Bài học 1Tính mô tả và các rủi ro thực chất khác: khi khẩu hiệu hoặc yếu tố mô tả bị từ chối hoặc hạn chếKhám phá tính mô tả, tính chung chung và các rủi ro thực chất khác. Tập trung vào khẩu hiệu và yếu tố mô tả, ý nghĩa thứ cấp, từ chối một phần và cách EU, Mỹ, Nhật Bản xử lý các trường hợp biên.
Descriptive and generic terms in practiceSuggestive vs descriptive slogansSecondary meaning and evidenceDisclaimers and non-distinctive elementsGeographical and laudatory indicationsBài học 2Hệ thống và tuyến nộp đơn: nộp đơn quốc gia, nhãn hiệu EU (EUIPO), nộp đơn quốc gia USPTO, Văn phòng Sáng chế Nhật Bản, cơ bản Hệ thống Madrid và ưu nhược điểmMô tả các tuyến nộp đơn quốc gia và khu vực cũng như Hệ thống Madrid. So sánh quy trình, chi phí và thời gian của EUIPO, USPTO và JPO, đồng thời giải thích sử dụng chiến lược và giới hạn của đăng ký quốc tế.
EUIPO EUTM filing and scopeUSPTO national filing routesJapan Patent Office filing practiceMadrid System basics and workflowCentral attack and dependency risksBài học 3Khả năng nhầm lẫn và quyền trước: đánh giá nhãn hiệu giống và tương tự trước đó và tra cứu sự tương đồng âm thanh/hình ảnh/khái niệmPhân tích cách đánh giá quyền trước và khả năng nhầm lẫn. Giải thích so sánh dấu hiệu và hàng hóa, sự tương đồng âm thanh, hình ảnh và khái niệm, cũng như cách EU, Mỹ và Nhật Bản cân nhắc các yếu tố này trong thực tế.
Identifying relevant earlier rightsComparing goods and services overlapPhonetic, visual and conceptual similarityConsumer perception and market contextCoexistence agreements and risk mitigationBài học 4Phản đối, hành động văn phòng và thời gian truy tố: EUIPO, kiểm tra và phản hồi USPTO, đặc thù JPOBao quát phản đối, hành động văn phòng và thời gian truy tố. So sánh quy trình, thời hạn, tiêu chuẩn bằng chứng và lựa chọn giải quyết của EUIPO, USPTO và JPO, với các chiến lược phản hồi thực tế.
Administrative examination stagesResponding to office actionsOpposition grounds and proceduresEvidence, proof of use and surveysAppeals, reviews and settlementsBài học 5Lớp hàng hóa và dịch vụ: áp dụng Phân loại Nice cho xe cộ, thiết bị điện tử, phần mềm, dịch vụ sửa chữa/bảo dưỡng và quảng cáoBao quát cấu trúc và thực tiễn Phân loại Nice cho các lĩnh vực công nghiệp và thương mại chính. Tập trung vào xe cộ, điện tử, phần mềm, sửa chữa bảo dưỡng và quảng cáo, với mẹo soạn thảo và quản lý rủi ro chồng chéo.
Nice classes for vehicles and partsElectronics and smart devices classificationSoftware, apps and SaaS in Nice classesRepair, maintenance and installation servicesAdvertising, marketing and retail servicesBài học 6Phương pháp tra cứu nhãn hiệu: sử dụng EUIPO, TESS USPTO, J-PlatPat, Cơ sở Dữ liệu Thương hiệu Toàn cầu WIPO và sổ đăng ký quốc giaChi tiết lập kế hoạch tra cứu và công cụ cho việc xóa bỏ và nộp đơn. So sánh EUIPO, TESS USPTO, J-PlatPat, Cơ sở Dữ liệu Thương hiệu Toàn cầu WIPO và sổ đăng ký quốc gia, với hướng dẫn logic tra cứu, bộ lọc và diễn giải kết quả.
Defining search scope and objectivesUsing EUIPO eSearch and TMviewSearching USPTO TESS effectivelySearching J‑PlatPat and Japanese dataUsing WIPO Global Brand DatabaseBài học 7Chọn loại nhãn hiệu: nhãn hiệu từ ngữ, nhãn hiệu hình ảnh (logo), khẩu hiệu và nhãn hiệu cách điệu — xử lý pháp lý qua các khu vực pháp lýGiải thích nhãn hiệu từ ngữ, hình ảnh, khẩu hiệu và nhãn hiệu cách điệu cùng cách xử lý pháp lý. So sánh khả năng đăng ký, phạm vi bảo hộ và hàm ý thực thi qua thực tiễn EUIPO, USPTO và JPO.
Word marks and scope of protectionLogos and figurative mark strategiesStylized word marks and trade dressSlogans and registrability hurdlesSeries marks and family of marksBài học 8Duy trì danh mục đầu tư và gia hạn: chuyển nhượng, cấp phép, ghi nhận, kỳ gia hạn và phí tại EU/Mỹ/NhậtKhám phá duy trì danh mục đầu tư, gia hạn và ghi nhận tại EU, Mỹ và Nhật Bản. Đề cập chuyển nhượng, cấp phép, quyền lợi bảo đảm, kỳ gia hạn, phí và hậu quả không tuân thủ hoặc hành động muộn.
Renewal periods and grace rulesTracking fees and renewal budgetsRecording assignments and mergersLicense recordals and quality controlNon-use cancellation and auditsBài học 9Cơ bản luật nhãn hiệu: tính đặc trưng, khả năng đăng ký và cơ sở từ chối tại EU, Mỹ, Nhật BảnKhám phá tiêu chuẩn tính đặc trưng và khả năng đăng ký tại EU, Mỹ và Nhật Bản. Giải thích cơ sở từ chối tuyệt đối và tương đối, tính đặc trưng thu được và cách kiểm tra viên đánh giá nhãn hiệu trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại.
Absolute vs relative grounds for refusalInherent and acquired distinctivenessUse requirements and intent-to-use systemsPublic policy and morality exclusionsBad faith filings and defensive strategiesBài học 10Chiến lược nhất quán thương hiệu toàn cầu: chọn khu vực pháp lý, thời gian và hài hòa bảo hộ nhãn hiệu từ ngữ + logoTập trung xây dựng thương hiệu toàn cầu nhất quán qua các thị trường chính. Bao quát chọn khu vực pháp lý, trình tự nộp đơn, kết hợp từ ngữ và logo, phiên âm và phù hợp với tiếp thị và ra mắt sản phẩm.
Prioritizing key jurisdictionsCoordinating word and logo filingsTransliteration and local language marksFiling around product launch timelinesHouse marks, sub-brands and brand architecture