Bài học 1Khi nào cân nhắc giới thiệu hoặc truyền máu: ngưỡng thiếu máu nặng, không ổn định huyết động, nghi ngờ tan huyếtPhác thảo tiêu chí giới thiệu chuyên khoa và truyền máu ở trẻ tuổi đi học, tập trung ngưỡng hemoglobin, không ổn định huyết động, nghi ngờ tan huyết và ổn định an toàn trong khi sắp xếp chăm sóc cấp cao hơn.
Transfusion thresholds and Hb cutoffsAssessing hemodynamic instabilityRecognizing suspected hemolysisStabilization before transferIndications for ICU or specialist careBài học 2Giáo dục người chăm sóc: thực phẩm giàu sắt, tuân thủ bổ sung sắt, dấu hiệu thiếu máu xấu đi, lịch xét nghiệm theo dõiTập trung giáo dục người chăm sóc về thực phẩm giàu sắt, tăng hấp thu, tuân thủ bổ sung sắt, nhận biết dấu hiệu thiếu máu xấu đi và hiểu lịch theo dõi xét nghiệm và lưu ý an toàn tại nhà.
Iron-rich foods and meal planningEnhancing iron absorption strategiesImproving oral iron adherenceWarning signs needing medical reviewExplaining follow-up tests and timingBài học 3Đánh giá phòng thí nghiệm ban đầu: công thức máu đầy đủ với chỉ số, lam ngoại vi, số lượng bạch cầu lưới, ferritin huyết thanh, CRP, độ bão hòa transferrin, chỉ định điện di HbChi tiết đánh giá phòng thí nghiệm ban đầu nghi ngờ thiếu máu, bao gồm công thức máu đầy đủ, chỉ số hồng cầu, lam ngoại vi, số lượng bạch cầu lưới, ferritin, CRP, độ bão hòa transferrin và chỉ định điện di Hb trong trường hợp phức tạp.
CBC and red cell indices overviewPeripheral smear interpretation basicsReticulocyte count and marrow responseFerritin, CRP, and iron studiesWhen to order hemoglobin electrophoresisBài học 4Cờ đỏ thúc đẩy đánh giá cấp cứu: nhợt nặng, dấu hiệu tim, chậm lớn, nhiễm trùng lặp lạiXác định đặc điểm cờ đỏ yêu cầu đánh giá cấp cứu, bao gồm nhợt nặng, dấu hiệu tim phổi, chậm lớn, nhiễm trùng lặp lại, dấu hiệu chảy máu và triệu chứng thần kinh hoặc hệ thống đáng lo ngại ở trẻ tuổi đi học.
Severe pallor and cardiorespiratory signsSyncope, chest pain, or heart failure signsFailure to thrive and poor weight gainRecurrent or severe infectionsBleeding, bruising, or neurologic changesBài học 5Chiến lược quản lý: liều sắt uống và dạng bào chế, thời gian điều trị, quản lý tác dụng phụ, tư vấn chế độ ănCung cấp chiến lược quản lý thực tế cho thiếu máu thiếu sắt, bao gồm liều sắt uống, dạng bào chế, thời gian điều trị, quản lý tác dụng phụ, tư vấn chế độ ăn và tiêu chí sắt đường tiêm hoặc giới thiệu chuyên khoa.
Choosing oral iron formulationWeight-based dosing and schedulesManaging gastrointestinal side effectsDuration of therapy and monitoringWhen to consider parenteral ironBài học 6Diễn giải mô hình xét nghiệm phổ biến: thiếu máu hồng cầu nhỏ giảm sắc tố so với thiếu máu đẳng sắc tố, điều chỉnh ferritin với viêmGiải thích diễn giải mô hình thiếu máu phổ biến, so sánh thiếu máu hồng cầu nhỏ giảm sắc tố và thiếu máu đẳng sắc tố, điều chỉnh ferritin cho viêm và tích hợp chỉ số và lam để tinh chỉnh chẩn đoán.
Microcytic hypochromic anemia profileNormocytic anemia in childrenFerritin interpretation with inflammationRed cell distribution width and indicesCorrelating smear with lab parametersBài học 7Chẩn đoán phân biệt: thiếu sắt so với thiếu máu tan huyết, đặc điểm thalassemia, thiếu máu bệnh mạn tínhBao quát chẩn đoán phân biệt chính cho thiếu máu hồng cầu nhỏ và đẳng sắc tố, so sánh thiếu sắt với thiếu máu tan huyết, đặc điểm thalassemia, thiếu máu bệnh mạn tính sử dụng lịch sử, khám và kết quả xét nghiệm nhắm mục tiêu.
Distinguishing iron deficiency patternsFeatures of hemolytic anemiasRecognizing thalassemia traitAnemia of chronic disease cluesUse of family and ethnic historyBài học 8Dịch tễ học và nguyên nhân thiếu máu nhi khoa nhấn mạnh thiếu sắt chế độ ănÔn tập dịch tễ học toàn cầu và địa phương thiếu máu nhi khoa, nhấn mạnh thiếu sắt chế độ ăn, tăng trưởng nhanh, kinh nguyệt, nhiễm trùng và yếu tố kinh tế xã hội tăng rủi ro ở trẻ tuổi đi học ở các bối cảnh đa dạng.
Global prevalence in school-age childrenDietary iron deficiency risk factorsMenstruation and adolescent girlsInfections, parasites, and inflammationSocioeconomic and environmental driversBài học 9Tham chiếu hướng dẫn liên quan: hướng dẫn thiếu sắt WHO, chính sách thiếu sắt ở trẻ sơ sinh và trẻ em AAPTóm tắt hướng dẫn thiếu máu nhi khoa chính, bao gồm khuyến cáo WHO và AAP về sàng lọc, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị thiếu sắt ở trẻ sơ sinh, trẻ em và vị thành niên, nhấn mạnh chăm sóc tuổi đi học.
WHO anemia and iron guidelinesAAP policies on screening and therapyNational and local protocol examplesTransfusion and referral recommendationsUsing guidelines in daily practiceBài học 10Câu hỏi lịch sử và đánh giá chế độ ăn nhắm mục tiêu: tần suất lượng ăn, thực phẩm trà/phytate, yếu tố kinh tế xã hội, lịch sử tăng trưởngHướng dẫn bác sĩ lấy lịch sử tập trung và đánh giá chế độ ăn, bao gồm lượng thực phẩm giàu sắt, chất ức chế như trà và phytate, rào cản kinh tế xã hội, lịch sử kinh nguyệt, mô hình tăng trưởng và bệnh đồng mắc.
Dietary recall and iron intake sourcesTea, phytates, and calcium inhibitorsSocioeconomic and food security issuesMenstrual and blood loss historyGrowth charts and chronic illness cluesBài học 11Đặc điểm lâm sàng thiếu máu thiếu sắt: nhợt, mệt mỏi, nghiện ăn đất sét, tác động nhận thức và hiệu suất học đườngMô tả biểu hiện điển hình thiếu máu thiếu sắt ở trẻ tuổi đi học, bao gồm thay đổi da niêm mạc, mệt mỏi, nghiện ăn đất sét, vấn đề hành vi và tác động đến nhận thức, chú ý và hiệu suất học đường theo thời gian.
Skin, nail, and mucosal pallor signsFatigue, exercise intolerance, tachycardiaPica and restless legs in childrenNeurocognitive and behavioral effectsImpact on school performance metricsBài học 12Hiệu suất học đường và cân nhắc phát triển: sàng lọc thiếu sắt ở nhóm rủi ro, liên lạc với trường và chương trình dinh dưỡngKhám phá cách thiếu sắt ảnh hưởng hiệu suất học đường và phát triển, phác thảo chiến lược sàng lọc cho trẻ rủi ro, phối hợp với trường học và hợp tác với chương trình dinh dưỡng và bú để hỗ trợ học tập.
Screening at-risk school-age childrenEffects on attention and behaviorAcademic performance and absenteeismLiaison with teachers and school staffLinking with school meal programs