Bài học 1Nguy cơ bị đâm: công cụ/vật liệu rơi, thiết bị di chuyển, nâng cần cẩu, tải treoPhần này tập trung vào nguy cơ bị đâm từ công cụ, vật liệu và thiết bị. Nó bao gồm vật rơi, phương tiện di chuyển, hoạt động cần cẩu, tải treo và kiểm soát như rào chắn, người quan sát và vùng loại trừ.
Identify overhead work and drop zonesTool tethering and material securing methodsVehicle and equipment travel path mappingCrane swing radius and load path controlsSpotter roles and communication signalsBài học 2Nguy cơ ngã: cạnh không bảo vệ, khe hở giàn giáo, lỗ hổng, lỗ sàn và khoảng trống cầu thangPhần này chi tiết cách nhận biết và phân loại nguy cơ ngã trên công trường hoạt động. Nó đề cập đến cạnh, lỗ hổng, giàn giáo, lỗ sàn và khoảng trống cầu thang, đánh giá thời gian tiếp xúc, nhiệm vụ công nhân và hệ thống bảo vệ ngã cần thiết.
Identify unprotected edges and leading edgesLocate floor, roof, and shaft openingsScaffold gaps, access points, and platformsAssess fall distances and exposure durationSelect guardrails, covers, and PFAS optionsBài học 3Nguy cơ điện: dây dẫn sống, nguồn điện tạm thời, lắp đặt chưa hoàn chỉnhPhần này đề cập đến nguy cơ điện từ hệ thống tạm thời và vĩnh viễn. Nó bao gồm dây dẫn sống, nguồn điện tạm thời, lắp đặt chưa hoàn chỉnh, khóa thẻ, và kiểm tra dây, bảng và phân phối.
Identify exposed and energized componentsTemporary power layout and load managementInspection of cords, GFCIs, and panelsLockout tagout coordination with contractorsControls near water, metal, and wet tradesBài học 4PPE và yếu tố con người: thiếu bảo hộ mắt/găng tay, mệt mỏi, khoảng trống ngôn ngữ và giám sátPhần này kiểm tra sử dụng PPE và yếu tố con người ảnh hưởng đến tiếp xúc nguy cơ. Nó bao gồm PPE thiếu hoặc sai, mệt mỏi, căng thẳng, rào cản ngôn ngữ, chất lượng giám sát và chiến lược củng cố văn hóa an toàn.
Match PPE to task, hazard, and environmentIdentify non use and improper PPE practicesRecognize fatigue, stress, and distraction signsAddress language and literacy limitationsSupervisor presence and role modelingBài học 5Vệ sinh và nguy cơ truy cập: tuyến đường tắc nghẽn, lối thoát khẩn cấp bị chặn, bề mặt vấp/trượtPhần này tập trung vào vệ sinh và nguy cơ truy cập gây ra nhiều chấn thương. Nó bao gồm tắc nghẽn vật liệu, lối thoát bị chặn, chiếu sáng kém, bề mặt vấp trượt và cách thực thi tuyến đường truy cập rõ ràng, an toàn.
Define minimum clear widths for access routesIdentify blocked exits and egress obstructionsManage debris, offcuts, and loose materialsControl mud, ice, and slippery walking surfacesLighting and visibility in corridors and stairsBài học 6Liệt kê nguy cơ hệ thống từ ngữ cảnh dự án: ngã, bị đâm, công cụ, vật liệu, cháy, điện, vệ sinhPhần này giải thích cách xây dựng sổ đăng ký nguy cơ có cấu trúc từ tài liệu dự án và đi bộ công trường. Nó bao gồm các nguy cơ thi công điển hình và cách phân loại theo nhiệm vụ, vị trí, ngành nghề và giai đoạn để xem xét rủi ro liên tục.
Review drawings, specs, and construction scheduleIdentify task, trade, and location based hazardsClassify falls, struck by, caught between, other typesUse checklists and prompts without losing judgmentPrioritize hazards by severity and likelihoodBài học 7Nguy cơ môi trường và đặc thù công trường: rủi ro bãi đỗ ngầm, không gian hạn chế, thông gió và khí quyển nguy hiểmPhần này tập trung vào nguy cơ do công trường vật lý và môi trường tạo ra. Nó bao gồm rủi ro bãi đỗ ngầm, không gian hạn chế, giới hạn thông gió, khí quyển nguy hiểm và cách theo dõi điều kiện môi trường thay đổi.
Underground parking layout and traffic patternsConfined space criteria and entry decision makingVentilation needs for fumes, dust, and exhaustDetection of oxygen deficiency and toxic gasesWeather, temperature, and visibility impactsBài học 8Nguy cơ tương tác và phối hợp: trình tự đa ngành nghề, loại trừ không đầy đủ, xung đột giấy phépPhần này kiểm tra nguy cơ tạo ra khi nhiều ngành nghề, giấy phép và vùng làm việc chồng chéo. Nó bao gồm xung đột trình tự, vùng loại trừ không đầy đủ, xung đột giấy phép và phương pháp phối hợp hoạt động đồng thời an toàn.
Map overlapping trades, tasks, and time windowsIdentify conflicting permits and work authorizationsDesign and enforce exclusion and buffer zonesCoordinate crane, hoist, and delivery interfacesUse daily coordination and pre task meetingsBài học 9Nguy cơ xử lý và lưu trữ vật liệu: chồng chất không ổn định, xếp chồng không đúng, biển báo không đầy đủPhần này đề cập đến nguy cơ từ di chuyển, nâng và lưu trữ vật liệu. Nó bao gồm chồng chất không ổn định, giá kệ không đúng, rủi ro xử lý thủ công, giao diện thiết bị và biển báo cần thiết để kiểm soát truy cập và bốc dỡ.
Assess manual handling and overexertion risksStacking height, stability, and dunnage useRacking, shelving, and pallet storage checksSegregate materials from walkways and edgesSignage for capacity, no stacking, and accessBài học 10Nguy cơ cháy và làm việc nóng: hàn gần vật dễ cháy, giấy phép làm việc nóng, nhu cầu canh lửaPhần này bao gồm nguy cơ cháy và làm việc nóng trên công trường thi công. Nó giải thích nguồn đánh lửa, tải dễ cháy, cấp phép làm việc nóng, nhiệm vụ canh lửa và phối hợp với hệ thống tòa nhà và quy định phòng cháy địa phương.
Survey combustible materials and fuel sourcesIdentify welding, cutting, and grinding locationsHot work permit workflow and documentationFire watch roles, duration, and equipmentCoordination with alarms and suppression