẩn đoán.
Yellowing causes and UV contaminationDelamination from poor prep or tensionEdge lift from design and techniqueSilvering from trapped air or textureStress whitening from overstretchingBài học 6Tính chất vật liệu PPF cơ bản: phạm vi độ dày, hóa học lớp phủ trên, cơ chế tự lànhPhần này bao gồm cấu tạo cốt lõi của PPF, bao gồm phạm vi độ dày màng, đặc tính TPU cơ bản và hóa học lớp phủ trên. Nó giải thích cơ chế tự lành, khả năng chống xước, chống bẩn và cách thiết kế vật liệu ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt và độ bền.
Typical film thickness and layer stackTPU base film types and quality gradesTopcoat chemistries and performanceSelf-healing mechanisms and triggersStain resistance and maintenance impactBài học 7Công cụ lắp đặt thiết yếu: gạt, công cụ da lộn/lông cừu, súng nhiệt, đèn IR, dao, công cụ kim, nhét mép và hỗ trợ căngPhần này xem xét các công cụ lắp đặt thiết yếu, bao gồm gạt, công cụ da lộn/lông cừu, súng nhiệt, đèn IR, dao, công cụ kim, dụng cụ nhét mép và thiết bị căng, với hướng dẫn lựa chọn, bảo dưỡng và sử dụng an toàn, chính xác trên tấm xe.
Squeegee types, edges, and stiffnessSuede and felt tools for soft finishesHeat guns and IR lamps: setup and useKnives, blades, and safe scoringPin tools, edge tucks, and anchorsBài học 8Hệ thống keo dính: keo vĩnh viễn so với keo định vị lại, chuyển keo, chất thúc đẩy bám dính, yếu tố nâng mépPhần này chi tiết hệ thống keo dính PPF, so sánh keo vĩnh viễn và keo định vị lại, và giải thích làm ướt, chảy và đông cứng. Nó bao gồm chuyển keo, sử dụng chất thúc đẩy bám dính, chiến lược niêm phong mép và các yếu tố gây nâng mép hoặc hỏng.
Permanent vs repositionable adhesivesAdhesive flow, wetting, and cure timeAdhesive transfer causes and fixesAdhesion promoters and primersEdge sealing methods and lift factors