Bài học 1Lịch sử dùng thuốc và điều trị trước: thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, hình ảnh, phản ứng với điều trịPhần này xem xét thuốc men hiện tại và quá khứ, vật lý trị liệu, tiêm và hình ảnh, tập trung vào phản ứng điều trị, tác dụng phụ, tuân thủ và dấu hiệu cảnh báo đỏ ảnh hưởng đến lý luận lâm sàng và hướng dẫn lựa chọn quản lý an toàn, hiệu quả.
Current analgesics and dosage detailsPast physiotherapy and manual therapyPrevious injections or surgical proceduresImaging findings and clinical relevanceTreatment response and side effectsAdherence, beliefs, and self-managementBài học 2Mục tiêu và kỳ vọng bệnh nhân: mục tiêu chức năng ngắn hạn và dài hạn cùng kết quả mong muốnPhần này làm rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của bệnh nhân, kết quả mong muốn và kỳ vọng về vật lý trị liệu, phù hợp hóa đánh giá và kế hoạch điều trị với các mục tiêu chức năng ý nghĩa và nguyên tắc ra quyết định chung.
Patient narrative of main concernsShort-term symptom relief prioritiesLong-term functional and role goalsReturn-to-work and sport expectationsAcceptable pain levels and timelinesShared decision-making and preferencesBài học 3Biện pháp phòng ngừa và chống chỉ định: thuốc chống đông, tình trạng viêm, mất ổn định cổPhần này xác định các biện pháp phòng ngừa y tế và chống chỉ định, bao gồm sử dụng thuốc chống đông, bệnh viêm, mất ổn định cổ và loãng xương, để điều chỉnh kỹ thuật thủ công, liều tập luyện và độ khẩn cấp giới thiệu nhằm thực hành an toàn.
Anticoagulants and bleeding riskInflammatory and autoimmune disordersSuspected cervical instability signsOsteoporosis and fracture risk factorsCardiovascular and vertebrobasilar riskRed-flag symptoms requiring referralBài học 4Khám phá triệu chứng thần kinh: triệu chứng rễ thần kinh, tê bì, yếu, phân bốPhần này điều tra các triệu chứng thần kinh như đau rễ thần kinh, tê bì, yếu và thay đổi cảm giác, vẽ bản đồ phân bố và độ kích thích để xác định sự tham gia của rễ thần kinh và bệnh lý nghiêm trọng tiềm ẩn.
Radicular pain pattern and severityParesthesia, numbness, and tinglingSubjective weakness and clumsinessDermatomal and myotomal distributionBowel, bladder, and gait changesSymptom irritability and latencyBài học 5Câu hỏi tác động chức năng: hoạt động hàng ngày, nhiệm vụ công việc, khả năng chịu tập luyệnPhần này kiểm tra cách đau cổ-ngực ảnh hưởng đến tự chăm sóc hàng ngày, công việc, lái xe và tập luyện, định lượng hạn chế, bù trừ và hạn chế tham gia để ưu tiên mục tiêu chức năng và biện pháp kết quả.
Self-care and personal hygiene tasksHousehold and caregiving activitiesWorkstation and job-specific demandsDriving, commuting, and travel toleranceExercise, sport, and leisure restrictionUse of aids, supports, and adaptationsBài học 6Đặc tính đau và thang đo: cường độ, chất lượng, thời gian, sơ đồ đau, thang sốPhần này chi tiết cường độ đau, chất lượng và phân bố sử dụng thang đo và sơ đồ đã được xác thực, ghi nhận mô hình thời gian, độ kích thích và triệu chứng đa vị trí để theo dõi thay đổi và hỗ trợ lý luận lâm sàng.
Numeric and visual analog scalesPain quality descriptors and irritabilityTemporal pattern and flare-up behaviorBody charts and pain distribution mapsNeck disability and function measuresInterpreting minimal important changeBài học 7Dấu hiệu cảnh báo đỏ và lịch sử y tế: dấu hiệu nhiễm trùng, bệnh hệ thống, ung thư, chấn thương gần đâyPhần này sàng lọc dấu hiệu cảnh báo đỏ và lịch sử y tế rộng hơn, bao gồm nhiễm trùng, ung thư, bệnh hệ thống và chấn thương gần đây, tích hợp yếu tố nguy cơ và cụm triệu chứng để xác định độ khẩn cấp giới thiệu y tế.
Fever, weight loss, and night sweatsHistory of cancer or serious illnessRecent trauma or high-risk accidentsNeurological or myelopathic signsCardiovascular and respiratory historyMedication, surgery, and allergy historyBài học 8Các yếu tố lịch sử đau chính: khởi phát, thời gian, tiến triển, mô hình, yếu tố làm nặng và giảmPhần này cấu trúc các câu hỏi lịch sử đau chính, bao gồm khởi phát, thời gian, tiến triển, mô hình hàng ngày và yếu tố làm nặng và giảm đau, để phân biệt đau cơ học với không cơ học và hướng dẫn tạo giả thuyết.
Initial onset and precipitating eventsDuration, frequency, and episode patternProgression, stability, or worseningDiurnal variation and night painAggravating movements and posturesEasing factors, rest, and medicationsBài học 9Hỏi về trạm làm việc và hoạt động cụ thể: thời gian sử dụng máy tính, tư thế, nghỉ ngơi, thói quen gõ phímPhần này phân tích thiết lập trạm làm việc và hoạt động cụ thể nhiệm vụ, bao gồm sử dụng máy tính, tư thế, nghỉ ngơi và nhiệm vụ thủ công, để xác định các yếu tố công thái học và hành vi có thể thay đổi góp phần vào đau cổ-ngực.
Desk, chair, and monitor positioningKeyboard, mouse, and typing habitsLaptop, tablet, and phone use patternsBreak frequency and microbreak habitsManual handling and lifting demandsDriving posture and in-vehicle setupBài học 10Sàng lọc giấc ngủ, tâm lý xã hội và lối sống: chất lượng giấc ngủ, căng thẳng, tâm trạng, mức độ hoạt độngPhần này khám phá chất lượng giấc ngủ, căng thẳng, tâm trạng và thói quen lối sống, liên kết chúng với cường độ đau, phục hồi và bùng phát, đồng thời xác định các yếu tố tâm lý xã hội và hành vi có thể thay đổi cần giáo dục, điều chỉnh nhịp độ hoặc giới thiệu.
Sleep onset, maintenance, and waking painWork stress, life events, and coping styleMood, anxiety, and pain catastrophizingPhysical activity level and sedentary timeCaffeine, alcohol, and nicotine patternsScreen time, device use, and wind-down