Bài học 1Đánh giá công việc và lối sống: rủi ro ergonomics tại máy tính, hành vi ngồi yên, thói quen tập luyện, mô hình chuyển động hàng ngàyPhần này giải thích cách đánh giá nhu cầu công việc và lối sống trong thai kỳ, bao gồm ergonomics máy tính, nhiệm vụ nâng, thời gian ngồi yên, thói quen tập luyện, và chuyển động hàng ngày, để hướng dẫn điều chỉnh hoạt động cá nhân hóa và chiến lược phòng ngừa.
Desk and computer ergonomics in pregnancyManual handling and lifting risk analysisAssessing sedentary time and breaksEvaluating exercise history and current activityDaily movement patterns and symptom linksEducation on safe work and home modificationsBài học 2Sàng lọc an toàn và phân tầng rủi ro: xác định dấu hiệu thai kỳ cao rủi ro, khi nào liên lạc với đội ngũ sản khoaPhần này chi tiết sàng lọc an toàn có hệ thống trong thai kỳ, tập trung vào các dấu hiệu đỏ, yếu tố rủi ro y tế và sản khoa, và tiêu chí rõ ràng về khi nào tạm dừng điều trị, điều chỉnh can thiệp, hoặc liên lạc khẩn cấp với đội ngũ sản khoa.
Key medical and obstetric red flagsScreening for hypertensive disordersBleeding, fluid loss, and fetal movement changesContraindications to exercise and manual therapyWhen and how to liaise with obstetric providersDocumenting and communicating safety concernsBài học 3Các câu hỏi lịch sử sản khoa chính: thời gian mang thai, thai kỳ trước, biến chứng, thuốc men, khuyến nghị bác sĩ sản khoaPhần này phác thảo các câu hỏi lịch sử sản khoa thiết yếu, bao gồm thời gian mang thai, thai kỳ trước, cách sinh, biến chứng, thuốc men, và khuyến nghị sản khoa hiện tại, để đảm bảo lập kế hoạch vật lý trị liệu an toàn, phù hợp ngữ cảnh.
Establishing gestational age and trimestersPrevious pregnancies, births, and outcomesScreening for obstetric and medical complicationsCurrent pregnancy course and investigationsMedication, supplements, and contraindicationsAligning care with obstetric recommendationsBài học 4Đánh giá thở và cơ hoành: đánh giá mô hình, chuyển động xương sườn, cơ học ho và mối liên hệ với sàn chậuPhần này giải thích đánh giá cơ chế thở trong thai kỳ, bao gồm chuyển động cơ hoành, khả năng di động lồng ngực, sử dụng cơ phụ trợ, cơ học ho, và mối quan hệ chức năng giữa mô hình thở và hành vi sàn chậu.
Observation of resting breathing patternPalpation of ribcage and abdominal excursionIdentifying upper chest and accessory breathingCough, sneeze, and load transfer assessmentBreath–pelvic floor coordination strategiesTeaching basic diaphragmatic breathing drillsBài học 5Quan sát thể chất: phân tích tư thế (ngồi, đứng), căn chỉnh chậu, khả năng di động thắt lưng, vị trí hông và lồng ngựcPhần này bao quát quan sát thể chất có hệ thống của bệnh nhân mang thai, bao gồm tư thế tĩnh và động, căn chỉnh chậu, khả năng di động thắt lưng và hông, vị trí lồng ngực, và cách các phát hiện này hướng dẫn quản lý tải và lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
Standing and sitting posture assessmentPelvic alignment and asymmetry checksLumbar mobility and movement patternsHip range, control, and compensation signsRibcage position and thoracic mobilityLinking observation findings to symptomsBài học 6Tiếp nhận tập trung triệu chứng: đặc tính đau, triệu chứng tiết niệu, chức năng ruột, giấc ngủ, khả năng chịu hoạt động, yếu tố sợ hãi/tâm lý xã hộiPhần này tập trung vào tiếp nhận có cấu trúc, hướng vào triệu chứng, khám phá đặc tính đau, chức năng tiết niệu và ruột, chất lượng giấc ngủ, khả năng chịu hoạt động, và yếu tố tâm lý xã hội như sợ hãi, niềm tin, căng thẳng ảnh hưởng đến triệu chứng liên quan thai kỳ.
Pain location, behavior, and aggravating factorsUrinary frequency, urgency, and incontinenceBowel habits, straining, and constipationSleep quality, positions, and nocturnal symptomsActivity tolerance and functional limitationsScreening fear, mood, and catastrophizingBài học 7Lý luận lâm sàng: tổng hợp phát hiện thành danh sách vấn đề, ghi chép mục tiêu và ra quyết định chia sẻ với bệnh nhân mang thaiPhần này tích hợp phát hiện đánh giá thành danh sách vấn đề mạch lạc, ưu tiên suy giảm và hạn chế tham gia, và dạy đặt mục tiêu, ghi chép, và ra quyết định chia sẻ với bệnh nhân mang thai và đội ngũ chăm sóc rộng hơn.
Synthesizing subjective and objective findingsFormulating a prioritized problem listSetting SMART, pregnancy-specific goalsCollaborative treatment planning with patientsInterprofessional communication and referralsReassessment and adapting the care planBài học 8Kiểm tra chức năng và biện pháp kết quả: thang điểm đau và chức năng đặc thù thai kỳ đã xác thực, Bảng câu hỏi Vành đai chậu, Oswestry, thích nghi đi bộ 6 phút hoặc ngồi-đứngPhần này xem xét các kiểm tra chức năng và biện pháp kết quả phù hợp cho thai kỳ, bao gồm thang điểm đau và chức năng đặc thù thai kỳ, Bảng câu hỏi Vành đai chậu, Oswestry, kiểm tra đi bộ 6 phút hoặc thích nghi ngồi-đứng để theo dõi tiến độ và hướng dẫn điều trị.
Selecting pregnancy-appropriate questionnairesPelvic Girdle Questionnaire administrationUsing Oswestry and related disability scalesTimed walking and 6-minute walk adaptationsSit-to-stand and transfer test modificationsTracking outcomes and interpreting changeBài học 9Đánh giá sàn chậu cơ bản: quan sát bên ngoài, nguyên tắc đánh giá nội bộ số, chống chỉ định, dấu hiệu đỏ và khi nào giới thiệuPhần này giới thiệu đánh giá sàn chậu cơ bản cho bệnh nhân mang thai, nhấn mạnh quan sát bên ngoài, nguyên tắc đánh giá nội bộ số, sự đồng ý, chống chỉ định, dấu hiệu đỏ, và tiêu chí rõ ràng để giới thiệu đến nhà cung cấp chuyên biệt.
Informed consent and trauma-sensitive approachExternal observation and perineal inspectionPrinciples of digital internal assessmentAssessing strength, endurance, and relaxationContraindications and red flag recognitionIndications for referral to specialists