Bài học 1Vật liệu và đo lường: kích thước TLSO, đệm, dây đai, dụng cụ hỗ trợ mặc, xem xét quần áoBao quát đo lường và vật liệu cần thiết cho kích thước nẹp chính xác, bao gồm chiều dài và chu vi thân, lựa chọn đệm và dây đai, dụng cụ hỗ trợ mặc, và lớp quần áo để đảm bảo hỗ trợ hiệu quả trong khi bảo vệ da dễ vỡ ở người lớn tuổi.
Landmarks for torso length measurementChest, waist, and hip circumference sizingSelecting pads, liners, and strap typesUse of donning aids and reach toolsClothing layers to protect fragile skinDocumentation of brace size and componentsBài học 2Kế hoạch theo dõi: đánh giá lại đau và chức năng, đánh giá sức khỏe xương, giảm dần nẹp, chuyển quản lý mật độ xương và lý liệu phápMô tả theo dõi có cấu trúc sau nẹp, bao gồm đánh giá lại đau và chức năng, xem xét X-quang, đánh giá sức khỏe xương, giảm dần nẹp và chuyển kịp thời quản lý loãng xương và lý liệu pháp mục tiêu.
Scheduled pain and function reassessmentsImaging to confirm fracture stabilityPlanning gradual reduction of brace timeScreening and labs for bone healthReferral for osteoporosis treatmentPhysiotherapy for posture and strengthBài học 3Giáo dục bệnh nhân: mặc/tháo, lịch mặc, hoạt động tránh, chuyển an toàn và biện pháp phòng ngừa cúiChi tiết giáo dục thiết yếu cho bệnh nhân và người chăm sóc sử dụng nẹp, bao gồm mặc/tháo, lịch mặc, hoạt động hạn chế, chuyển an toàn, biện pháp phòng ngừa cúi và chiến lược tích hợp nẹp vào thói quen hàng ngày.
Stepwise donning and doffing techniquesRecommended daily wearing scheduleActivities and postures to avoidSafe transfers, bed mobility, and gaitBending, lifting, and twisting precautionsWritten instructions and teach‑backBài học 4Sinh lý bệnh gãy nén đốt sống, ảnh hưởng loãng xương/giảm mật độ xương và tác động chức năng ở người lớn tuổiKhám phá cách gãy nén đốt sống phát triển, vai trò loãng xương và giảm mật độ xương làm yếu xương, và hậu quả chức năng cụ thể ở người lớn tuổi, hướng dẫn cố định và lập kế hoạch phục hồi phù hợp.
Mechanisms of vertebral body compression at L2Effects of flexion and axial load on weakened boneOsteopenia versus osteoporosis at the spinePain generators in compression fracturesFunctional limitations in older adultsRisk of progression and adjacent level fracturesBài học 5Dấu hiệu cảnh báo đánh giá khẩn cấp: yếu tiến triển, thay đổi ruột/bàng quang, tê mới, đau tăng dù nẹpXác định dấu hiệu cảnh báo cần đánh giá lâm sàng khẩn cấp ở bệnh nhân nẹp, như yếu mới, thay đổi ruột/bàng quang, mất cảm giác hoặc đau tăng, và giải thích cách phân loại và giao tiếp kịp thời các lo ngại này.
New or progressive limb weaknessBowel or bladder dysfunction onsetNew numbness or saddle anesthesiaRapidly increasing or unrelenting painSkin breakdown or brace‑related woundsWhen and how to seek urgent careBài học 6Đánh giá trước nẹp: kiểm tra da, tình trạng hô hấp, di động cơ bản, khả năng nhận thức tuân thủ hướng dẫnChi tiết đánh giá trước nẹp cần thiết cho cố định an toàn, bao gồm tình trạng da, tình trạng hô hấp, di động cơ bản, nhận thức và dấu hiệu đỏ, đảm bảo dụng cụ chỉnh hình được dung nạp và sử dụng đúng bởi người lớn tuổi.
Skin inspection over bony prominencesRespiratory status and pulmonary reserveBaseline mobility and transfer abilityCognitive status and ability to learn tasksPain level and analgesia optimizationScreening for neurological red flagsBài học 7Lựa chọn nẹp cho gãy L2 ổn định: TLSO bán cứng so với Jewett — tiêu chí lựa chọn xem xét loãng xương và nhu cầu hoạt độngGiải thích cách lựa chọn giữa TLSO bán cứng và Jewett cho gãy L2 ổn định, xem xét hình thái gãy, mức độ loãng xương, tư thế, cân bằng và nhu cầu hoạt động hàng ngày để tối ưu hóa an toàn, thoải mái và tuân thủ.
Radiographic features guiding brace choiceImpact of osteopenia and kyphosis on fitActivity level and balance considerationsAbdominal shape and respiratory factorsFall risk and need for donning assistanceShared decision‑making with patientBài học 8Mục tiêu hỗ trợ cột sống ngoài: giảm đau, hạn chế chuyển động gấp, bảo vệ trong ADL trong khi bảo tồn di độngLàm rõ mục tiêu điều trị hỗ trợ cột sống ngoài ở gãy L2 ổn định, tập trung giảm đau, kiểm soát chuyển động và bảo vệ trong hoạt động hàng ngày trong khi bảo tồn di động an toàn và giảm thiểu mất điều kiện ở người lớn tuổi.
Pain reduction through controlled immobilizationLimiting flexion and micro‑motion at L2Protecting the fracture during ADLs and transfersMaintaining safe mobility and balancePreventing deconditioning and muscle wastingSetting realistic goals with patient and familyBài học 9Các loại hỗ trợ cột sống thắt lưng ngực: biến thể TLSO, nẹp Jewett duỗi quá mức, corset thắt lưng mềm — chỉ định và cơ học so sánhÔn tập hỗ trợ cột sống thắt lưng ngực có sẵn cho gãy L2 ổn định, so sánh biến thể TLSO, nẹp Jewett duỗi quá mức và corset thắt lưng mềm, nhấn mạnh chỉ định, chống chỉ định và tác động sinh cơ học ở người lớn tuổi.
Rigid and semi‑rigid TLSO designsJewett hyperextension brace mechanicsSoft lumbar corset roles and limitsIndications by fracture pattern and levelContraindications in frail older adultsComparing flexion control and comfortBài học 10Kiểm tra ngay lập tức: thoải mái, suy hô hấp, khả năng ngồi-đứng, đánh giá điểm áp lựcPhác thảo kiểm tra ngay sau lắp để xác nhận an toàn và dung nạp, bao gồm thoải mái, chức năng hô hấp, khả năng ngồi-đứng và kiểm tra điểm áp lực, cho phép điều chỉnh kịp thời ngăn ngừa biến chứng và không tuân thủ.
Pain and overall comfort reassessmentRespiratory effort and chest expansionSit‑to‑stand and short walk testingInspection of high‑risk pressure areasAdjusting straps and pads after testingCriteria for safe discharge with braceBài học 11Lắp và điều chỉnh từng bước TLSO hoặc Jewett: căn chỉnh đúng, đặt đệm, căng dây đai, giảm tải gấpCung cấp hướng dẫn từng bước lắp TLSO hoặc Jewett, nhấn mạnh căn chỉnh cột sống, vị trí đệm, lực căng dây đai và giảm tải gấp, với chiến lược xác nhận thoải mái, an toàn và áp dụng nhất quán qua người chăm sóc.
Safe log‑roll and initial brace positioningAligning sternal, pelvic, and lateral padsProgressive strap tightening and rechecksEnsuring flexion unloading at L2Verifying fit in supine, sitting, standingCaregiver training for consistent fitting