Bài học 1Diễn giải hình ảnh tưới máu: lõi vs vùng bán bóng, Tmax, ngưỡng CBF, CBV và các sai lầmPhần này chi tiết về diễn giải tưới máu CT và MR, phân biệt lõi từ vùng bán bóng bằng bản đồ CBF, CBV và Tmax, xem xét các ngưỡng số phổ biến, sự khác biệt nhà cung cấp, nhiễu xạ và các sai lầm lâm sàng có thể dẫn dắt sai quyết định điều trị.
Physiologic basis of core and penumbraTmax, CBF, and CBV map interpretationCommon numeric thresholds and caveatsArtifacts, motion, and truncation errorsChronic infarct and leukoaraiosis pitfallsBài học 2Hướng dẫn và ngưỡng quyết định: khuyến cáo các hội lớn về lựa chọn hình ảnh và cửa sổ điều trịPhần này tóm tắt các khuyến cáo hướng dẫn chính cho chẩn đoán hình ảnh đột quỵ cấp tính, bao gồm cửa sổ thời gian cho tiêu sợi huyết tĩnh mạch và lấy huyết khối, lựa chọn dựa trên hình ảnh vượt quá cửa sổ tiêu chuẩn, và cách áp dụng ngưỡng quyết định trong thực hành thực tế.
Key AHA/ASA and ESO imaging guidanceImaging criteria for IV thrombolysisImaging criteria for thrombectomyLate-window and wake-up stroke imagingReconciling guidelines with local practiceBài học 3Giao tiếp với đội ngũ đột quỵ: diễn đạt tính đủ điều kiện tiêu sợi huyết và lấy huyết khối, hình ảnh tiếp theo và theo dõi khuyến cáoPhần này tập trung vào giao tiếp ngắn gọn, tác động cao với đội ngũ đột quỵ, bao gồm cách diễn đạt chuẩn cho tính đủ điều kiện tiêu sợi huyết và lấy huyết khối, tuyên bố không chắc chắn, hình ảnh tiếp theo khuyến cáo và hướng dẫn theo dõi và nghiên cứu lặp lại.
Key elements of the stroke phone reportPhrasing eligibility for IV thrombolysisPhrasing eligibility for thrombectomyRecommending next imaging stepsDocumenting uncertainty and follow-upBài học 4Giao thức MRI cho đột quỵ siêu cấp: DWI, ADC, FLAIR, SWI, TOF/MRA, thông số MRI tưới máuPhần này giải thích thiết kế giao thức MRI cho đột quỵ siêu cấp, chi tiết DWI và ADC cho lõi, FLAIR cho ước lượng khởi phát, SWI cho xuất huyết và huyết khối, TOF/MRA cho mạch máu, và các thông số MRI tưới máu phù hợp với quyết định khẩn cấp.
Optimizing DWI and ADC for ischemic coreFLAIR mismatch and stroke onset estimationSWI for microbleeds and susceptibility vessel signTOF and contrast MRA for vessel imagingPerfusion MRI: sequence choice and timingBài học 5Cấu trúc báo cáo cho mã đột quỵ: phát hiện quan trọng, bên và lãnh thổ mạch máu, lõi/vùng bán bóng ước lượng, khuyến cáo nhạy cảm thời gianPhần này phác thảo báo cáo mã đột quỵ có cấu trúc, nhấn mạnh mô tả rõ ràng xuất huyết, lõi thiếu máu và vùng bán bóng, vị trí tắc nghẽn, bên và lãnh thổ mạch máu, và các khuyến cáo rõ ràng, nhạy cảm thời gian cho tiêu sợi huyết, lấy huyết khối và hình ảnh theo dõi.
Standardized report headings and sequenceDocumenting hemorrhage and ischemic coreSide, vascular territory, and ASPECTS scoringStating thrombectomy and lysis eligibilityTime-stamped, actionable recommendationsBài học 6Giao thức CT: độ dày lát cắt, tái tạo, thời gian cản quang cho CTA, phạm vi tưới máuPhần này xem xét thiết lập CT không cản quang, CTA và tưới máu CT trong đột quỵ cấp, tập trung vào độ dày lát cắt, hạt nhân tái tạo, thời gian bolus cản quang, và phạm vi tưới máu để cân bằng tốc độ, liều xạ và độ chính xác chẩn đoán.
Noncontrast CT slice thickness and kernelsCTA acquisition timing and contrast bolusCT perfusion coverage and slab selectionRadiation dose, ASIR, and artifact reductionMotion management and patient positioningBài học 7Lựa chọn hình ảnh khẩn cấp: CT không cản quang, CT mạch máu, tưới máu CT và lựa chọn MRI thay thếPhần này xem xét cách lựa chọn đường hình ảnh khẩn cấp, so sánh CT không cản quang, CTA, tưới máu CT và lựa chọn MRI dựa trên thời gian từ khởi phát, ổn định bệnh nhân, chống chỉ định và tài nguyên địa phương để tạo thuật toán hiệu quả, dựa trên bằng chứng.
Baseline noncontrast CT indicationsWhen to add CTA in the first scanRole of CT perfusion in triageWhen MRI is preferred or essentialBuilding site-specific imaging algorithmsBài học 8Đánh giá tắc nghẽn mạch máu: vị trí tắc nghẽn, tình trạng bàng hệ, chiều dài huyết khối và điểm số gánh nặng cục máu đôngPhần này giải thích đánh giá tắc nghẽn mạch máu có hệ thống, bao gồm xác định vị trí tắc nghẽn, chiều dài cục máu đông, tuần hoàn bàng hệ và điểm số gánh nặng cục máu đông trên CTA và MRA, và cách các yếu tố này ảnh hưởng quyết định lấy huyết khối và tiên lượng.
Identifying proximal versus distal occlusionsMeasuring thrombus length on CTACollateral grading systems and scoringClot burden score and prognosisImaging predictors of recanalizationBài học 9Âm tính giả và bắt chước: co giật, migraine, hạ đường huyết, hạn chế hố sau và chiến lược giảm lỗiPhần này đề cập đến âm tính giả và bắt chước đột quỵ, bao gồm co giật, migraine, hạ đường huyết, rối loạn chức năng và đột quỵ hố sau, và trình bày chiến lược hình ảnh và điều chỉnh giao thức để giảm lỗi chẩn đoán trong bối cảnh siêu cấp.
Common clinical and imaging stroke mimicsSeizure and postictal imaging appearancesMigraine aura and perfusion abnormalitiesPosterior fossa stroke CT limitationsStrategies to reduce false negativesBài học 10Dấu hiệu hình ảnh cấp tính chính: thay đổi thiếu máu sớm, dấu hiệu mạch máu tăng đậm độ, mô hình nhồi máu lãnh thổPhần này bao quát các dấu hiệu hình ảnh cấp tính chính trên CT và MRI của thiếu máu cấp, bao gồm thay đổi nhu mô sớm, dấu hiệu mạch máu tăng đậm độ, mất phân biệt xám-trắng, xóa sulcus và mô hình nhồi máu lãnh thổ đặc trưng ánh xạ đến phân bố mạch máu cụ thể.
Early ischemic CT signs and ASPECTS useHyperdense artery sign and variantsLoss of gray–white differentiation patternsTerritorial infarct patterns by vascular territoryPosterior circulation and lacunar stroke signs