Bài học 1Sàng lọc tâm lý xã hội và cảm xúc: tâm trạng, lo âu, hình ảnh cơ thể, động lực mối quan hệ và sàng lọc bạo lực đối tác thân mậtPhần này đề cập đến sàng lọc tâm lý xã hội và cảm xúc trong các buổi khám phụ khoa, bao gồm tâm trạng, lo âu, hình ảnh cơ thể, mối quan hệ và bạo lực đối tác thân mật, với cách tiếp cận nhạy cảm chấn thương và đường dẫn giới thiệu hỗ trợ.
Screening for depression, anxiety, and suicidalityExploring body image and reproductive identityAssessing relationship quality and sexual coercionIntimate partner violence screening and safety plansTrauma‑informed communication during examsReferral to mental health and social servicesBài học 2Tiền sử hệ thống và lối sống: thay đổi cân nặng, chế độ ăn, giấc ngủ, tập luyện, sử dụng chất và công việc/căng thẳngPhần này khám phá các yếu tố hệ thống và lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe phụ khoa, bao gồm cân nặng, dinh dưỡng, giấc ngủ, tập luyện, sử dụng chất và căng thẳng nghề nghiệp, đồng thời tích hợp tư vấn hỗ trợ thay đổi hành vi.
Weight changes, BMI, and menstrual irregularitiesDietary patterns, anemia, and bone healthSleep quality, circadian disruption, and hormonesExercise, athletic amenorrhea, and energy balanceSubstance use and reproductive health outcomesWork stress, shift work, and coping strategiesBài học 3Tiền sử kinh nguyệt chi tiết: mô hình chu kỳ, lượng máu, chảy máu giữa kỳ kinh, thời gian và thay đổi theo thời gianPhần này chi tiết cách thu thập tiền sử kinh nguyệt chính xác, bao gồm tính đều đặn chu kỳ, lượng máu, đau và triệu chứng liên quan, để phân biệt biến đổi bình thường với các mô hình gợi ý rối loạn nội tiết, cấu trúc hoặc chảy máu.
Defining menarche, cycle length, and variabilityAssessing flow volume, clots, and flooding episodesDocumenting dysmenorrhea and associated symptomsIdentifying intermenstrual and postcoital bleedingRecognizing patterns suggesting endocrine disordersMenstrual history in perimenopause and menopauseBài học 4Ý định sinh sản và lập kế hoạch tiền mang thai: thời điểm, yếu tố khả năng sinh sản, axit folic và tiêm chủngPhần này tập trung đánh giá ý định sinh sản và sức khỏe tiền mang thai, bao gồm thời điểm, nhận thức khả năng sinh sản, tối ưu hóa bệnh mạn tính, axit folic, tiêm chủng và xem xét thuốc trước khi mang thai.
Clarifying short‑ and long‑term reproductive goalsFertility awareness and timing of intercourseOptimizing chronic conditions before conceptionFolic acid, nutrition, and weight optimizationImmunization review and needed updatesTeratogenic medication review and adjustmentsBài học 5Tiền sử tình dục và tránh thai: đối tác, thực hành, rủi ro STI, sử dụng bao cao su, lựa chọn rào chắn và hormonePhần này hướng dẫn thu thập tiền sử tình dục và tránh thai nhạy cảm, bao quát đối tác, thực hành, rủi ro STI, sử dụng bao cao su, phương pháp rào chắn và hormone, tuân thủ, tác dụng phụ và ra quyết định chung.
Using inclusive, nonjudgmental sexual history questionsAssessing partners, practices, and STI risk factorsEvaluating current contraceptive use and adherenceReviewing barrier, hormonal, and LARC optionsAddressing side effects and method dissatisfactionCounseling on dual protection and emergency optionsBài học 6Kỹ thuật ghi chép tập trung và cấu trúc ghi chép SOAP cho khám phụ khoa ngoại trúPhần này giải thích cách cấu trúc tài liệu khám phụ khoa ngoại trú sử dụng SOAP, nhấn mạnh ghi chép ngắn gọn, liên quan lâm sàng hỗ trợ liên tục chăm sóc, tiêu chuẩn pháp lý, thanh toán và giao tiếp liên chuyên môn.
Organizing the gynecologic subjective databaseKey objective findings in pelvic and general examsFormulating focused gynecologic assessment statementsWriting clear, prioritized plans and follow‑upUsing templates and electronic health recordsLegal, billing, and confidentiality considerationsBài học 7Tiền sử gia đình và phụ khoa: ung thư, bệnh huyết khối, PCOS, lạc nội mạc tử cung, mãn kinh sớmPhần này bao quát thu thập tiền sử gia đình và phụ khoa chi tiết, tập trung vào ung thư di truyền, bệnh huyết khối, PCOS, lạc nội mạc tử cung và mãn kinh sớm để xác định mô hình rủi ro và hướng dẫn tư vấn sàng lọc.
Eliciting family history of breast and ovarian cancerIdentifying hereditary colon and endometrial cancersFamily and personal history of thromboembolismDocumenting PCOS, endometriosis, and infertilityRecognizing patterns of early or premature menopauseWhen to refer for genetic counseling and testingBài học 8Sử dụng công cụ sàng lọc và bảng câu hỏi: PHQ-9, GAD-7, công cụ đánh giá chảy máu (PBAC) và sàng lọc sức khỏe tình dụcPhần này xem xét các công cụ sàng lọc đã được xác thực sử dụng trong chăm sóc phụ khoa, bao gồm PHQ-9, GAD-7, PBAC và bảng câu hỏi sức khỏe tình dục, với hướng dẫn thực hiện, chấm điểm, diễn giải và tích hợp kết quả vào kế hoạch chăm sóc.
Selecting appropriate screening tools by indicationAdministering PHQ‑9 and interpreting depression scoresUsing GAD‑7 for anxiety in gynecologic settingsApplying PBAC to quantify menstrual blood lossSexual function and satisfaction screening toolsDocumenting and acting on abnormal screening resultsBài học 9Xem xét thuốc, thực phẩm bổ sung và dị ứng với tác động phụ khoa tiềm năngPhần này nhấn mạnh xem xét hệ thống thuốc, thực phẩm bổ sung và dị ứng, nhấn mạnh các tác nhân ảnh hưởng đến chảy máu, khả năng sinh sản, sức khỏe xương và tránh thai, dạy điều dưỡng xác định tương tác và chống chỉ định.
Identifying hormonal therapies and contraceptivesAnticoagulants and drugs affecting bleeding patternsSupplements impacting fertility and bone healthMedication interactions with contraceptive methodsDocumenting allergies and prior adverse reactionsCounseling on safe over‑the‑counter product useBài học 10Cờ đỏ và triệu chứng khẩn cấp: chảy máu bất thường cần đánh giá ngay, đau chậu nghiêm trọng, sốt, ngấtPhần này huấn luyện điều dưỡng nhận biết triệu chứng phụ khoa cờ đỏ, như chảy máu đáng kể về huyết động, đau chậu nghiêm trọng, sốt và ngất, và khởi đầu phân loại kịp thời, ổn định và giới thiệu.
Criteria for urgent abnormal uterine bleedingSevere pelvic pain and concern for torsion or ectopicFever, discharge, and suspected pelvic infectionSyncope, dizziness, and hemodynamic instabilityWhen to escalate to emergency services or surgeryPatient education on warning signs and self‑triage