Bài học 1Bảo vệ dữ liệu / xử lý dữ liệu nhân viên và đồng ý (cơ bản GDPR cho dữ liệu nhân sự)Giới thiệu cơ bản GDPR cho dữ liệu nhân sự, giải thích cơ sở xử lý hợp pháp, bẫy đồng ý, nghĩa vụ thông tin, giới hạn lưu trữ và cách phản ánh trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cùng các biện pháp bảo vệ trong hợp đồng lao động.
Key GDPR principles for HR data processingLegal bases beyond consent in employmentInformation notices and transparency wordingData retention, access rights, and documentationSecurity, confidentiality, and processor clausesBài học 2Tham chiếu đến thỏa thuận tập thể, chính sách công ty và Betriebsvereinbarungen (thỏa thuận công việc)Bao quát cách hợp đồng tham chiếu đúng các thỏa thuận tập thể, chính sách công ty và thỏa thuận công việc, đảm bảo minh bạch, thứ bậc quy phạm và truy cập tài liệu để nhân viên hiểu các quy tắc ràng buộc.
Identifying applicable collective bargaining agreementsIncorporating company policies by referenceRole and content of works agreementsHierarchy between law, CBA, and internal rulesInforming employees and ensuring document accessBài học 3Chi tiết thù lao: thành phần lương, thưởng, hoàn tiền, xử lý thuế và an sinh xã hộiGiải thích cách mô tả lương, lương biến đổi, thưởng và lợi ích, bao gồm xử lý thuế và an sinh xã hội, ngày thanh toán và điều khoản thu hồi hoặc tịch thu vẫn minh bạch và có thể thực thi pháp lý.
Base salary, pay frequency, and pay datesOvertime, allowances, and shift premiumsBonuses, targets, and discretionary paymentsBenefits in kind, expenses, and reimbursementsTaxes, social security, and payslip dutiesBài học 4Chữ ký, ngày phát hành và giao hợp đồng viết để đáp ứng yêu cầu thời gian NachweisgesetzChi tiết yêu cầu chữ ký, ngày phát hành và giao hợp đồng viết để tuân thủ thời hạn Nachweisgesetz, bao gồm định dạng chấp nhận được, chứng minh nhận và xử lý sửa đổi hoặc chỉnh sửa sau.
Who signs for employer and power of representationWet ink, electronic signatures, and limitsDating the contract and start date alignmentDeadlines for written proof under NachweisgesetzDocument delivery, receipt, and record keepingBài học 5Thời hạn thông báo và điều khoản chấm dứt (theo luật vs hợp đồng; hàm ý §622 BGB)Làm rõ thời hạn thông báo theo luật §622 BGB, cách điều khoản hợp đồng có thể lệch, và cách soạn thảo quy định chấm dứt rõ ràng, bao gồm thử việc, kéo dài dựa trên thâm niên và đối xứng thông báo lẫn nhau.
Statutory notice periods under §622 BGBLonger notice periods based on seniorityContractual deviations and symmetry issuesNotice wording, form, and addresseeInteraction with protection against dismissal lawBài học 6Quyền nghỉ phép, ngày lễ công cộng và quy tắc yêu cầu nghỉ và chuyển tiếpGiải thích quyền nghỉ phép theo luật, xử lý ngày lễ công cộng và cách hợp đồng quy định tích lũy, chuyển tiếp, tịch thu và quy trình phê duyệt yêu cầu nghỉ trong khi tôn trọng quy tắc Bundesurlaubsgesetz.
Minimum statutory leave and contractual extrasAccrual during year, sickness, and probationPublic holidays and part-time work treatmentLeave request procedures and approvalsCarry-over, forfeiture, and employer remindersBài học 7Chi tiết điều khoản thử việc/thử thách và yêu cầu tài liệu trong hợp đồngKhám phá cách soạn thảo điều khoản thử việc hợp pháp, đặt thời gian phù hợp, liên kết với thời hạn thông báo và ghi chép kỳ vọng hiệu suất, trong khi tránh phân biệt đối xử và đảm bảo tiêu chí đánh giá minh bạch.
Typical probation lengths and legal limitsShortened notice periods during probationOnboarding plans and performance objectivesProbation reviews and documentation recordsEnding employment during probation lawfullyBài học 8Thời gian làm việc, nghỉ giải lao, làm thêm giờ và sắp xếp làm việc từ xa / di độngGiải thích cách cấu trúc thời gian làm việc hợp đồng, nghỉ ngơi và làm thêm giờ theo Arbeitszeitgesetz, và cách quy định làm việc từ xa hoặc di động, bao gồm tính sẵn sàng, thiết bị, bảo mật dữ liệu và nghĩa vụ tài liệu.
Contractual weekly hours and scheduling modelsRecording working time and overtime limitsBreaks, rest periods, and Sunday work rulesOvertime approval, pay, and time off in lieuRemote work eligibility, place of work, and toolsBài học 9Bảo mật, việc làm phụ, không cạnh tranh / hạn chế sau hợp đồng (giới hạn pháp lý và bồi thường)Địa chỉ bảo mật, việc làm phụ và điều khoản không cạnh tranh sau hợp đồng, bao gồm giới hạn theo luật, bồi thường bắt buộc, thời gian và cách tránh hạn chế không thể thực thi hoặc quá rộng.
Defining confidential information and scopeEmployee duties on secrecy and IP rightsRules on secondary employment and approvalsRequirements for valid post-contractual non-competeCompensation, duration, and severabilityBài học 10Yếu tố hợp đồng viết bắt buộc theo Nachweisgesetz (tên người sử dụng lao động/nhân viên, nơi làm việc, chức danh công việc)Phác thảo thông tin viết bắt buộc theo Nachweisgesetz, bao gồm các bên, nơi làm việc, chức danh công việc và điều kiện cốt lõi, và cho thấy cách cấu trúc điều khoản rõ ràng, đầy đủ và dễ hiểu.
Identifying employer and employee correctlyDefining place of work and mobility clausesJob title, duties, and managerial authorityWorking time, pay, and leave as core termsUpdating written terms when conditions changeBài học 11Điều khoản thiết yếu: ngày bắt đầu, điều khoản thời gian thử việc, loại hợp đồng (không xác định thời hạn), giờ làm việc, lương và ngày thanh toánCho thấy cách xác định rõ ngày bắt đầu, loại hợp đồng, thử việc, giờ làm việc và lương trong một phần mạch lạc, đảm bảo nhất quán với các điều khoản khác và tuân thủ tiêu chuẩn hợp đồng không xác định thời hạn.
Start date, entry conditions, and delaysFixed-term versus open-ended contract typeLinking probation to start date and dutiesDefining weekly hours and work locationAligning salary clause with pay practices