Bài học 1Lịch sử y khoa và thuốc: tuyến giáp, thiếu máu, triệu chứng thần kinh, tương tác thuốc/chất sử dụng, và tình trạng cờ đỏPhần này cấu trúc việc lấy lịch sử y khoa và thuốc liên quan đến tâm thần học. Nó nhấn mạnh tuyến giáp, thiếu máu, dấu hiệu thần kinh và tự miễn, thuốc hiện tại, tương tác, chất sử dụng và tình trạng cờ đỏ cần kiểm tra y khoa khẩn cấp.
Screening for systemic and endocrine illnessNeurologic symptoms and seizure historyMedication list, adherence, and side effectsSubstance, supplement, and interaction reviewRed-flag signs needing urgent evaluationBài học 2Đánh giá chức năng: chức năng nghề nghiệp, xã hội, nhận thức, ADL và câu hỏi hiệu suất nơi làm việcPhần này dạy đánh giá chức năng qua các lĩnh vực công việc, trường học, nhà cửa và xã hội. Nó bao gồm ADL, nhiệm vụ hỗ trợ, chức năng nhận thức, vắng mặt, hiện diện và hiệu suất vai trò, liên kết suy giảm với chẩn đoán và lập kế hoạch chăm sóc.
Evaluating work and school performanceAssessing social and family role functioningActivities of daily living and self-careInstrumental tasks and independent livingSubjective versus observed impairmentBài học 3Sàng lọc phổ lưỡng cực: triệu chứng hạ cuồng/cuồng quá khứ, thời gian, tác động và công cụ sàng lọc (MDQ)Phần này đào tạo bác sĩ lâm sàng sàng lọc rối loạn phổ lưỡng cực. Nó xem xét triệu chứng hạ cuồng và cuồng quá khứ, thời gian, tác động, đặc điểm hỗn hợp và sử dụng MDQ, đồng thời nhấn mạnh sai lầm phổ biến và chiến lược tránh chẩn đoán sai.
Eliciting past hypomanic and manic episodesAssessing duration, severity, and impairmentIdentifying mixed and rapid cycling featuresUsing and interpreting the MDQ in practiceDistinguishing bipolar from unipolar depressionBài học 4Hỏi thăm giấc ngủ, khẩu vị, cân nặng và năng lượng với thăm dò nhịp sinh học và chronotypePhần này bao gồm hỏi thăm hệ thống về giấc ngủ, khẩu vị, cân nặng và năng lượng. Nó nhấn mạnh nhịp sinh học, kiểu chronotype, làm ca và vệ sinh giấc ngủ, liên kết mô hình với tâm trạng, lo âu và tình trạng y khoa để hướng dẫn lập kế hoạch điều trị.
Sleep onset, maintenance, and early awakeningNightmares, parasomnias, and sleep qualityAppetite, weight change, and eating patternsDaytime fatigue, anergia, and overactivityChronotype, shift work, and social jetlagBài học 5Triệu chứng loạn thần và phát hiện phân biệt: thăm dò ảo giác, hoang tưởng, rối loạn tư tưởngPhần này phát triển kỹ năng phát hiện triệu chứng loạn thần. Nó bao gồm ảo giác, hoang tưởng, rối loạn tư tưởng, triệu chứng âm tính và nhận thức, sử dụng thăm dò nhạy cảm và dữ liệu bổ sung để phân biệt loạn thần với hiện tượng tâm trạng hoặc văn hóa.
Probing hallucinations across sensory modalitiesExploring delusional themes and convictionAssessing thought form and disorganizationIdentifying negative and cognitive symptomsDifferentiating psychosis from culture or traumaBài học 6Lịch sử sử dụng chất: câu hỏi có cấu trúc (CAGE, AUDIT-C), theo dõi thời gian, mô hình và xác minh bổ sungPhần này cấu trúc lấy lịch sử sử dụng chất, bao gồm rượu, ma túy và thuốc kê đơn. Nó dạy sử dụng CAGE và AUDIT-C, theo dõi thời gian, nhận diện mô hình, rủi ro cai nghiện và xác minh bổ sung để cải thiện độ chính xác.
Opening nonjudgmental substance questionsUsing CAGE and AUDIT-C effectivelyTimeline follow-back for quantity and frequencyIdentifying withdrawal and overdose risksCollateral and records for substance historyBài học 7Câu hỏi đánh giá tâm trạng cốt lõi và sử dụng thang điểm đã xác thực (PHQ-9, HAM-D) với diễn giảiPhần này tập trung vào câu hỏi đánh giá tâm trạng cốt lõi và thang điểm đã xác thực. Học viên sẽ sử dụng PHQ-9 và HAM-D, khám phá tâm trạng, mất hứng thú, tội lỗi và triệu chứng cơ thể, diễn giải điểm số trong ngữ cảnh để hướng dẫn chẩn đoán và phản ứng điều trị.
Open-ended mood and anhedonia questionsExploring guilt, hopelessness, and worthlessnessAdministering and scoring the PHQ-9Using the HAM-D in clinical settingsTracking treatment response over timeBài học 8Đánh giá lo âu, hoảng loạn và kích động: câu hỏi nhắm mục tiêu và công cụ sàng lọc (GAD-7, mục PHQ-A)Phần này chi tiết hỏi thăm tập trung cho lo âu, hoảng loạn và kích động. Học viên sẽ thực hành sử dụng GAD-7 và mục PHQ-A, phân biệt lo lắng với hoảng loạn, đánh giá suy giảm và tích hợp điểm thang vào quyết định lâm sàng.
Openers for anxiety and worry narrativesCharacterizing panic attacks and triggersScreening with GAD-7: items and scoringUsing PHQ-A anxiety items in adolescentsAssessing agitation, restlessness, and distressBài học 9Đánh giá rủi ro: ý tưởng tự tử, ý định, kế hoạch, phương tiện, hành vi chuẩn bị, yếu tố bảo vệ và lập kế hoạch an toànPhần này hướng dẫn đánh giá rủi ro tự tử và bạo lực có cấu trúc. Nó bao gồm ý tưởng, ý định, kế hoạch, phương tiện, hành vi chuẩn bị, nỗ lực quá khứ, yếu tố bảo vệ, căng thẳng cấp tính và lập kế hoạch an toàn hợp tác, bao gồm tài liệu thiết yếu.
Eliciting suicidal thoughts and communicationAssessing intent, plan, means, and accessReviewing past attempts and self-harm historyIdentifying risk and protective factorsDeveloping and documenting safety plansBài học 10Thu thập thông tin bổ sung: khi nào liên hệ gia đình, chăm sóc chính, nhà tuyển dụng và cách yêu cầu hồ sơ hợp pháp và hữu íchPhần này giải thích khi nào và cách thu thập thông tin bổ sung từ gia đình, chăm sóc chính, nhà tuyển dụng và những người khác. Nó nhấn mạnh sự đồng ý, luật bảo mật, câu hỏi tập trung, yêu cầu hồ sơ và tích hợp dữ liệu bổ sung vào công thức lâm sàng.
Indications for seeking collateral inputObtaining consent and explaining purposeFocused questions for family and caregiversRequesting and reviewing medical recordsReconciling conflicting collateral reports