Bài học 1Dấu hiệu đỏ yêu cầu leo thang: khó thở nặng, SpO2 < 90% hoặc giảm đáng kể, dấu hiệu DKA/HHS, đau ngực, thay đổi trạng thái tâm thần, hạ huyết áp, nôn kéo dài hoặc mất nướcXác định các dấu hiệu đỏ lâm sàng trong y tế từ xa yêu cầu leo thang, bao gồm khó thở nặng, độ bão hòa oxy SpO2 < 90% hoặc giảm đáng kể, dấu hiệu DKA/HHS, đau ngực, thay đổi trạng thái tâm thần, hạ huyết áp, nôn kéo dài hoặc mất nước.
Severe dyspnea and work of breathing on videoInterpreting low or dropping home SpO2 readingsChest pain, palpitations, and cardiac warning signsIdentifying signs of DKA and HHS remotelyRecognizing hypotension and poor perfusion signsEscalation pathways and emergency instructionsBài học 2Đối chiếu thuốc và đánh giá tuân thủ: kỹ thuật hỏi-về, xem xét sử dụng ống hít, thay đổi thuốc hoặc tác dụng phụ gần đâyBao quát thực hành tốt nhất cho đối chiếu thuốc và đánh giá tuân thủ trong y tế từ xa, bao gồm kỹ thuật hỏi-về, xem xét sử dụng ống hít và thiết bị, làm rõ thay đổi gần đây, tác dụng phụ và vấn đề an toàn.
Preparing patients for a virtual med list reviewStepwise telehealth medication reconciliationUsing the ask-about technique for adherenceReviewing inhaler and device technique remotelyIdentifying side effects and drug interactionsDocumenting and communicating medication changesBài học 3Thu thập chỉ số tại nhà: hướng dẫn hướng dẫn lấy glucose máu, huyết áp tại nhà, đo oxy xung, nhịp tim và cách khắc phục sự cố thiết bịBao quát hướng dẫn từng bước để huấn luyện bệnh nhân lấy chỉ số tại nhà chính xác cho glucose máu, huyết áp tại nhà, đo độ bão hòa oxy xung, nhịp tim, bao gồm thiết lập thiết bị, lỗi người dùng phổ biến, khắc phục sự cố và tài liệu kết quả trong các buổi thăm khám y tế từ xa.
Preparing the patient and environment for measurementsStepwise coaching for home blood pressure readingsGuided self-monitoring of blood glucose at homeUsing and interpreting home pulse oximetry safelyAssessing heart rate by device and manual methodsTroubleshooting common home device problemsBài học 4Mở đầu và đặt nghị sự cho buổi thăm khám 25 phút sử dụng ngôn ngữ đơn giảnCung cấp cách tiếp cận có cấu trúc để mở đầu buổi thăm khám y tế từ xa 25 phút, xây dựng mối quan hệ, xác nhận danh tính và đồng ý, đặt chương trình nghị sự chung bằng ngôn ngữ đơn giản và quản lý thời gian trong khi giải quyết ưu tiên bệnh nhân.
Verifying identity, location, and emergency planUsing plain language to explain visit purposeBuilding rapport and psychological safety quicklyEliciting the patient’s main concerns and goalsNegotiating a realistic shared agenda and time useTransitioning from agenda to focused assessmentBài học 5Kỹ năng quan sát video: nhận diện dấu hiệu khó thở hô hấp, thay đổi trạng thái tâm thần, tưới máu da, gợi ý khuôn mặt, dấu hiệu đỏ môi trườngXây dựng kỹ năng quan sát video để nhận diện khó thở hô hấp, thay đổi trạng thái tâm thần, thay đổi tưới máu da, gợi ý khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể, và dấu hiệu đỏ môi trường, và tích hợp các phát hiện này vào quyết định phân loại và leo thang từ xa.
Optimizing camera, lighting, and positioningVisual cues of respiratory distress on videoRecognizing altered mental status remotelyAssessing skin color, perfusion, and sweatingReading facial expression and body languageSpotting environmental and safety red flagsBài học 6Đánh giá hô hấp qua lịch sử: khởi phát, yếu tố kích hoạt, đờm, ho, khả năng tập thể dục cơ bản, yếu tố kích hoạt đợt cấp COPDChi tiết cách tiến hành lịch sử hô hấp qua y tế từ xa, bao gồm khởi phát và diễn biến triệu chứng, yếu tố kích hoạt, đặc điểm đờm và ho, khả năng tập thể dục cơ bản, mô hình COPD hoặc hen suyễn và xác định dấu hiệu đợt cấp cấp tính.
Clarifying onset, duration, and progression of dyspneaExploring triggers, positions, and relieving factorsCharacterizing cough, sputum, and hemoptysisAssessing baseline and current exercise toleranceIdentifying COPD and asthma exacerbation patternsDetermining need for urgent in-person evaluationBài học 7Câu hỏi tập trung triệu chứng cho tiểu đường: triệu chứng tăng đường huyết, mô hình, sử dụng insulin/thuốc uống, thay đổi chế độ ăn hoặc bệnh gần đâyTập trung vào câu hỏi có cấu trúc, tập trung triệu chứng cho bệnh nhân tiểu đường, bao gồm triệu chứng tăng đường huyết và hạ đường huyết, mô hình glucose, sử dụng thuốc, chế độ ăn, bệnh tật và quản lý ngày bệnh trong bối cảnh y tế từ xa.
Screening for hyperglycemia and hypoglycemia symptomsExploring home glucose logs and daily patternsReviewing insulin and oral diabetes medication useAssessing diet, activity, and recent illness changesDiscussing sick-day rules and self-managementIdentifying diabetes red flags needing escalationBài học 8An toàn tại nhà và yếu tố xã hội quyết định: sống một mình, tiếp cận thuốc/thực phẩm, giao thông, khả dụng người chăm sócKhám phá cách đánh giá an toàn tại nhà và yếu tố xã hội quyết định trong các buổi thăm khám y tế từ xa, bao gồm tình trạng sống, tiếp cận thuốc và thực phẩm, giao thông, hỗ trợ người chăm sóc và khi nào liên quan đến công tác xã hội hoặc tài nguyên cộng đồng.
Assessing living situation and basic home safetyEvaluating access to medications and refillsScreening for food insecurity and nutrition risksIdentifying transportation and technology barriersAssessing caregiver availability and caregiver strainCoordinating referrals to social and community resourcesBài học 9Đánh giá lo âu từ xa: câu hỏi sàng lọc, thời gian, mối quan tâm an toàn, tác động chức năngDạy cách đánh giá lo âu từ xa sử dụng câu hỏi sàng lọc ngắn, thời gian và ngữ cảnh triệu chứng, mối quan tâm an toàn, tác động chức năng và khi nào leo thang cho đánh giá sức khỏe tâm thần hoặc khủng hoảng khẩn cấp.
Building comfort to discuss emotional symptomsUsing brief anxiety screening questionsExploring duration, triggers, and coping effortsAssessing impact on sleep, work, and self-careScreening for safety, self-harm, and substance useCoordinating follow-up and mental health referrals