Bài học 1Tiếp cận IV/IO: chỉ định, lựa chọn catheter, kỹ thuật đặt và tiếp cận nội tủy khẩn cấpChi tiết chỉ định tiếp cận IV và IO ở bệnh nhân không ổn định, lựa chọn catheter và kim, kỹ thuật đặt ở chó và mèo, cố định đường truyền và khắc phục sự cố thất bại trong những phút đầu tiên quan trọng của hồi sức.
Indications for emergent IV versus IO accessChoosing catheter size, type, and siteCephalic, saphenous, and jugular IV placementIntraosseous sites and landmark identificationIO needle placement and confirmationSecuring, labeling, and monitoring access linesBài học 2Đánh giá tuần hoàn: chất lượng mạch, niêm mạc, thời gian hồi phục mao mạch, kỹ thuật kiểm soát xuất huyết nhanhChi tiết đánh giá tuần hoàn trong những phút đầu, bao gồm chất lượng mạch, màu niêm mạc, thời gian hồi phục mao mạch, nhịp tim và kiểm soát xuất huyết ngoài nhanh bằng ép, băng ép và garô tạm thời.
Central versus peripheral pulse evaluationMucous membranes and CRT interpretationHeart rate, rhythm, and perfusion indicesRecognizing signs of hypovolemic shockDirect pressure and pressure bandage useImprovised tourniquets and hemostatic agentsBài học 3Vấn đề pháp lý và an toàn tại phân loại: xử lý chủ sở hữu lo lắng, kiểm soát nhiễm trùng và an toàn bác sĩ với bệnh nhân đang giãy giụaXem xét các vấn đề pháp lý và an toàn tại phân loại, bao gồm đồng ý, ghi chép vết thương sẵn có, biện pháp kiểm soát nhiễm trùng và chiến lược bảo vệ nhân viên khi xử lý bệnh nhân chấn thương đau đớn hoặc hung hăng và chủ sở hữu lo lắng.
Obtaining rapid consent and discussing costsDocumenting injuries and preexisting lesionsManaging anxious or aggressive ownersMuzzle use and low‑stress handlingBite, scratch, and zoonosis precautionsIsolation and disinfection in trauma casesBài học 4Phơi bày và khảo sát thứ cấp nhanh: nhận biết vết thương đe dọa tính mạng, gãy hở, chướng bụngBao quát phơi bày nhanh, khảo sát thứ cấp tập trung và nhận biết vết thương ngoài và trong đe dọa tính mạng, bao gồm vết xuyên thấu, gãy hở và chướng bụng, đồng thời giảm thiểu hạ thân nhiệt và stress bệnh nhân.
Safe exposure while preventing hypothermiaHead, neck, and spine visual inspectionThoracic wall, axillae, and flank assessmentAbdominal contour and distension evaluationLimb inspection for open or unstable fracturesPerineal, genital, and rectal quick checkBài học 5Ghi chép nhanh và vai trò nhóm: phân công nhiệm vụ cho y tá và trợ lý dưới ràng buộc nhân sựPhác thảo tổ chức nhóm hiệu quả trong những phút đầu, bao gồm xác định vai trò cho bác sĩ thú y, y tá và trợ lý, sử dụng giao tiếp vòng kín, ghi chép nhanh và điều chỉnh quy trình khi nhân sự hoặc không gian hạn chế.
Assigning leader, airway, and circulation rolesTask lists for technician and assistantEssential triage documentation elementsUse of triage forms and whiteboardsClosed‑loop and concise communicationAdapting roles under minimal staffingBài học 6Lựa chọn giảm đau và an thần ban đầu: thuốc, liều lượng, chống chỉ định trong giảm thể tíchThảo luận giảm đau và an thần sớm trong chấn thương, bao gồm phác đồ dựa opioid, thuốc bổ trợ, liều lượng, đường dùng và chống chỉ định cụ thể hoặc điều chỉnh liều ở bệnh nhân giảm thể tích hoặc chấn thương đầu.
Pain scoring during the primary surveyOpioid choices, doses, and titrationSedation options for imaging and proceduresDrug adjustments in hypovolemic shockConsiderations in head or spinal injuryMonitoring for respiratory depressionBài học 7Tàn tật và tình trạng thần kinh: chấm điểm giống GCS cho chó, đánh giá đồng tử, khám thần kinh ngắnCung cấp cách tiếp cận tập trung đánh giá thần kinh trong chấn thương, bao gồm chấm điểm giống GCS thích nghi cho chó và mèo, đánh giá ý thức, đồng tử và phản xạ cột sống ngắn để phát hiện chấn thương não hoặc cột sống đe dọa tính mạng.
Rapid assessment of mentation levelsPupil size, symmetry, and light responseLimb movement and postural reactionsPain perception and spinal reflex checksModified GCS scoring in dogs and catsWhen to suspect raised intracranial pressureBài học 8Ưu tiên phân loại có hệ thống: khung đánh giá nhanh và mục tiêu thời gianGiải thích thuật toán phân loại có cấu trúc cho chấn thương, bao gồm mức ưu tiên mã màu, mục tiêu thời gian cho đánh giá và can thiệp, và tích hợp kiểm tra ABCDE để nhanh chóng nhận biết và điều trị vấn đề có thể đảo ngược ngay lập tức.
Triage categories and color codingPrimary survey sequence and ABCDE logicTime goals for first contact and vitalsRed flag findings demanding instant actionUse of triage flowcharts and checklistsRe‑triage frequency and escalation triggersBài học 9Đánh giá hô hấp: nhịp hô hấp/mẫu, nghe ngực, diễn giải SpO2 và khi nào đặt nội khí quảnBao quát đánh giá hô hấp nhanh, bao gồm nhịp và kiểu hô hấp, nghe phổi, diễn giải SpO2 và tiêu chí bổ sung oxy, hỗ trợ thông khí hoặc đặt nội khí quản khẩn cấp.
Counting rate and character of respirationsRecognizing obstructive versus restrictive patternsThoracic auscultation and percussion pointsUsing pulse oximetry and its limitationsSigns of impending respiratory failureWhen and how to prepare for intubationBài học 10Can thiệp ổn định ngay lập tức: lựa chọn đường oxy (flow-by, mặt nạ, cannula mũi, đặt nội khí quản), tư thế, làm ấm/làm mátTập trung vào các biện pháp ổn định ngay lập tức, bao gồm lựa chọn đường oxy, tư thế bệnh nhân, hỗ trợ nhiệt độ và các can thiệp đơn giản có thể thực hiện trong vài phút để cải thiện tưới máu và thoải mái.
Choosing oxygen route and flow ratesPositioning for dyspnea or spinal injuryActive and passive warming strategiesControlled cooling for hyperthermiaMinimal handling and stress reductionEarly monitoring of temperature and comfortBài học 11Đánh giá đường thở: nhận biết tổn thương, biện pháp bảo vệ cột sống cổ và tùy chọn cung cấp oxyKhám phá đánh giá đường thở nhanh, nhận biết tắc nghẽn hoặc chấn thương, biện pháp bảo vệ cột sống cổ và lựa chọn phương pháp cung cấp oxy, bao gồm khi nào tránh thao tác cổ và khi nào tiến hành đặt nội khí quản.
Recognizing partial versus complete obstructionOral and pharyngeal cavity inspectionAirway trauma and laryngeal dysfunction signsMaintaining in‑line cervical stabilizationNoninvasive oxygen delivery optionsIndications for rapid sequence intubation