Bài học 1Các biện pháp sinh lý tâm lý: chỉ số biến thiên nhịp tim (HRV), phản ứng độ dẫn da (SCR), biện pháp hô hấp, EMG cơPhần này giới thiệu các biện pháp sinh lý tâm lý chính, giải thích cách ghi nhận, xử lý và diễn giải HRV, độ dẫn da, hô hấp và EMG như chỉ số cân bằng tự trị, kích thích và trạng thái cảm xúc hoặc nhận thức.
HRV metrics and autonomic balanceSCR amplitude, latency, and habituationRespiratory rate and depth measuresFacial and skeletal muscle EMG basicsSignal preprocessing for psychophysiologyBài học 2Chất lượng tín hiệu, tiền xử lý, phát hiện và loại bỏ nhiễu cho dữ liệu sinh lý và hình ảnh thần kinhPhần này chi tiết đánh giá chất lượng tín hiệu và tiền xử lý cho dữ liệu sinh lý và hình ảnh thần kinh, bao gồm lọc, phát hiện nhiễu, loại bỏ so với sửa chữa, chỉ số kiểm soát chất lượng và tài liệu cho đường ống tái lập.
Signal-to-noise ratio and quality checksFiltering and baseline correctionEEG and EMG artifact detectionPhysiological noise in MRI and fMRIArtifact rejection versus correctionBài học 3Cảm biến tự trị ngoại vi và thiết bị đeo: ECG, PPG, actigraphy, cân nhắc giám sát di độngPhần này tập trung vào cảm biến ngoại vi và thiết bị đeo, bao gồm ECG, PPG, actigraphy và giám sát di động, giải quyết vị trí cảm biến, lấy mẫu, nhiễu chuyển động, giới hạn pin và tính hợp lệ sinh thái trong thu thập dữ liệu thực tế.
ECG acquisition and R-peak detectionPPG signals and pulse wave analysisActigraphy and sleep–wake estimationAmbulatory monitoring design issuesMotion artifacts and adherence challengesBài học 4Điện não đồ (EEG): nguồn gốc tín hiệu, dải tần số, điện thế liên quan sự kiện (ERPs), độ phân giải không gian/thời gianPhần này giới thiệu EEG, bao gồm nguồn gốc tín hiệu sinh lý, sắp xếp điện cực, dải tần số, điện thế liên quan sự kiện và độ phân giải không gian/thời gian, cùng với tiền xử lý cơ bản và mô hình thí nghiệm phổ biến.
Cortical generators of EEG signalsElectrode placement and montagesCanonical EEG frequency bandsERP components and cognitive tasksEEG spatial and temporal resolutionBài học 5Biện pháp nội tiết: lấy mẫu cortisol (nước bọt, máu), nhịp ngày, cơ bản miễn dịch phân tích và diễn giảiPhần này bao gồm đánh giá nội tiết trong sinh lý tâm lý học, nhấn mạnh lấy mẫu cortisol từ nước bọt hoặc máu, nhịp ngày và liên quan căng thẳng, nguyên tắc miễn dịch phân tích, kiểm soát chất lượng và diễn giải trong ngữ cảnh thí nghiệm và lâm sàng.
Cortisol physiology and stress responseSaliva versus blood sampling protocolsDiurnal and ultradian cortisol rhythmsImmunoassay principles and standardsInterpreting cortisol in contextBài học 6Tích hợp đa phương thức: kết hợp EEG + sinh lý tâm lý hoặc fMRI + cortisol—vấn đề đồng bộ và căn chỉnhPhần này bao gồm chiến lược kết hợp EEG, fMRI và biện pháp ngoại vi hoặc hormone, tập trung vào căn chỉnh thời gian, tương ứng không gian, phần cứng đồng bộ và cách tiếp cận phân tích cho suy luận đa phương thức tích hợp thực sự.
Rationale for multimodal measurementEEG plus autonomic signals integrationfMRI with cortisol or hormonesTemporal synchronization and triggersCoregistration and data fusion methodsBài học 7Giới hạn và yếu tố nhiễu của phương pháp đo lường (ví dụ: biện pháp gián tiếp, đánh đổi không gian/thời gian, xâm lấn)Phần này kiểm tra giới hạn khái niệm và thực tiễn của biện pháp sinh lý tâm lý, bao gồm gián tiếp của tín hiệu, đánh đổi độ phân giải không gian và thời gian, xâm lấn, nhiễu chuyển động và sinh lý, và vấn đề độ tin cậy và tính hợp lệ sinh thái.
Indirect neural and physiological indicesSpatial versus temporal resolution tradeoffsInvasiveness, burden, and safety issuesMotion, respiration, and cardiac confoundsReliability, validity, and generalizabilityBài học 8Thống kê cơ bản cho tín hiệu sinh học: phân tích chuỗi thời gian, phân tích phổ, phát hiện sự kiện và chỉ số tóm tắtPhần này xem xét thống kê thiết yếu cho tín hiệu sinh học, bao gồm chỉ số mô tả, mô hình chuỗi thời gian, phân tích phổ, phát hiện sự kiện và xử lý không dừng, chuẩn bị cho học viên thực hiện phân tích tín hiệu mạnh mẽ, tái lập.
Descriptive and summary signal metricsTime-domain models for biosignalsSpectral and time–frequency analysisEvent detection and peak pickingHandling nonstationarity and trendsBài học 9Hình ảnh cộng hưởng từ chức năng (fMRI): sinh lý BOLD, thiết kế thí nghiệm (khối so với liên quan sự kiện), các bước tiền xử lýPhần này giải thích đo lường fMRI của tín hiệu BOLD, bao gồm ghép nối thần kinh mạch, thiết kế khối so với liên quan sự kiện, tham số thu thập chính và đường ống tiền xử lý chuẩn chuẩn bị dữ liệu cho mô hình thống kê và diễn giải.
Neurovascular coupling and BOLD contrastBlock versus event-related paradigmsRepetition time, resolution, and coveragePreprocessing: motion and slice timingSpatial smoothing and normalizationBài học 10MRI cấu trúc và MRI khuếch tán (DTI): morphometry chất xám, morphometry dựa voxel, cơ bản tractography sợi trắngPhần này giới thiệu MRI cấu trúc và khuếch tán (DTI), mô tả đo lường morphometry chất xám, morphometry dựa voxel, mô hình tensor khuếch tán và tractography, và cách các biện pháp này liên quan đến phát triển não, lão hóa và bệnh lý.
T1-weighted anatomy and tissue contrastGray matter morphometry measuresVoxel-based morphometry workflowsDiffusion tensor metrics: FA and MDBasics of white matter tractography