Bài học 1Tiêu chí xuất viện từ PACU (ổn định sinh lý, kiểm soát đau, kiểm soát buồn nôn, tiêu chí phẫu thuật)Mô tả tiêu chí xuất viện tiêu chuẩn từ PACU, bao gồm ổn định sinh lý, kiểm soát đau, kiểm soát buồn nôn, yêu cầu phẫu thuật và hệ thống điểm số, đảm bảo bệnh nhân an toàn chuyển đến khoa hoặc đơn vị phẫu thuật ngày.
Common PACU discharge scoring toolsHemodynamic and respiratory stabilityPain and nausea control thresholdsSurgical and procedural requirementsDecision‑making and escalation pathwaysBài học 2Ưu tiên theo dõi ở PACU: nhịp hô hấp, SpO2, ETCO2 nếu có, nhịp tim, huyết áp, nhiệt độXác định ưu tiên theo dõi ở PACU, bao gồm nhịp hô hấp, SpO2, ETCO2 nếu có, nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ, nhấn mạnh xu hướng, thiết lập báo động và nhận biết sớm suy thoái lâm sàng.
Baseline observations on arrivalRespiratory rate, SpO2, and ETCO2 useHemodynamic monitoring and trendsTemperature monitoring and shiveringResponding to abnormal vital signsBài học 3Giáo dục bệnh nhân khi xuất viện từ PACU: bài tập thở, hạn chế hoạt động, hướng dẫn thuốcBao quát chủ đề giáo dục chính trước xuất viện PACU, bao gồm bài tập thở, hạn chế hoạt động, chăm sóc vết thương, thuốc và dấu hiệu cảnh báo, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dạy lại để hỗ trợ phục hồi an toàn tại nhà hoặc khoa.
Teaching breathing and coughing exercisesExplaining activity and lifting limitsBasic wound and drain care adviceMedication schedules and side effectsWarning signs and when to seek helpBài học 4Quản lý buồn nôn nôn: đánh giá, thuốc chống nôn cứu hộ, chiến lược phòng ngừaĐề cập yếu tố rủi ro, đánh giá và điểm số buồn nôn nôn sau mổ, chọn và thời gian thuốc chống nôn cứu hộ, biện pháp không dùng thuốc và chiến lược phòng ngừa phù hợp hồ sơ rủi ro bệnh nhân và phẫu thuật ở PACU.
Risk factors and PONV prediction toolsAssessment and nausea scoring in PACURescue antiemetic drug choices and dosingNonpharmacologic nausea relief strategiesPrevention plans for high‑risk patientsBài học 5Đánh giá vị trí phẫu thuật và giám sát chảy máu vết thươngTập trung kiểm tra hệ thống vị trí phẫu thuật ở PACU, bao gồm kiểm tra băng, định lượng chảy máu, đầu ra dẫn lưu và dấu hiệu sớm tụ máu hoặc nhiễm trùng, cho phép nâng cấp kịp thời và hợp tác với đội phẫu thuật.
Initial wound and dressing inspectionQuantifying blood loss and saturationAssessing drains and surgical devicesRecognizing hematoma and compartment signsEscalation thresholds and surgeon notificationBài học 6Theo dõi và quản lý đường huyết ngay sau mổKhám phá rủi ro tăng và hạ đường huyết chu phẫu, tần suất kiểm tra glucose, giao thức insulin và dextrose, và phối hợp với đội gây mê và phẫu thuật để duy trì mục tiêu đường huyết an toàn ngay sau mổ.
Indications for PACU glucose monitoringTarget ranges and institutional protocolsInsulin infusion and bolus adjustmentsRecognition and treatment of hypoglycemiaDocumentation and communication of valuesBài học 7Đánh giá thần kinh: mức ý thức, GCS, định hướng, nhận biết mê tỉnhBao quát đánh giá thần kinh có cấu trúc sau gây mê, bao gồm mức ý thức, GCS, định hướng, chức năng vận động và nhận biết sớm mê tỉnh, kích động, đột quỵ hoặc tác dụng thuốc tồn dư cần can thiệp khẩn.
Level of consciousness and arousal scalesUsing GCS and orientation questionsMotor strength and pupil assessmentRecognizing emergence delirium patternsDifferentiating pain, hypoxia, and deliriumBài học 8Kiểm tra ngay PACU khi đến: thông thoáng đường thở, thở tự nhiên, nhu cầu oxy bổ sungChi tiết kiểm tra hệ thống ngay khi đến PACU, bao gồm thông thoáng đường thở, mô hình thở tự nhiên, nhu cầu oxy bổ sung, tuần hoàn, thiết lập theo dõi và xác minh lệnh, đảm bảo phát hiện sớm suy thoái và ổn định an toàn.
Structured ABCDE on PACU arrivalAirway patency and adjuncts reviewBreathing pattern and oxygen selectionInitial circulation and perfusion checksSetting up monitors and safety equipmentBài học 9Nhận bàn giao từ phòng mổ: thành phần thiết yếu mong đợi (đường thở, dịch, mất máu, thuốc, sự kiện trong mổ)Phác thảo thông tin điều dưỡng PACU phải nhận từ đội phòng mổ, bao gồm tình trạng đường thở, dịch, mất máu, thuốc và sự kiện trong mổ, sử dụng công cụ có cấu trúc để làm rõ rủi ro và dự đoán biến chứng.
Structured OR‑to‑PACU handover formatsAirway devices, difficulty, and plansFluids, blood loss, and hemodynamicsIntraoperative medications and timingUnexpected events and specific concernsBài học 10Ghi chép và bàn giao đến khoa: nội dung bao gồm và định dạng tiêu chuẩnGiải thích yếu tố thiết yếu ghi chép PACU và bàn giao có cấu trúc đến khoa, bao gồm công cụ tiêu chuẩn, sự kiện quan trọng, liệu pháp đang diễn ra và kiểm tra an toàn để đảm bảo liên tục và giảm mất thông tin.
Key elements of PACU nursing notesUsing standardized handover toolsCommunicating ongoing therapies and linesHighlighting complications and concernsConfirming understanding with ward staffBài học 11Hỗ trợ cảm xúc và xử lý lo âu hoặc mê mẩn sau mổBao quát nhận biết lo âu, sợ hãi và mê mẩn sau mổ, chiến lược giao tiếp, kỹ thuật làm dịu không dùng thuốc và hợp tác với nhân viên y tế cho hỗ trợ dùng thuốc trong khi duy trì phẩm giá và an toàn bệnh nhân.
Screening for anxiety and distressTherapeutic communication techniquesFamily involvement when appropriateNonpharmacologic calming strategiesEscalation for severe agitation or deliriumBài học 12Đánh giá đau và lựa chọn giảm đau đa mô thức; điều chỉnh và đường dẫn nâng cấp của điều dưỡngTập trung đánh giá đau hệ thống sử dụng thang xác thực, lựa chọn giảm đau đa mô thức, điều chỉnh do điều dưỡng, theo dõi tác dụng phụ và đường dẫn nâng cấp khi đau không kiểm soát ở PACU.
Pain scoring tools for adults and childrenOpioid titration and monitoringNon‑opioid and regional techniquesManaging analgesia‑related side effectsEscalation when pain remains severe