Bài học 1Tiền sử tim mạch quá khứ, suy tim trước đó, bệnh mạch vành, tái thông mạch, rối loạn nhịp và nhập việnPhần này ôn tập cách thu thập tiền sử tim mạch quá khứ chính xác, bao gồm suy tim trước đó, bệnh mạch vành, tái thông mạch, rối loạn nhịp tim và nhập viện, để tinh chỉnh chẩn đoán phân biệt, tiên lượng và các lựa chọn điều trị.
Documented heart failure diagnosisCoronary disease and prior MI detailsPCI, CABG, and other revascularizationHistory of atrial or ventricular arrhythmiasPrior cardiac and HF hospitalizationsBaseline LVEF and prior imagingBài học 2Triệu chứng liên quan: đau ngực, đánh trống ngực, ngất, tiền ngất, sốt, ho có đờm vs khôPhần này chi tiết cách khám phá có hệ thống đau ngực, đánh trống ngực, ngất, tiền ngất và triệu chứng hô hấp hoặc nhiễm trùng, giúp phân biệt nguyên nhân tim mạch với không tim mạch và xác định các dấu hiệu đỏ cần nâng cấp khẩn cấp.
Character and timing of chest painPalpitations pattern and triggersSyncope and presyncope red flagsFever, chills, and infection cluesCough type, sputum, and hemoptysisPleuritic versus pressure-like painBài học 3Khởi phát, thời gian và tiến triển khó thở cùng sự kiện kích hoạt gần đâyỞ đây chúng tôi cấu trúc các câu hỏi về khởi phát, thời gian và tiến triển khó thở, cùng với các sự kiện kích hoạt gần đây, để phân biệt mô hình cấp tính, bán cấp và mạn tính và xác định các yếu tố kích hoạt như nhiễm trùng, thiếu máu cục bộ hoặc không tuân thủ.
Exact onset and time course of dyspneaStable, improving, or worsening patternTriggers: exertion, rest, or recumbencyRecent infections, fevers, or travelDietary or medication nonadherenceRecent surgery, trauma, or pregnancyBài học 4Khả năng chịu đựng gắng sức, thay đổi hoạt động hàng ngày và mô hình tăng cânChúng tôi khám phá cách đánh giá khả năng chịu đựng gắng sức, thay đổi hoạt động hàng ngày và mô hình tăng cân, sử dụng tiền sử chức năng và xu hướng gần đây để đánh giá tình trạng ứ dịch, đáp ứng với liệu pháp và nhu cầu điều chỉnh thuốc lợi tiểu hoặc các điều trị khác.
Baseline versus current activity levelDyspnea with stairs or short walksRecent reduction in daily activitiesDaily weight monitoring practicesRapid weight gain and fluid retentionImpact on work and caregiving rolesBài học 5Tình trạng xã hội và chức năng, hỗ trợ tại nhà, khả năng theo dõi và tiếp cận giao thông/dịch vụ khẩn cấpPhần này hướng dẫn đánh giá tình trạng xã hội và chức năng, hỗ trợ tại nhà, khả năng theo dõi và tiếp cận phương tiện giao thông hoặc dịch vụ khẩn cấp, giúp lập kế hoạch xuất viện an toàn, tự quản lý và nhu cầu tài nguyên cộng đồng bổ sung.
Living situation and caregiver supportAbility to perform basic daily tasksHealth literacy and self-management skillsReliability of transport to follow-upAccess to pharmacy and emergency careFinancial or insurance constraintsBài học 6Nạp chất lỏng, muối, sử dụng rượu và thay đổi thuốc gần đây hoặc liều bỏ lỡỞ đây chúng tôi tập trung đánh giá lượng chất lỏng và muối nạp, sử dụng rượu và thay đổi thuốc gần đây hoặc liều bỏ lỡ, làm rõ các yếu tố gây suy tim mất bù cấp phổ biến và hướng dẫn giáo dục bệnh nhân và tư vấn mục tiêu.
Daily fluid volume and restrictionsDietary sodium sources and habitsAlcohol quantity, pattern, and bingesRecent new or stopped medicationsMissed doses of heart failure drugsPatient understanding of regimenBài học 7Tuân thủ thuốc, thuốc không kê đơn, thuốc bổ sung và sử dụng NSAID hoặc steroid gần đâyPhần này đề cập tuân thủ thuốc, thuốc không kê đơn, thuốc bổ sung và sử dụng NSAID hoặc steroid gần đây, nhấn mạnh các tác nhân làm xấu đi giữ nước, huyết áp hoặc chức năng thận ở bệnh nhân suy tim.
Barriers to taking prescribed medicinesUse of OTC cold and pain remediesRecent NSAID or COX-2 inhibitor useSystemic or inhaled steroid exposureHerbal and complementary productsPharmacy reconciliation and recordsBài học 8Bệnh đồng mắc và yếu tố nguy cơ: kiểm soát tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi mạn, bệnh thận và ngưng thở ngủPhần này bao quát việc thu thập bệnh đồng mắc và yếu tố nguy cơ, bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi mạn, bệnh thận và ngưng thở khi ngủ, nhấn mạnh tình trạng kiểm soát và tương tác ảnh hưởng đến khó thở cấp và mức độ suy tim.
Hypertension history and control levelDiabetes duration and complicationsCOPD, asthma, and lung function historyChronic kidney disease stage and trendsScreening for sleep apnea symptomsObesity, smoking, and lipid profileBài học 9Khó thở khi nằm, khó thở kịch phát đêm và chi tiết ho đêmChúng tôi kiểm tra câu hỏi mục tiêu về khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm và ho đêm, bao gồm khởi phát, tần suất và yếu tố kích hoạt tư thế, để phân biệt suy tim với nguyên nhân phổi hoặc đường hô hấp trên gây triệu chứng ban đêm.
Number of pillows and sleep positionTiming and frequency of PND episodesNocturnal cough pattern and triggersRelief with sitting or standing upOverlap with reflux or asthma symptomsImpact on sleep quality and fatigueBài học 10Triệu chứng gợi ý chẩn đoán thay thế: đau sưng chân một bên, ho ra máu, sốt, đau ngực màng phổi hoặc dấu hiệu thần kinhChúng tôi tập trung vào triệu chứng gợi ý chẩn đoán thay thế như thuyên tắc phổi, viêm phổi, tràn khí màng phổi hoặc sự kiện thần kinh, dạy các câu hỏi mục tiêu giúp phân biệt những cái này với biểu hiện suy tim chính.
Unilateral leg pain or swelling historyPleuritic chest pain and PE suspicionFocal neurologic deficits or confusionHigh fever, rigors, and pneumonia cluesSudden onset dyspnea and pneumothoraxRed flags requiring urgent escalation