Bài học 1Kiểm tra hệ thống làm trơ và giám sát khí: cảm biến oxy, điểm đặt cảnh báo và nhật kýPhần này bao quát kiểm tra hàng ngày hệ thống làm trơ và giám sát khí, bao gồm cảm biến oxy, điểm đặt cảnh báo, tình trạng hiệu chuẩn và xem xét nhật ký, đảm bảo khí quyển bảo vệ nằm trong giới hạn thiết kế an toàn.
Reading oxygen and gas detector displaysVerification of alarm setpoints and delaysChecking calibration dates and bump testsReview of recent alarm and event logsBài học 2Xác minh phương pháp dọn dẹp và tuyến đường thải để tránh tái treo bụiPhần này bao quát xác minh công cụ, phương pháp dọn dẹp được phê duyệt và tuyến đường thải, đảm bảo bụi được loại bỏ mà không tái treo lơ lửng, và bụi dễ cháy thu gom được lưu trữ, dán nhãn và xử lý qua kênh kiểm soát.
Approved dry, wet, and vacuum cleaning methodsVerification of ATEX-rated industrial vacuumsChecks on dust waste containers and labelingInspection of waste transfer and disposal routesBài học 3Kiểm tra vệ sinh và tích tụ bụi: bề mặt, gờ, bộ lọc và ống dẫnPhần này giải thích cách đánh giá chất lượng vệ sinh, xác định tích tụ bụi nguy hiểm trên sàn, gờ, bộ lọc và ống dẫn, và ưu tiên hành động dọn dẹp trước khi lớp đạt độ dày tới hạn hoặc lan vào khu vực ẩn.
Visual survey of floors, beams, and ledgesInspection of filters, hoods, and duct exteriorsRecognizing hazardous dust layer thicknessEscalation and follow-up of cleaning actionsBài học 4Kiểm tra tình trạng thiết bị điện và xác nhận dấu chứng nhận ATEXPhần này chi tiết cách kiểm tra thiết bị điện trong khu vực phân vùng, xác nhận dấu ATEX và EPL, kiểm tra tính toàn vẹn bao kín và nhận biết hư hỏng hoặc sửa đổi có thể làm suy yếu khái niệm bảo vệ chống nổ.
Locating and reading ATEX nameplatesVerifying EPL and zone compatibilityChecking glands, seals, and cable entriesIdentifying damage, corrosion, or tamperingBài học 5Kiểm tra thiết bị cơ khí về mòn và rủi ro tia lửa: bảo vệ khớp nối, căn chỉnh, phớtPhần này giải thích cách kiểm tra thiết bị cơ khí về mòn, lệch trục và rủi ro tia lửa tiềm ẩn, bao gồm khớp nối, bảo vệ, vòng bi và phớt, và cách nâng cấp phát hiện tiếng ồn, rung động hoặc quá nhiệt bất thường.
Visual checks of guards and coupling coversObservation of vibration, noise, and heatInspection of belts, bearings, and sealsReporting rubbing, contact, or loose partsBài học 6Kiểm tra hiệu suất thông gió và hút: dòng khí, tình trạng bộ lọc và dự phòngPhần này bao quát kiểm tra hàng ngày hút cục bộ và thông gió chung, bao gồm chỉ báo dòng khí, tình trạng bộ lọc, cảnh báo và hệ thống dự phòng, để đảm bảo loại bỏ hiệu quả hơi dễ cháy và bụi dễ cháy từ khu vực làm việc.
Checking airflow indicators and capture pointsVisual inspection of filters and pre-filtersVerification of fan status and alarm signalsReview of recent airflow or pressure readingsBài học 7Sẵn sàng ứng phó tràn: ngăn chứa, vật hấp thụ và sẵn có nước rửa mắt/tắmPhần này giải thích cách kiểm tra sẵn sàng ngăn ngừa và ứng phó tràn, bao gồm ngăn chứa, vật hấp thụ và sẵn có nước rửa mắt/tắm khẩn cấp, đảm bảo tràn dễ cháy hoặc phản ứng không leo thang thành nguy cơ nổ.
Inspection of spill kits and absorbent stocksVerification of bunds and floor containmentTesting access to eyewash and safety showersLabeling and compatibility of absorbent mediaBài học 8Kiểm tra hồ sơ nối đất và liên kết cùng kiểm tra tính liên tục nếu có thểPhần này giải thích cách xem xét hồ sơ nối đất và liên kết, thực hiện kiểm tra tính liên tục đơn giản khi an toàn, và nhận biết khuyết điểm hoặc khoảng trống có thể cho phép tích tụ điện tĩnh trong khu vực nguy hiểm trong các cuộc đi bộ hàng ngày.
Review of recent grounding and bonding log entriesVisual check of clamps, cables, and terminationsSafe use of handheld continuity meters on siteTypical defects and how to flag them promptlyBài học 9Xác minh biển báo ATEX và nhãn phân vùng tại điểm vào và thiết bịPhần này mô tả cách xác minh biển báo ATEX và nhãn phân vùng tại điểm vào và thiết bị, xác nhận khả năng nhìn và dễ đọc, đảm bảo thay đổi quy trình hoặc bố trí được phản ánh trong thông tin phân vùng cập nhật và kế hoạch đăng.
Inspection of entry zone signs and symbolsChecks on equipment-specific zone labelsConfirming language and pictogram clarityReporting missing or outdated signageBài học 10Quan sát hành vi người vận hành: sử dụng PPE, tuân thủ giấy phép làm nóng, không mang vật phát tia lửa vào phân vùngPhần này tập trung vào quan sát hành vi người vận hành trong khu vực nguy hiểm, bao gồm sử dụng PPE đúng, tuân thủ giấy phép làm nóng, kiểm soát nguồn đánh lửa và cách can thiệp, ghi chép thực hành không an toàn trong các cuộc đi bộ.
Verification of PPE selection and conditionChecks for lighters, phones, and metal toolsObservation of hot-work permit complianceCoaching and documenting unsafe behaviorsBài học 11Xem xét thẻ bảo dưỡng, hồ sơ cách ly và tài liệu giấy phép làm việc tại chỗPhần này bao quát xem xét thẻ bảo dưỡng, hồ sơ cách ly và tài liệu giấy phép làm việc, xác nhận công việc có điện, làm nóng và nhiệm vụ xâm nhập trong khu vực phân vùng tuân thủ yêu cầu ATEX và kiểm soát ghi đè tạm thời rõ ràng.
Reading lockout and isolation tag detailsCross-checking permits with field conditionsVerification of gas testing on hot-work jobsControl of temporary bypasses and jumpersBài học 12Kiểm tra nối đất và liên kết cho bình, bơm, ống dẫn và trạm chiết thùngPhần này chi tiết kiểm tra nối đất và liên kết cho bình, bơm, ống dẫn và trạm chiết thùng, tập trung vào đường dẫn liên tục, đầu nối tháo nhanh và khóa liên động ngăn vận hành mà không nối đất đúng.
Inspection of vessel and tank earthing pointsChecks on pump and skid bonding strapsVerification of hose continuity and couplingsInterlocks on drum and IBC filling stations