Bài học 1Nguyên tắc cơ bản vận hành máy ép viên quay: khung nạp, khuôn, đấm, tháp quay, đường ray cam, con lăn nén, cơ chế lấyPhần này trình bày các nguyên tắc cơ bản của vận hành máy ép quay, mô tả dòng vật liệu qua khung nạp, nạp khuôn, chuyển động đấm dọc theo đường ray cam, nén giữa con lăn và lấy viên vào thiết bị hạ nguồn.
Material flow through hopper and feed frameDie filling, dosing, and tamping principlesUpper and lower punch motion along camsMain compression and precompression zonesTablet take-off, chute, and rejection pathsBài học 2Thông số quy trình quan trọng: tốc độ tháp (RPM), độ sâu nạp, lực nén, thiết lập tiền nén, thời gian lưu, kiểm soát trọng lượng viênPhần này giải thích các thông số quy trình quan trọng cho máy ép quay, bao gồm tốc độ tháp, độ sâu nạp, tiền nén, nén chính, thời gian lưu, kiểm soát trọng lượng, và cách thiết lập, giám sát, điều chỉnh trong phạm vi đã xác thực.
Relationship between turret speed and dwell timeFill depth, scraper settings, and die volumePrecompression versus main compression forceIn-process tablet weight and thickness controlCPP documentation and alarm setpoint strategyBài học 3Rung động, lệch trục và cân bằng cơ khí: nguyên nhân, kỹ thuật phát hiện (phân tích rung động, đo runout), hành động khắc phụcPhần này kiểm tra rung động và lệch trục trong máy ép quay, bao quát nguyên nhân gốc rễ, công cụ đo lường, diễn giải dữ liệu và hành động cân bằng khắc phục để bảo vệ dụng cụ, chất lượng sản phẩm và tính toàn vẹn cơ khí.
Sources of vibration in rotary pressesRunout and concentricity measurement methodsVibration analysis tools and trendingDynamic and static balancing techniquesAlignment checks for turret and rollersBài học 4Mòn và chế độ hỏng hóc: mòn đấm và khuôn, hỏng đầu đấm, mòn đường ray cam, biến đổi bộ nạp, trôi trọng lượng viên, vỡ dụng cụPhần này chi tiết các chế độ mòn và hỏng hóc phổ biến trong máy ép quay, bao gồm mòn đấm, khuôn và cam, biến đổi từ bộ nạp, trôi trọng lượng viên và vỡ dụng cụ, nhấn mạnh phát hiện, nguyên nhân gốc rễ và phòng ngừa.
Adhesive, abrasive, and corrosive wear of toolingPunch head and tip fatigue and overload failureCam track wear, pitting, and spallingFeeder design impact on fill variabilityTablet weight drift and tooling breakage trendsBài học 5Rủi ro chất lượng/GMP từ bảo dưỡng kém: biến đổi trọng lượng viên, nứt/nứt lớp, ô nhiễm từ dụng cụ hoặc mảnh vụn, in ấn viên saiPhần này liên kết bảo dưỡng kém với rủi ro GMP và chất lượng, chẳng hạn như biến đổi trọng lượng, nứt/nứt lớp, ô nhiễm từ dụng cụ hoặc mảnh vụn, in sai viên, và giải thích cách kiểm soát bảo dưỡng, vệ sinh và tài liệu ngăn ngừa phát hiện quy định.
Tablet weight and hardness variability risksCapping, lamination, and visual defect causesMetal, lubricant, and particulate contaminationIncorrect logo, score, or imprint deviationsMaintenance records, CAPA, and audit readinessBài học 6Các hệ thống con chính: hệ thống bôi trơn, truyền động tháp, cụm bộ nạp, đo lực nén, đẩy viên và khử bụiPhần này phân tích các hệ thống con chính của máy ép quay, giải thích cách bôi trơn, truyền động tháp, thiết kế bộ nạp, đo lực và đẩy-ra khử bụi hoạt động cùng nhau để mang lại sản xuất viên ổn định, chất lượng cao.
Lubrication system design and oil selectionTurret drive components and torque transmissionFeeder assembly types and flow behaviorCompression force sensors and calibrationTablet ejection, metal check, and dedustingBài học 7Phụ tùng thay thế, chiến lược thay thế phòng ngừa và chỉ số KPI cho độ tin cậy máy épPhần này bao quát quản lý phụ tùng thay thế và thay thế phòng ngừa, xác định phụ tùng quan trọng, chiến lược lưu kho, khoảng thay thế và KPI độ tin cậy hỗ trợ tính sẵn sàng cao của máy ép và lập kế hoạch bảo dưỡng dự đoán.
Critical spare parts identification and codingMin–max stock levels and lead time analysisPreventive replacement intervals and triggersMTBF, MTTR, and OEE for rotary pressesFailure reporting and reliability dashboardsBài học 8Bảo dưỡng và quản lý dụng cụ: khoảng kiểm tra, phục hồi, tác động độ cứng và nhám, nhận dạng và truy xuất dụng cụPhần này tập trung vào bảo dưỡng và quản lý vòng đời dụng cụ, xác định khoảng kiểm tra, tiêu chí phục hồi, yêu cầu độ cứng và độ hoàn thiện bề mặt, và hệ thống mạnh mẽ cho nhận dạng dụng cụ, truy xuất nguồn gốc và tài liệu.
Incoming tooling inspection and acceptanceRoutine visual and dimensional inspectionsRefurbishment limits and rejection criteriaHardness, roughness, and coating performanceTool identification, coding, and traceabilityBài học 9Hệ thống điện và điều khiển: chức năng PLC, báo động HMI, liên động, mạch an toàn, giám sát mô-men xoắn, báo động mất sản phẩmPhần này mô tả hệ thống điện và điều khiển của máy ép quay, bao gồm logic PLC, báo động HMI, liên động, mạch an toàn, giám sát mô-men xoắn và báo động mất sản phẩm, nhấn mạnh vận hành an toàn, tuân thủ và đáng tin cậy.
PLC I/O, control loops, and recipe handlingHMI alarm philosophy and event loggingSafety circuits, e-stops, and guard interlocksMotor current and torque monitoring schemesLoss-of-product, jam, and choke detection