Bài học 1Khám chi dư: tính toàn vẹn da, sẹo, dấu hiệu u thần kinh, sưng, biến đổi thể tích chi và kỹ thuật đo lườngPhần này tập trung vào khám chi dư, nhấn mạnh kiểm tra da, di động sẹo, dấu hiệu u thần kinh, phù nề, biến động thể tích chi và kỹ thuật đo lường chuẩn hóa để hỗ trợ chịu lực an toàn, quyết định độ vừa ổ cắm và sức khỏe mô lâu dài.
Skin color, integrity, and breakdown riskScar location, adherence, and mobility testsPalpation for neuroma and nerve tendernessEdema patterns and soft tissue consistencyCircumference and length measurement methodsMonitoring limb volume changes over timeBài học 2Kiểm tra di động chức năng: timed up-and-go (TUG), kiểm tra đi bộ 6 phút, đánh giá cầu thang, đo ngồi-đứngPhần này phác thảo kiểm tra di động chức năng cho người dùng transtibial, bao gồm TUG, đi bộ 6 phút, leo cầu thang và đo ngồi-đứng, với hướng dẫn thiết lập kiểm tra, an toàn, diễn giải và ghi chép thay đổi qua phục hồi.
Timed Up and Go test setup and scoringSix-Minute Walk Test proceduresStair ascent and descent performanceSit-to-stand and transfer assessmentsUse of assistive devices during testsBài học 3Kiểm tra thăng bằng và cảm giác vị trí: kiểm tra lâm sàng (các mục Berg Balance Scale, đứng một chân, Giới hạn ổn định) và biện pháp đo lường có thiết bịPhần này giải thích kiểm tra thăng bằng và cảm giác vị trí, bao gồm công cụ lâm sàng như các mục Berg, đứng một chân và Giới hạn ổn định, cộng với biện pháp đo lường có thiết bị tùy chọn, để định lượng rủi ro ngã và hướng dẫn huấn luyện thăng bằng mục tiêu.
Static standing balance observationsBerg Balance Scale item selectionSingle-leg stance and tandem stance testsLimits of Stability and weight shiftingInstrumented balance and sway measuresBài học 4Lấy lịch sử có cấu trúc: lịch sử phẫu thuật, lịch sử chân giả, đặc tính đau, mục tiêu hoạt động và yếu tố tâm lý xã hộiPhần này giải thích cách thu thập lịch sử tập trung cho người dùng chân giả transtibial, bao gồm chi tiết phẫu thuật, sử dụng chân giả, mô hình đau, hoạt động hàng ngày, mục tiêu tham gia và khía cạnh tâm lý xã hội ảnh hưởng đến kết quả phục hồi và tuân thủ.
Key surgical details and amputation etiologyPrevious prosthetic use and device changesPain type, intensity, triggers, and patternsActivity level, vocational and sport goalsPsychosocial context, mood, and supportBài học 5Kiểm tra biên độ vận động khớp và chiều dài cơ liên quan đến người cắt cụt transtibial (hông, gối, chiều dài mắt cá/gastroc-soleus)Phần này xem xét kiểm tra biên độ vận động khớp và chiều dài cơ liên quan đến người cắt cụt transtibial, nhấn mạnh hông, gối và chiều dài gastrocnemius–soleus, rủi ro co rút, vị trí kiểm tra và hàm ý cho dáng đi và căn chỉnh chân giả.
Hip flexion, extension, and rotation rangeKnee flexion and extension measurementGastrocnemius–soleus length assessmentStandardized goniometry positioningImpact of contractures on gait and fitBài học 6Đánh giá thiết bị hỗ trợ và môi trường: sử dụng gậy/khung đi, nhu cầu nơi làm việc, thách thức địa hình không bằng phẳngPhần này đề cập đánh giá thiết bị hỗ trợ và môi trường, bao gồm độ vừa vặn gậy hoặc khung đi, nhu cầu nhà và nơi làm việc, địa hình cộng đồng và nhu cầu giao thông, để đảm bảo di động an toàn và lập kế hoạch phục hồi thực tế.
Cane and walker selection and fittingHome layout, hazards, and accessibilityWorkplace physical demands and tasksCommunity terrain and outdoor challengesTransportation and public transit accessBài học 7Quan sát và đánh giá tư thế tĩnh với chân giả mang vào và tháo ra (căn chỉnh chậu, chiều dài chi, co rút)Phần này bao gồm đánh giá tư thế trực quan có hệ thống với và không có chân giả, tập trung vào tư thế toàn cục, căn chỉnh chậu, chiều dài chi, co rút, đường cong cột sống và chiến lược bù trừ có thể ảnh hưởng đến sự thoải mái, hiệu quả dáng đi và sức khỏe khớp lâu dài.
Posture with prosthesis donned and doffedPelvic tilt, obliquity, and rotation checksApparent and true limb length comparisonDetection of hip and knee flexion contracturesSpinal alignment and compensatory posturesBài học 8Giao thức kiểm tra sức mạnh cơ cho cơ dạng/duỗi hông, cơ duỗi gối, lõi và chi đối bênPhần này chi tiết giao thức kiểm tra sức mạnh cơ cho các nhóm cơ chính, bao gồm cơ dạng/duỗi hông, cơ duỗi gối, ổn định lõi và chi đối bên, sử dụng kiểm tra thủ công và đo lực kế để hướng dẫn kê đơn bài tập.
Hip abductor strength testing methodsHip extensor and gluteal strength checksKnee extensor and quadriceps assessmentCore stability and trunk strength testsContralateral limb strength comparisonBài học 9Khung phân tích dáng đi: danh sách kiểm tra quan sát (đối xứng tư thế/vung, độ dài bước, thời gian tư thế, khoảng cách bàn chân), xác định sai lệch liên quan chân giảPhần này trình bày khung phân tích dáng đi có cấu trúc, sử dụng danh sách kiểm tra quan sát cho tư thế và vung, độ dài bước, thời gian tư thế và khoảng cách bàn chân, và liên kết sai lệch phổ biến với nguyên nhân chân giả hoặc thể chất tiềm năng và ưu tiên điều trị.
Standardized observational gait checklistStance phase symmetry and stabilitySwing phase, foot clearance, and timingStep length and cadence comparisonsCommon transtibial gait deviationsLinking deviations to likely prosthetic causesBài học 10Kiểm tra đặc thù chân giả: đánh giá độ vừa ổ cắm, hiệu suất treo, cơ bản lập bản đồ áp lực, dấu hiệu căn chỉnh, phản ứng bàn chân giả, độ vừa tất/lót và quản lý thể tíchPhần này chi tiết kiểm tra đặc thù chân giả, bao gồm độ vừa ổ cắm, chức năng treo, phân bố áp lực, dấu hiệu căn chỉnh, phản ứng bàn chân và quản lý tất/lót, để phân biệt vấn đề chân giả với suy giảm thể chất trong đánh giá.
Static and dynamic socket fit assessmentSuspension system function and pistoningPressure-sensitive and tolerant area reviewVisual and functional alignment indicatorsFoot rollover, heel response, and stabilitySock ply, liner fit, and volume strategies