Bài học 1Nhau thai: vị trí, hình thái và phân loại; đánh giá vị trí dây rốnGiải thích cách xác định vị trí nhau thai, độ phân loại, hình thái, nhận biết dấu hiệu placenta previa và accreta spectrum, đánh giá vị trí dây rốn, bao gồm các mô hình marginal, velamentous và vasa previa ảnh hưởng đến quản lý sản khoa.
Determining anterior, posterior, or fundal placentaLow‑lying placenta and placenta previa criteriaPlacental lakes, thickness, and texture changesGrannum grading and clinical relevance limitsCord insertion: central, marginal, velamentousScreening for vasa previa and color Doppler useBài học 2Hạn chế của siêu âm ở tuần 21 và khi nào khuyến cáo chuyển viện chuyên sâuXem xét hạn chế kỹ thuật và sinh học của siêu âm tuần 21, bao gồm thể trạng mẹ, vị trí thai, hạn chế thiết bị, và xác định khi hình ảnh không đầy đủ hoặc nghi ngờ bất thường cần chuyển viện chuyên sâu hoặc siêu âm lặp lại.
Impact of maternal BMI, scars, and fibroidsFetal position, movement, and shadowing issuesEquipment resolution and operator dependenceWhen suboptimal views justify repeat scanningCriteria for tertiary anomaly or cardiac referralCommunicating limitations clearly to cliniciansBài học 3Làm rõ lại câu hỏi lâm sàng và vai trò siêu âm trong đau tam cá nguyệt giữaTập trung làm rõ câu hỏi lâm sàng ở phụ nữ đau tam cá nguyệt giữa, xác định vai trò siêu âm loại trừ cấp cứu sản khoa, đánh giá cổ tử cung, nhau thai, màng, phần phụ, và nhận biết khi kết quả cần nâng cấp khẩn cấp.
Clarifying pain onset, pattern, and associated signsAssessing fetal well‑being during maternal painEvaluating placenta, membranes, and retroplacental areaTransvaginal cervical length and funneling signsAdnexal, uterine, and urinary tract assessmentRed flags requiring urgent obstetric reviewBài học 4Chọn đầu dò, tư thế bệnh nhân và mặt cắt quét cho giải phẫu và sinh trắcBao quát loại đầu dò tối ưu, chọn tần số, tư thế bệnh nhân thoải mái và chất lượng hình ảnh, các mặt cắt dọc, ngang, xiên chuẩn để đo giải phẫu và sinh trắc lặp lại được ở tuần 21.
Curved array probe selection and settingsMaternal positioning and tilt for safetyTransverse and sagittal uterine survey planesStandard planes for head and brain biometryStandard planes for abdominal and femur biometryOptimizing depth, focus, and gain controlsBài học 5Đánh giá nước ối: kỹ thuật AFI và single deepest pocket và diễn giảiGiải thích phương pháp đánh giá nước ối bằng AFI và single deepest pocket, kỹ thuật đo, khoảng bình thường tuần 21, nhận biết thiểu ối và đa ối với ý nghĩa lâm sàng.
Quadrant division and AFI measurement stepsSingle deepest pocket technique and limitsNormal fluid ranges for mid‑trimester gestationOligohydramnios thresholds and implicationsPolyhydramnios thresholds and implicationsCommon technical errors and how to avoid themBài học 6Cấu trúc báo cáo quét giải phẫu tam cá nguyệt giữa và cụm từ chính cần bao gồmMô tả báo cáo tam cá nguyệt giữa có cấu trúc, bao gồm tiêu đề bắt buộc, cụm từ chuẩn, thuật ngữ khuyến cáo cho kết quả bình thường và bất thường, đảm bảo rõ ràng, vững chắc pháp lý y khoa, dễ so sánh siêu âm theo dõi.
Essential report sections and layout orderStandard wording for normal fetal anatomyDescribing soft markers and minor variantsClear phrasing for suspected major anomaliesDocumenting measurements and reference chartsRecommendations, follow‑up, and disclaimer textBài học 7Chỉ định và tiền sử mẹ/thai liên quan cần thu thậpPhác thảo chỉ định mẹ và thai chính cho siêu âm tuần 21, bao gồm sàng lọc thường quy và tình huống nguy cơ cao, chỉ rõ tiền sử liên quan, thuốc, hình ảnh trước cần thu thập trước quét.
Routine screening versus high‑risk indicationsMaternal medical, surgical, and obstetric historyCurrent pregnancy complications and medicationsAssisted reproduction and multiple gestationsPrior ultrasound, screening, and lab resultsFamily history of anomalies or genetic diseaseBài học 8Ngôi thai và tư thế, mục tiêu Doppler thai cơ bản (động mạch rốn) và khi sử dụngGiải thích đánh giá tư thế thai, ngôi thai và mối quan hệ nhau thai, giới thiệu chỉ định Doppler động mạch rốn cơ bản, kỹ thuật, chỉ số, diễn giải, bao gồm khi Doppler thêm giá trị ở tuần 21.
Determining lie, presentation, and situsRelationship of presenting part to placentaUmbilical artery Doppler indications at 21 weeksSampling technique and angle optimizationSystolic/diastolic ratio, PI, and RI basicsAbnormal waveforms and follow‑up strategyBài học 9Tham chiếu hướng dẫn liên quan cho dating sản khoa và sàng lọc dị tật (cách tìm)Hướng dẫn học viên đến hướng dẫn quốc tế và quốc gia chính về dating và sàng lọc dị tật, giải thích cách tìm, diễn giải, áp dụng khuyến cáo, bao gồm chuẩn đo, khung thời gian, yêu cầu tài liệu.
Major societies: ISUOG, ACOG, SMFM, RCOGAccessing online guideline libraries and appsKey dating recommendations and CRL to biometryStandard anomaly screening checklists and timingUsing guideline charts and z‑score calculatorsDocumenting adherence to guideline standardsBài học 10Khảo sát giải phẫu thai chi tiết: cơ quan và cấu trúc đánh giá 18–22 tuầnChi tiết khảo sát giải phẫu thai có hệ thống 18–22 tuần, bao gồm não, mặt, cột sống, lồng ngực, tim, bụng, thận, chi, sinh dục, với dấu mốc bình thường chính và dị tật cấu trúc phổ biến cần nhận biết tài liệu.
Cranial vault, midline, and posterior fossa viewsFacial profile, orbits, lips, and palate checksCervical, thoracic, lumbar, and sacral spine viewsFour‑chamber heart and outflow tract viewsAbdominal wall, stomach, bowel, and kidneysLimbs, hands, feet, and genitalia assessmentBài học 11Nguyên tắc ALARA trong quét sản khoa và lưu ý an toànNhấn mạnh an toàn siêu âm trong thai kỳ, chi tiết nguyên tắc ALARA, sử dụng công suất đầu ra và thời gian lưu hợp lý, hiểu chỉ số TI và MI, tránh phơi nhiễm Doppler không cần thiết, đặc biệt tam cá nguyệt đầu và não thai.
Biological effects of diagnostic ultrasoundUnderstanding TI and MI on the screenApplying ALARA in routine obstetric scansLimiting Doppler use and exposure timeSafety in first‑trimester and fetal brain scansCounseling patients about ultrasound safetyBài học 12Sinh trắc và dating: chuẩn đầu, chu vi bụng, chiều dài xương đùi và bảng tham chiếuBao quát tham số sinh trắc chuẩn tuần 21, bao gồm BPD, HC, AC, FL, mặt cắt đúng, đặt caliper, sử dụng bảng tham chiếu hoặc z-score cho dating, đánh giá tăng trưởng, phát hiện không đồng đều kích thước.
BPD and HC planes and caliper positioningAbdominal circumference plane and pitfallsFemur length technique and artifactsChoosing appropriate reference chartsUsing centiles and z‑scores for datingInterpreting small or large for gestational age