Bài học 1Phòng ngừa và nhận biết liệt ruột: theo dõi chức năng ruột, trở lại âm ruột, tiêu chí ống NG hoặc nghỉ ruột, cân nhắc kích thích nhu độngBao quát nhận biết sớm và phòng ngừa liệt ruột sau mổ, bao gồm theo dõi âm ruột, phân hơi và phân, tiêu chí đặt ống thông dạ dày hoặc nghỉ ruột và sử dụng an toàn thuốc kích thích nhu động ở bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa.
Baseline and ongoing bowel function assessmentExpected timeline for bowel sounds and flatusIndications for NG tube insertion or suctionNonpharmacologic ileus prevention measuresNursing role in prokinetic drug safetyBài học 2Chăm sóc tổn thương do tì đè và vận động: lịch lật, mốc vận động sớm ngày sau mổ đầu và thứ haiChi tiết chăm sóc điều dưỡng ngăn ngừa tổn thương do tì đè và thúc đẩy vận động, bao gồm công cụ đánh giá rủi ro, lịch lật, kiểm tra da, mục tiêu vận động sớm cho mỗi ngày sau mổ và sử dụng an toàn dụng cụ hỗ trợ cùng bề mặt.
Initial and repeated pressure injury risk scoringTurning frequency and positioning techniquesSkin inspection and early lesion detectionDay 0–2 mobilization milestones and aidsUse of mattresses, cushions, and heel protectorsBài học 3Lịch theo dõi dấu hiệu sinh tồn và lâm sàng: tần suất 48 giờ đầu, thông số suy thoái (HR, BP, RR, O2 sats, nhiệt độ), điểm cảnh báo sớmXác định lịch theo dõi dấu hiệu sinh tồn và lâm sàng có cấu trúc cho 48 giờ đầu, bao gồm tần suất, khoảng chấp nhận, thông số báo hiệu suy thoái, sử dụng điểm cảnh báo sớm và trách nhiệm leo thang ghi chép rõ ràng cho điều dưỡng khoa.
Standard frequency first and second postop dayKey thresholds for HR, BP, RR, O2, temperatureUse of early warning and sepsis screening toolsFocused abdominal and respiratory assessmentsEscalation algorithms and rapid response callsBài học 4Đánh giá vết thương, dẫn lưu và hậu môn nhân tạo: dấu hiệu nhiễm trùng, chỉ số rò nối, ngưỡng lượng dẫn lưu và ghi chépTập trung đánh giá hệ thống vết thương bụng, dẫn lưu và hậu môn nhân tạo ở bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa, nhấn mạnh dấu hiệu sớm nhiễm trùng, chỉ số rò nối, ngưỡng lượng dẫn lưu an toàn và yêu cầu ghi chép chính xác.
Standard wound inspection steps and timingLocal and systemic signs of wound infectionDrain types, expected character and volumeRed flag features for anastomotic leakDocumentation and escalation pathwaysBài học 5Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch: dự phòng cơ học, thời gian dự phòng dược lý sau mổ, lịch đi bộKhám phá chiến lược phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch, bao gồm thiết bị dự phòng cơ học, thời gian và theo dõi dự phòng dược lý, lịch đi bộ sớm và tiến triển, giám sát điều dưỡng dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
VTE risk factors in digestive surgery patientsApplication and monitoring of mechanical devicesTiming and checks for anticoagulant dosesStructured ambulation plan for first 48 hoursRecognition of DVT and pulmonary embolismBài học 6Giáo dục bệnh nhân và gia đình giai đoạn sau mổ ngay: kỳ vọng giảm đau, cơ bản hậu môn nhân tạo nếu có, dấu hiệu biến chứng và khi tìm kiếm giúp đỡTập trung giáo dục có cấu trúc cho bệnh nhân và gia đình giai đoạn sau mổ ngay lập tức, đề cập kỳ vọng giảm đau, cơ bản hậu môn nhân tạo nếu có, dấu hiệu biến chứng và khi nào tìm kiếm giúp đỡ.
Setting realistic pain and recovery expectationsTeaching basic wound and dressing careIntroductory stoma care and appliance checksExplaining signs of common complicationsWritten instructions and contact pathwaysBài học 7Cân bằng dịch và dinh dưỡng: mục tiêu lượng nước tiểu, bảng dịch hàng ngày, tiến triển từ dịch trong đến ăn uống miệng theo ERAS, chỉ định tiếp tục dịch tĩnh mạchÔn cân bằng dịch và quản lý dinh dưỡng sớm, bao gồm mục tiêu lượng nước tiểu, bảng dịch hàng ngày, điều chỉnh dịch tĩnh mạch, tiến triển từ dịch trong đến chế độ ăn miệng theo ERAS và chỉ định tiếp tục dịch tĩnh mạch.
Urine output targets and oliguria responseAccurate intake and output charting methodsIV fluid review and adjustment each shiftStepwise diet advancement per ERASRed flags requiring diet regression or NPOBài học 8Yếu tố sẵn sàng xuất viện do điều dưỡng dẫn dắt cho khung 48 giờ: kiểm soát đau, ăn uống miệng, vận động, cơ bản vết thương/hậu môn nhân tạoPhác thảo tiêu chí do điều dưỡng dẫn dắt đánh giá sẵn sàng xuất viện quanh 48 giờ, bao gồm kiểm soát đau, dung nạp ăn uống miệng, mốc vận động, cơ bản tự chăm sóc vết thương và hậu môn nhân tạo, phối hợp đội ngũ đa ngành xuất viện an toàn.
Pain control targets and oral regimen stabilityMinimum oral intake and hydration criteriaMobility milestones and functional statusPatient ability with wound and stoma basicsDischarge teaching, checklists, and referralsBài học 9Phòng ngừa biến chứng phổi: hô hấp kế khuyến khích, kỹ thuật thở sâu và ho, tần suất vật lý trị liệu ngực, mục tiêu liệu pháp oxyĐề cập phòng ngừa biến chứng phổi sau mổ qua hô hấp kế khuyến khích, kỹ thuật thở sâu và ho, lịch vật lý trị liệu ngực, định vị và mục tiêu liệu pháp oxy phù hợp bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa tại khoa.
Risk factors for postoperative pulmonary issuesTeaching incentive spirometry step by stepSupported coughing and splinting techniquesPositioning, ambulation, and chest therapyOxygen targets and weaning on the wardBài học 10Kế hoạch quản lý đau tại khoa: giao thức quản lý ngoài màng cứng, chuyển sang giảm đau uống, liều lượng, đánh giá và ghi chép đau đột pháBao quát quản lý đau đa mô thức tại khoa, bao gồm kỹ thuật ngoài màng cứng và vùng, chuyển sang giảm đau uống, lịch liều, đánh giá đau đột phá, theo dõi tác dụng phụ và ghi chép hỗ trợ phục hồi và vận động.
Pain assessment tools and target scoresEpidural and regional analgesia monitoringTransition from IV or epidural to oral drugsManaging breakthrough and incident painMonitoring adverse effects and documentation