Bài học 1Đánh giá đau ở người cao tuổi: tự báo cáo, công cụ quan sát cho cư dân suy giảm nhận thức, mô hình và tác động của đauChi tiết thực hành tốt nhất đánh giá đau ở người cao tuổi, nhấn mạnh tự báo cáo, công cụ quan sát đã được xác thực cho suy giảm nhận thức, phân tích mô hình đau và tác động của đau đến giấc ngủ, tâm trạng, khả năng di chuyển và tham gia hoạt động hàng ngày.
Principles of self-reported pain assessmentPain scales for cognitively impaired residentsAssessing pain pattern, triggers, and durationImpact of pain on function, mood, and sleepReassessment and documenting pain responsesBài học 2Đánh giá thể chất có hệ thống: tim mạch, hô hấp, cơ xương khớp (bao gồm di chuyển và dáng đi), tính toàn vẹn da và đại tiểu tiệnKhám phá đánh giá thể chất từ đầu đến chân dựa trên hệ thống cho người cao tuổi, tập trung vào tim mạch, hô hấp, cơ xương khớp (bao gồm di chuyển và dáng đi), tính toàn vẹn da và tình trạng đại tiểu tiện để phát hiện suy giảm sớm, hướng dẫn can thiệp và hỗ trợ chăm sóc hàng ngày an toàn.
Cardiovascular assessment and vital sign trendsRespiratory assessment and breath sound changesMusculoskeletal strength, mobility, and gait analysisSkin integrity, pressure injury and wound screeningBladder and bowel continence assessment toolsBài học 3Đánh giá tình trạng chức năng: ADL, IADL, sử dụng dụng cụ hỗ trợ di chuyển, chuyển chỗ và nhu cầu hỗ trợGiải thích cách đánh giá tình trạng chức năng sử dụng ADL, IADL, di chuyển, chuyển chỗ và nhu cầu hỗ trợ, để thiết lập chức năng cơ bản, lập kế hoạch phục hồi chức năng, phân bổ nguồn lực và theo dõi thay đổi theo thời gian.
Assessing basic ADLs and care dependenceEvaluating IADLs and community functioningMobility aids use and safe techniqueTransfer ability and manual handling needsSetting realistic functional goals with residentsBài học 4Chi tiết đánh giá rủi ro ngã: xem xét môi trường, giày dép, tụt huyết áp tư thế, đa dược và khiếm khuyết cảm giácTập trung vào đánh giá rủi ro ngã chi tiết, bao gồm môi trường, giày dép, tụt huyết áp tư thế, đa dược và khiếm khuyết cảm giác, để tạo chiến lược phòng ngừa nhắm mục tiêu và giảm rủi ro chấn thương ở người cao tuổi.
Using validated falls risk assessment toolsEnvironmental and equipment safety reviewFootwear, foot problems, and mobility aidsScreening for orthostatic hypotensionPolypharmacy and sedative medication risksVision, hearing, and other sensory deficitsBài học 5Thu thập lịch sử chính xác trong 48 giờ đầu: lịch sử bệnh lý quá khứ, lịch sử ngã, lịch sử xã hội, sở thích văn hóa và chỉ thị nâng caoCung cấp khung để thu thập lịch sử chính xác trong 48 giờ đầu, bao gồm lịch sử bệnh lý quá khứ và ngã, lịch sử xã hội, sở thích văn hóa và chỉ thị chăm sóc nâng cao, để thông tin cho kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa dựa trên giá trị.
Past medical and surgical history collectionPrevious falls, injuries, and near-miss eventsSocial history, routines, and support networksCultural, spiritual, and language preferencesAdvance directives and goals of careBài học 6Đánh giá xã hội và gia đình: khả năng, lo ngại gia đình, tần suất thăm viếng, nhu cầu văn hóa và ngôn ngữGiải thích cách đánh giá hỗ trợ xã hội, động lực gia đình, khả năng ra quyết định và lo ngại của người chăm sóc, đồng thời xác định nhu cầu văn hóa, tâm linh và ngôn ngữ ảnh hưởng đến lập kế hoạch chăm sóc, giao tiếp và sự tham gia của cư dân.
Assessing social support and living arrangementsEvaluating decision-making capacity indicatorsIdentifying family concerns and expectationsCultural, spiritual, and language care needsCarer stress, burden, and respite needsBài học 7Xem xét thuốc khi nhập viện: quy trình hòa giải, thuốc rủi ro cao cho người cao tuổi, tương tác và gánh nặng anticholinergicXem xét hòa giải thuốc an toàn khi nhập viện, tập trung vào xác minh lịch sử, xác định thuốc rủi ro cao, nhận biết tương tác và gánh nặng anticholinergic, và hợp tác với dược sĩ và người kê đơn.
Collecting a complete medication historyIdentifying high-risk medicines in geriatricsRecognizing drug interactions and duplicationsAssessing anticholinergic and sedative burdenWorking with pharmacists and prescribersBài học 8Sàng lọc dinh dưỡng và hydrat hóa: cân nặng, theo dõi lượng ăn/uống, chỉ số rủi ro nuốt, sức khỏe răng miệngPhác thảo sàng lọc dinh dưỡng và hydrat hóa, bao gồm lịch sử cân nặng, theo dõi lượng ăn/uống, chỉ số rủi ro nuốt và sức khỏe răng miệng, để xác định suy dinh dưỡng, mất nước và rủi ro hít sặc, và hướng dẫn giới thiệu kịp thời và lập kế hoạch chăm sóc.
Baseline weight, BMI, and weight change trendsUsing malnutrition screening toolsMonitoring food and fluid intake accuratelyRecognizing dysphagia and aspiration risk signsOral health, dentures, and swallowing impactBài học 9Tiêu chuẩn ghi chép và bàn giao: sử dụng mẫu có cấu trúc và giao tiếp phát hiện chính cho đội ngũ đa ngành trong 48 giờMô tả tiêu chuẩn ghi chép và bàn giao cho 48 giờ đầu, nhấn mạnh mẫu có cấu trúc, lý luận lâm sàng rõ ràng, tóm tắt rủi ro và giao tiếp kịp thời các phát hiện chính cho đội ngũ đa ngành.
Using structured admission assessment templatesWriting clear, concise clinical notesSummarizing key risks and prioritiesVerbal and written handover to MDTTimeframes and accountability in first 48 hoursBài học 10Đánh giá nhận thức và tâm trạng: khi nào và cách đánh giá nhận thức và tâm trạng, quan sát nhận thức cơ bản, lịch sử bổ sung từ gia đìnhBao quát đánh giá có cấu trúc về nhận thức và tâm trạng, bao gồm khi nào sàng lọc, cách chọn công cụ và cách diễn giải kết quả, đồng thời tích hợp quan sát cơ bản và ý kiến gia đình để phân biệt mê sảng, sa sút trí tuệ và trầm cảm.
Screening for delirium, dementia, and depressionSelecting and using cognitive screening toolsMood assessment and suicide risk indicatorsGathering collateral history from family or carersDocumenting baseline cognition and behavior