Bài học 1Kiểm soát chất lượng trong thu thập: kiểm tra hiện trường, hiển thị trực tiếp, viễn thông, thời gian và các vấn đề thu thập phổ biến (ground roll, nhiễu văn hóa)Tập trung vào kiểm soát chất lượng hiện trường trong quá trình thu thập, bao gồm kiểm tra thiết bị, hiển thị trực tiếp và kiểm tra thời gian. Mô tả phát hiện và giảm thiểu ground roll, nhiễu văn hóa, vấn đề tĩnh và vấn đề mảng hoặc ghép nối.
Instrument tests and sensor verificationReal-time displays and noise scansTiming, synchronization, and GPS checksGround roll identification and controlCultural and environmental noise sourcesStatics, coupling, and array problemsBài học 2Các yếu tố thiết yếu xử lý dữ liệu địa chấn 2D: phân bổ hình học, phân tích vận tốc, NMO, xếp chồng, cơ bản di chuyển và nhận biết các hiện tượng xử lý phổ biếnBao quát các bước xử lý 2D chính từ hồ sơ hiện trường đến các mặt cắt xếp chồng và di chuyển. Nhấn mạnh phân bổ hình học, phân tích vận tốc, NMO, xếp chồng và di chuyển cơ bản, làm nổi bật các hiện tượng phổ biến và nguyên nhân từ thu thập hoặc xử lý.
Geometry loading and QC of headersVelocity analysis and semblance panelsNMO correction and stretch effectsStacking, fold, and signal enhancementIntroductory time migration conceptsRecognizing multiples and migration smilesBài học 3Lan truyền sóng đàn hồi trong chất rắn: sóng P và S, vận tốc, trở kháng, hệ số phản xạ và truyềnÔn tập lan truyền sóng đàn hồi trong chất rắn, định nghĩa sóng P và S, vận tốc và trở kháng. Giải thích phản xạ và truyền tại giao diện, phụ thuộc góc, chuyển đổi mode và liên kết với biên độ và cực tính trong hồ sơ địa chấn.
Elastic moduli and seismic velocitiesP- and S-wave particle motion patternsAcoustic and elastic impedance conceptsNormal-incidence reflection coefficientsAngle-dependent reflection behaviorMode conversion at elastic interfacesBài học 4Hậu cần khảo sát và ràng buộc môi trường: tiếp cận, nguồn điện, quyền chủ đất, an toàn và cấp phép cho địa chấn trên cạnĐịa chỉ hậu cần khảo sát và ràng buộc môi trường cho địa chấn trên cạn. Bao quát tiếp cận, nguồn điện, cấp phép, quan hệ chủ đất, lập kế hoạch an toàn và biện pháp giảm tác động môi trường và tuân thủ quy định.
Access planning and line clearingPower supply and equipment stagingPermitting and regulatory complianceLandowner communication and agreementsField safety plans and risk mitigationMinimizing environmental disturbanceBài học 5Mô hình hóa tổng hợp đơn giản và mặt cắt địa chấn mong đợi: mô hình tích chập, tạo địa chấn đồ tổng hợp cho chuỗi phân tầng và cấu trúc đơn giản (vòm, đứt gãy)Giới thiệu mô hình hóa tích chập để dự đoán phản ứng địa chấn từ mô hình Trái Đất phân tầng. Bao quát wavelet, chuỗi phản xạ và địa chấn đồ tổng hợp cho lớp phẳng, vòm và đứt gãy, và so sánh tổng hợp với mặt cắt thực.
Reflectivity series from layered modelsChoice and design of seismic waveletsConvolutional model implementation stepsSynthetics for flat layered sequencesSynthetics for anticlines and faultsComparing synthetics with field dataBài học 6Cơ bản diễn giải địa chấn: tính liên tục phản xạ, biến đổi biên độ, cực tính, chọn chân trời, xác định đứt gãy và dấu hiệu cấu trúc vs tầng của bể chứaGiới thiệu diễn giải địa chấn 2D cơ bản, nhấn mạnh tính liên tục phản xạ, kết thúc và hành vi biên độ. Bao quát tiêu chuẩn cực tính, chọn chân trời, nhận biết đứt gãy và bất chỉnh hợp, và phân biệt bẫy cấu trúc với bẫy tầng.
Polarity conventions and phase standardsReflector continuity and terminationsHorizon picking strategies and pitfallsFault identification and throw estimationUnconformities and onlap patternsStructural versus stratigraphic trapsBài học 7Độ sâu thăm dò và độ phân giải: độ phân giải dọc và ngang, độ dày tuning, nội dung tần số và giới hạn độ sâu mong đợi cho phát hiện mục tiêuXem xét độ sâu thăm dò và giới hạn độ phân giải địa chấn. Định nghĩa độ phân giải dọc và ngang, độ dày tuning và nội dung tần số, liên hệ với chiều dài wavelet, vận tốc, nhiễu và giới hạn độ sâu thực tế cho mục tiêu.
Vertical resolution and quarter-wavelengthHorizontal resolution and Fresnel zoneTuning thickness and interference effectsFrequency content and attenuationDepth limits for target detectabilityImproving resolution with processingBài học 8Nguồn địa chấn và thu: vibroseis, nguồn nổ, chữ ký nguồn, loại thu, ghép nối và cân nhắc nhiễuMô tả các nguồn địa chấn và thu phổ biến cho khảo sát trên cạn, bao gồm vibroseis và thuốc nổ. Thảo luận chữ ký nguồn, ghép nối, loại thu, mảng và cân nhắc nhiễu ảnh hưởng đến băng thông và chất lượng dữ liệu.
Vibroseis principles and sweep designExplosive sources and charge placementSource signatures and deconvolutionGeophones, MEMS, and cable systemsReceiver coupling and planting methodsSource and receiver generated noiseBài học 9Lý thuyết tia địa chấn và mặt sóng: định luật Snell, góc tới hạn, moveout và tính toán thời gian di chuyển cho môi trường phân tầngPhát triển lý thuyết tia địa chấn và mặt sóng cho môi trường phân tầng, sử dụng định luật Snell để mô tả khúc xạ, góc tới hạn và sóng đầu. Giải thích moveout, đường cong thời gian di chuyển và xây dựng đường tia cho phân tầng vận tốc đơn giản trong khảo sát 2D.
Snell’s law and ray parameterCritical angle and head-wave formationRaypaths in horizontally layered mediaNormal and dip moveout conceptsTravel-time curves and hyperbolasLimitations of high-frequency ray theoryBài học 10Hình học thu thập cho đường 2D: chiều dài đường, hướng inline, độ chồng, khoảng CMP, khoảng shot và thu và lý do lựa chọn bố tríKhám phá hình học thu thập 2D, liên hệ chiều dài đường, hướng, độ chồng và khoảng CMP với mục tiêu hình ảnh. Thảo luận khoảng shot và thu, loại spread và lựa chọn bố trí thực tế dưới ràng buộc địa hình và ngân sách.
Inline orientation and survey objectivesLine length versus target depth and dipCMP spacing, fold, and offset distributionShot and receiver interval selectionSplit-spread and end-on layoutsTerrain, access, and cost trade-offs