Bài học 1Tương quan lâm sàng: giãn tĩnh mạch cảnh, ran phổi, khó thở khi nằm, phù ngoại biên — giải thích sinh lýLiên kết các dấu hiệu suy tim cổ điển với sinh lý học cơ bản, giúp điều dưỡng diễn giải giãn tĩnh mạch cảnh, ran phổi, khó thở khi nằm, phù ngoại biên và phân biệt tổn thương bên phải với bên trái.
Jugular venous distention and right-sided loadPulmonary crackles and alveolar fluidOrthopnea and paroxysmal nocturnal dyspneaPeripheral edema and venous hydrostatic pressureRight versus left heart failure manifestationsBài học 2Dấu ấn xét nghiệm và hình ảnh: BNP/NT-proBNP, điện giải, X-quang ngực, kết quả siêu âm tim và diễn giảiMô tả các xét nghiệm cận lâm sàng và hình ảnh chính dùng trong suy tim, bao gồm peptide lợi niệu, điện giải, X-quang ngực và siêu âm tim. Nhấn mạnh diễn giải, xu hướng và ý nghĩa điều dưỡng cho lập kế hoạch chăm sóc.
BNP and NT-proBNP: interpretation and limitsElectrolyte disturbances and diuretic therapyChest X-ray signs of pulmonary congestionEchocardiographic assessment of ejection fractionValvular and structural findings on echoBài học 3Can thiệp không dùng thuốc và thiết bị: oxy liệu pháp, hạn chế dịch/muối, CPAP/BiPAP, siêu lọc và tác động sinh lý của thiết bị cấy ghépÔn tập các liệu pháp không dùng thuốc và thiết bị như oxy liệu pháp, hạn chế dịch/muối, CPAP/BiPAP, siêu lọc và thiết bị cấy ghép, tập trung vào tác động sinh lý và trách nhiệm điều dưỡng.
Oxygen therapy goals and titrationFluid and sodium restriction strategiesCPAP and BiPAP in pulmonary congestionUltrafiltration for refractory volume overloadICDs and CRT devices in heart failure careBài học 4Cơ chế suy tim cấp mất bù: rối loạn chức năng tâm thu so với tâm trương, sung huyết phổi và tiến triển sốc timKhám phá cơ chế suy tim cấp mất bù, so sánh rối loạn chức năng tâm thu và tâm trương, sung huyết phổi và tiến triển đến sốc tim. Nhấn mạnh dấu hiệu cảnh báo sớm và hành động điều dưỡng khẩn cấp.
Systolic dysfunction and reduced ejection fractionDiastolic dysfunction and impaired relaxationPathophysiology of acute pulmonary edemaCardiogenic shock: stages and hemodynamicsInitial stabilization and escalation criteriaBài học 5Động lực học huyết động và thay đổi dấu hiệu sống trong suy tim: diễn giải HA, nhịp tim, SpO2 và áp lực tĩnh mạch trung tâmChi tiết cách suy tim thay đổi huyết áp, nhịp tim, độ bão hòa oxy và áp lực tĩnh mạch trung tâm. Hướng dẫn điều dưỡng phân tích xu hướng, nhận biết sớm mất bù và liên hệ thay đổi dấu hiệu sống với tình trạng lâm sàng.
Systolic, diastolic, and mean arterial pressureHeart rate patterns and compensatory tachycardiaSpO2 trends and implications for oxygen deliveryCentral venous pressure and volume statusIntegrating vital signs with clinical assessmentBài học 6Biến chứng và yếu tố kích hoạt cấp: thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp, nhiễm trùng, tăng huyết áp không kiểm soát, không tuân thủ thuốc và tác động cơ chế bệnh sinhXác định các yếu tố gây mất bù phổ biến bao gồm thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp, nhiễm trùng, tăng huyết áp không kiểm soát, không tuân thủ thuốc và giải thích tác động cơ chế bệnh sinh cùng chiến lược phòng ngừa.
Myocardial ischemia and infarction effectsArrhythmias and loss of atrial kickInfection, sepsis, and fluid shiftsHypertensive crisis and afterload surgeMedication nonadherence and patient educationBài học 7Các yếu tố quyết định cung lượng tim: tiền tải, hậu tải, co bóp, nhịp tim và cơ chế Frank-StarlingÔn tập các yếu tố quyết định cung lượng tim và cách tiền tải, hậu tải, co bóp, nhịp tim tương tác trong suy tim. Giải thích cơ chế Frank-Starling và cách điều dưỡng tối ưu hóa các yếu tố qua can thiệp.
Defining cardiac output and cardiac indexPreload: venous return and ventricular fillingAfterload: systemic vascular resistance effectsMyocardial contractility and inotropic stateFrank-Starling curve and clinical implicationsBài học 8Cơ sở quản lý dược lý: lợi tiểu quai, ức chế ACE/ARB, chẹn beta, giãn mạch, tăng lực — cơ chế và tác dụng mong đợiKhám phá lý do sử dụng các nhóm thuốc cụ thể trong suy tim, tập trung vào cơ chế, tác động huyết động, giảm triệu chứng và lợi ích sống còn. Nhấn mạnh theo dõi điều dưỡng, chống chỉ định và hướng dẫn bệnh nhân sử dụng an toàn.
Loop diuretics: action, dosing, and monitoringACE inhibitors and ARBs: benefits and risksEvidence-based beta-blockers in heart failureVasodilators and afterload reduction strategiesInotropes: indications, titration, and safetyBài học 9Cấu trúc tim và dẫn truyền: buồng tim, van tim, tuần hoàn vành và cơ bản dẫn truyền điệnBao quát các buồng tim, van tim, tuần hoàn vành và hệ dẫn truyền, liên kết cấu trúc với chức năng. Nhấn mạnh cách bất thường giải phẫu hoặc điện học góp phần vào suy tim và hướng dẫn đánh giá điều dưỡng.
Anatomy of atria and ventricles in circulationValve structure, function, and common lesionsCoronary artery supply and myocardial perfusionSA node, AV node, and His-Purkinje systemConduction abnormalities relevant to heart failureBài học 10Phản ứng thần kinh nội tiết trong suy tim: RAAS, kích hoạt giao cảm, peptide lợi niệu và cytokineGiải thích kích hoạt thần kinh nội tiết trong suy tim, bao gồm RAAS, hệ thần kinh giao cảm, peptide lợi niệu và cytokine viêm. Kết nối các con đường này với giữ nước, tái cấu trúc và mục tiêu thuốc.
RAAS activation and fluid retentionSympathetic overactivity and tachycardiaNatriuretic peptides and diagnostic valueCytokines, remodeling, and cachexiaNeurohormonal blockade as therapy goal