Bài học 1Kiểm tra an toàn trước khi gia đình đến: rủi ro sập, kiểm tra tiện ích, lối vàoPhần này bao gồm các kiểm tra an toàn trước khi gia đình đến, bao gồm độ ổn định đất, rủi ro sập, tiện ích ngầm, lối vào xe cộ và người đi bộ, và lập kế hoạch khẩn cấp, đảm bảo địa điểm an toàn và tôn trọng trước khi gia đình đến mộ.
Visual inspection for cracks and slumpsLocating and marking buried utilitiesAssessing vehicle and hearse access routesPedestrian paths and trip hazard controlWeather, lighting, and visibility checksEmergency response and rescue planningBài học 2Danh sách kiểm tra công cụ, thiết bị và PPE: xẻng, cuốc, ván, dây thừng, thiết bị hạXem xét các công cụ, thiết bị và PPE thiết yếu cho việc chuẩn bị mộ, bao gồm công cụ cầm tay, ván, dây thừng, thiết bị hạ quan tài, và quy trình kiểm tra, đảm bảo mọi thứ phù hợp mục đích, lưu trữ an toàn và sẵn sàng trước lễ tang.
Core hand tools and their upkeepBoards, ladders, and access aidsRopes, slings, and lowering gearPPE for excavation and handlingPre-use inspection and defect logsStorage, transport, and securityBài học 3Quản lý đất thải: vị trí đặt, ổn định, tránh ô nhiễm, kiểm soát xói mònPhần này chi tiết cách đặt, định hình và ổn định đống đất thải để tránh sập, ô nhiễm và xói mòn, bao gồm khoảng cách an toàn từ mép mộ, kiểm soát dòng chảy, tách lớp đất, và bảo vệ mộ và lối đi gần đó.
Safe setback distances for spoil heapsLayering and separating soil horizonsCovering spoil to limit dust and mudRunoff channels and silt barriersPreventing contamination of pathwaysBackfill preparation and compactionBài học 4Đánh giá địa điểm trong điều kiện ẩm: loại đất, mực nước ngầm, chỉ số thoát nướcPhần này tập trung vào đánh giá địa điểm ẩm ướt trước khi đào, bao gồm loại đất, chỉ số mực nước ngầm, mô hình thoát nước bề mặt, lượng mưa gần đây và cấu trúc gần đó, để bạn chọn phương pháp đào an toàn và lập kế hoạch kiểm soát nước hiệu quả.
Reading soil texture and structureRecognizing high water table signsSurface drainage and ponding patternsImpact of recent and forecast rainInfluence of trees, walls, and pathsSelecting safe methods from findingsBài học 5Bảo vệ tạm thời mộ và thực vật liền kề trong quá trình đàoHọc cách bảo vệ mộ, bia mộ và thực vật gần đó khỏi hư hại trong quá trình đào bằng cách sử dụng rào chắn, đệm và kiểm soát tiếp cận, đồng thời lập kế hoạch di chuyển máy móc và đặt đất thải để bảo tồn vẻ ngoài của nghĩa trang.
Surveying nearby headstones and markersInstalling boards, mats, and barriersRoot zones and tree protection methodsMachinery routes to avoid monumentsDust, mud, and debris containmentPost-excavation site restoration stepsBài học 6Độ sâu quy định và kích thước mộ tiêu chuẩn cho chôn quan tài người lớnHiểu yêu cầu độ sâu pháp lý và kích thước mộ tiêu chuẩn cho chôn quan tài người lớn, bao gồm chiều rộng, chiều dài và khoảng trống, cộng với biến thể địa phương, mộ đôi tầng, và cách xác minh tuân thủ quy định nghĩa trang và bản đồ.
Typical adult coffin grave dimensionsMinimum cover and depth regulationsDouble-depth and family plot layoutsClearances from paths and structuresChecking local and faith-based rulesDocumenting approved dimensionsBài học 7Phương pháp chống đỡ và gia cố: sử dụng ván gỗ, hộp rãnh và giá đỡ tạm thờiPhần này giải thích khi nào và cách sử dụng hệ thống chống đỡ và gia cố, bao gồm ván gỗ, hộp rãnh và giá đỡ thủy lực, để ngăn tường sập, bảo vệ công nhân và tuân thủ quy định an toàn đào trong các loại đất khác nhau.
Soil classification and support needsTimber sheeting and waler systemsUse and limits of trench boxesHydraulic and mechanical shoringInspection and maintenance routinesRemoval sequence to avoid collapseBài học 8Ghi chép vị trí mộ, kích thước và điều kiện trước chôn (ghi chú gì)Học cách ghi chép vị trí mộ, kích thước, điều kiện đất và trạng thái địa điểm trước chôn, bao gồm ảnh và bản phác thảo, để bảo trì tương lai, khai quật hoặc thắc mắc gia đình có thể dựa vào tài liệu chính xác, có thể truy vết và tuân thủ.
Grave numbering and map referencesRecording dimensions and depth dataNoting soil type and water presencePhotographic and sketch recordsDocumenting protections and shoringSecure storage of records and updatesBài học 9Kỹ thuật đào ổn định trong đất bão hòa: bậc thang, bước, nghiêngHọc các kỹ thuật đào duy trì độ ổn định trong đất bão hòa nước, bao gồm bậc thang, bước và nghiêng, cộng với tùy chọn hút nước, giám sát chuyển động và điều chỉnh phương pháp theo thời tiết thay đổi và mực nước ngầm.
Identifying saturated and weak soilsBenching and stepping grave wallsSafe sloping angles by soil typeUse of pumps and simple drainageMonitoring wall movement and heaveBackfilling in wet conditions safelyBài học 10Đo lường, đánh dấu và cắm: kiểm soát ngang dọc, kiểm tra mực nướcPhần này giải thích cách đo, đánh dấu và cắm mộ sử dụng băng đo, mực nước và điểm tham chiếu, đảm bảo căn chỉnh đúng, độ sâu và độ dốc, đồng thời bảo vệ dấu hiệu hiện có và cho phép tiếp cận máy móc và người khiêng an toàn.
Setting reference lines and benchmarksMarking grave corners with stakesChecking length, width, and squarenessUsing levels for depth and fallAllowing space for access and gearProtecting nearby markers while marking