Bài học 1Nhà vệ sinh (hai nhà mỗi tầng): làm sạch bề mặt so với khử trùng, chăm sóc bồn cầu và bồn tiểu, vệ sinh bồn rửa và vòi nước, biện pháp kiểm soát mùi, kiểm tra theo lịch suốt ngàyPhần này chi tiết hóa các quy trình vệ sinh nhà vệ sinh cho hai nhà vệ sinh mỗi tầng, phân biệt giữa làm sạch bề mặt và khử trùng, bao gồm vệ sinh bồn cầu, bồn tiểu, bồn rửa, các điểm tiếp xúc, cùng với kiểm soát mùi và kiểm tra theo lịch trình để duy trì vệ sinh nhất quán.
Separating cleaning and disinfection stepsToilet and urinal bowl and exterior careSink, faucet, and counter disinfectionTouchpoint focus: doors and dispensersOdor control and inspection scheduleBài học 2Quản lý chất thải và giao thức thùng rác: tần suất thu gom, thay lót, chọn túi, phân loại tái chế và phản ứng trànPhần này phác thảo quản lý chất thải hàng ngày, bao gồm kiểm tra vị trí thùng rác, tần suất thu gom, thay lót thùng, chọn túi, phân loại tái chế, và phản ứng tràn an toàn, hỗ trợ vệ sinh, kiểm soát mùi và tuân thủ quy định.
Setting collection routes and frequenciesChoosing correct liner size and strengthSeparating recyclables and contaminationSafe tying, lifting, and transporting bagsResponding to leaking or torn bagsBài học 3Phòng nghỉ và khu bếp chung: vệ sinh bồn rửa, lò vi sóng, tủ lạnh, mặt bàn, ngăn ngừa sàn dính, xử lý chất thải thực phẩm và lịch trìnhPhần này tập trung vào phòng nghỉ và khu bếp chung, chi tiết vệ sinh bồn rửa, lò vi sóng, tủ lạnh, mặt bàn, ngăn ngừa sàn dính, và xử lý chất thải thực phẩm, với lịch trình hạn chế mùi và thu hút côn trùng.
Sink and faucet degreasing and descalingMicrowave interior and handle cleaningFridge shelves, gaskets, and labelingCountertop sanitizing between meal wavesSticky-floor prevention and spot-moppingBài học 4Sảnh và lối vào: trình tự làm sạch, bảo dưỡng sàn giao thông cao, chăm sóc cửa kính, tần suất sáng/trưa/tốiPhần này đề cập đến chăm sóc sảnh và lối vào, bao gồm trình tự làm sạch, bảo dưỡng sàn giao thông cao, vệ sinh cửa kính và tay cầm, và thiết lập tần suất sáng/trưa/tối để giữ khu vực tiếp xúc đầu tiên luôn sạch sẽ.
Exterior mat shaking and inspectionEntrance floor sweeping and damp moppingGlass doors, frames, and handles cleaningManaging streak-free interior glassAdjusting frequency for weather and trafficBài học 5Bàn làm việc chung và khu họp: loại bỏ bụi, khử trùng bề mặt, xử lý thiết bị điện tử và bề mặt mềm, thời gian hóa để giảm thiểu gián đoạnPhần này chi tiết hóa việc làm sạch hàng ngày bàn làm việc chung và khu họp, bao gồm loại bỏ bụi, khử trùng an toàn bề mặt hỗn hợp, và xử lý đúng thiết bị điện tử cùng đồ nội thất mềm trong khi sắp xếp thời gian để giảm gián đoạn cho người sử dụng.
Daily dusting order for desks and tablesDisinfecting shared tables and chair armsSafe cleaning of monitors and keyboardsCare of fabric chairs and soft partitionsScheduling tasks around meetingsBài học 6Hành lang, cầu thang và thang máy: phủi bụi, lau chùi điểm, khử trùng tay vịn và nút bấm, thứ tự hoạt động tránh tái nhiễmPhần này bao quát chăm sóc hàng ngày hành lang, cầu thang và thang máy, tập trung vào phủi bụi, lau chùi điểm, khử trùng tay vịn và nút bấm, đồng thời lập kế hoạch thứ tự hoạt động để tránh tái nhiễm và duy trì dòng giao thông an toàn.
Dusting ledges, vents, and baseboardsSpot-mopping spills and tracked-in soilHandrail and elevator button disinfectionSequencing floors to avoid re-soilingManaging wet-floor safety and signageBài học 7Chọn công cụ và sản phẩm sử dụng hàng ngày: khăn microfiber, khăn mã màu, cây lau nhà và xô, máy hút bụi, chất khử trùng và chất tẩy rửa phù hợpPhần này giải thích cách chọn và sử dụng công cụ và sản phẩm làm sạch hàng ngày, bao gồm khăn microfiber và khăn mã màu, cây lau nhà, máy hút bụi, chất tẩy rửa và khử trùng phù hợp, đảm bảo làm sạch thường xuyên an toàn, hiệu quả và tiết kiệm.
Choosing and labeling color-coded clothsSelecting microfiber types by taskMop and bucket setup and daily careVacuum selection and filter maintenanceMatching detergents and disinfectantsBài học 8Quy trình làm việc và phân bổ thời gian: vòng hàng ngày tối ưu cho tòa nhà ba tầng 120 người, nhóm nhiệm vụ giảm giao thông chéo và gián đoạnPhần này giải thích cách thiết kế vòng làm sạch hàng ngày cho tòa nhà ba tầng 120 người, bao gồm lập kế hoạch tuyến đường, nhóm nhiệm vụ tương thích, sắp xếp vật tư, và giảm thiểu giao thông chéo, gián đoạn và quay lại.
Mapping routes for three-floor coverageBatching similar tasks by area typeStaging carts and supply restockingCoordinating with office schedulesRecording times and adjusting rounds