Bài học 1Nghiên cứu nước tiểu và diễn giải: phân tích nước tiểu, kính hiển vi cặn nước tiểu, điện giải nước tiểu, bài tiết phân đoạn natri và urePhần này chi tiết cách lấy và diễn giải các nghiên cứu nước tiểu trong AKI trên CKD, bao gồm phân tích nước tiểu, kính hiển vi cặn nước tiểu, điện giải nước tiểu và chỉ số bài tiết phân đoạn, để phân biệt nguyên nhân tiền thận, nội tại và sau thận và tinh chỉnh chẩn đoán.
Standard urinalysis and dipstick findingsSediment microscopy and key castsUrine sodium and osmolality patternsFENa, FEUrea, and their limitationsIntegrating urine data with clinical contextBài học 2Các biến chứng cấp tính cần hành động khẩn cấp: tăng kali máu, toan nặng, phù phổi, biểu hiện ure huyếtPhần này đề cập đến các biến chứng cấp tính của AKI trên CKD cần hành động khẩn cấp, bao gồm tăng kali máu, toan chuyển hóa nặng, phù phổi và biểu hiện ure huyết, nhấn mạnh ổn định và chỉ định lọc máu khẩn cấp.
Emergency management of hyperkalemiaTreatment of severe metabolic acidosisRecognition and therapy of pulmonary edemaIdentifying uremic symptoms and signsDialysis triggers in acute complicationsBài học 3Định nghĩa và phân giai đoạn AKI và CKD, tiêu chí KDIGO và tích hợpPhần này ôn lại định nghĩa và phân giai đoạn AKI và CKD, tập trung vào tiêu chí KDIGO, tích hợp thay đổi cấp và mạn, và cách phân giai đoạn thông tin tiên lượng, cường độ theo dõi và ngưỡng tư vấn chuyên gia.
KDIGO AKI diagnostic criteriaKDIGO AKI staging and prognosisCKD definition, staging, and GFR categoriesIntegrating AKI on CKD classificationsImplications for follow-up and counselingBài học 4Cơ chế bệnh sinh tổn thương thận cấp trên mạn: nguyên nhân huyết động, nội tại và sau thậnPhần này khám phá cơ chế bệnh sinh của tổn thương thận cấp trên mạn, phân biệt cơ chế huyết động, tổn thương thận nội tại và sau thận, và liên kết các quá trình này với mô hình lâm sàng, xét nghiệm chẩn đoán và chiến lược điều trị nhắm mục tiêu.
Hemodynamic causes and renal perfusionIntrinsic tubular and glomerular injuryPostrenal obstruction mechanismsNeurohormonal activation in CKD and AKIPathophysiology–guided treatment choicesBài học 5Xác định và quản lý các yếu tố kích hoạt có thể đảo ngược: nhiễm trùng huyết, độc thận, giảm thể tích hoặc quá tải, tắc nghẽnPhần này ôn lại cách nhận biết và điều trị các yếu tố kích hoạt AKI có thể đảo ngược trong CKD, bao gồm nhiễm trùng huyết, độc thận, giảm thể tích hoặc quá tải thể tích, và tắc nghẽn đường tiết niệu, nhấn mạnh sửa chữa nhanh và ngăn ngừa tổn thương thận thêm.
Recognizing sepsis and hemodynamic instabilityIdentifying and stopping nephrotoxic medicationsAssessing hypovolemia and fluid responsivenessManaging volume overload and decongestionDetecting and relieving urinary tract obstructionBài học 6Chỉ định và diễn giải hình ảnh: siêu âm thận tắc nghẽn, quét bàng quang, siêu âm điểm chăm sóc tình trạng thể tíchPhần này giải thích khi nào và cách sử dụng hình ảnh học trong AKI trên CKD, bao gồm siêu âm thận để tắc nghẽn, quét bàng quang để ứ đọng, và siêu âm điểm chăm sóc để đánh giá tình trạng thể tích, chức năng tim và ùn tắc phổi.
Indications for renal ultrasoundRecognizing hydronephrosis and obstructionBladder scan for retention and retention riskPOCUS for IVC and volume assessmentLung and cardiac POCUS in AKI on CKDBài học 7Diễn giải xét nghiệm chính: động học creatinine, tỷ lệ BUN/creatinine, điện giải, phân tích toan kiềm, lactatePhần này tập trung diễn giải dữ liệu xét nghiệm chính trong AKI trên CKD, bao gồm động học creatinine, tỷ lệ BUN/creatinine, điện giải, phân tích toan kiềm, lactate, để phân biệt thay đổi cấp và mạn và hướng dẫn quyết định quản lý khẩn cấp.
Creatinine trends and baseline estimationUsing BUN/creatinine ratio in contextElectrolyte patterns in AKI on CKDAcid–base analysis and anion gap useLactate, perfusion, and tissue hypoxiaBài học 8Quyết định liệu pháp thay thế thận trong AKI: chỉ định, thời gian, lựa chọn phương thức (lọc máu gián đoạn vs CRRT vs SLED)Phần này bao quát quyết định liệu pháp thay thế thận trong AKI trên CKD, bao gồm chỉ định cổ điển, tranh luận thời gian, và lựa chọn giữa lọc máu gián đoạn, CRRT và SLED dựa trên huyết động, nguồn lực và mục tiêu chăm sóc.
Absolute and relative indications for RRTEarly versus delayed initiation strategiesChoosing intermittent HD versus CRRTWhen to use SLED and hybrid approachesAnticoagulation and access considerationsBài học 9Giao tiếp liên ngành với ICU, ED, đội ngũ chính và điều dưỡng cho chăm sóc AKI khẩn cấpPhần này nhấn mạnh giao tiếp hiệu quả giữa ICU, ED, đội ngũ chính và điều dưỡng trong chăm sóc AKI khẩn cấp, tập trung mô hình tinh thần chia sẻ, phân công nhiệm vụ rõ ràng, yếu tố leo thang và bàn giao chuẩn hóa để cải thiện an toàn và kết quả.
Essential data to share during handoffClarifying roles and responsibilitiesEscalation criteria and rapid responseCommunicating dialysis urgency and plansDocumentation and closed-loop communicationBài học 10Đánh giá nhanh ban đầu tại giường bệnh: tiền sử, khám tập trung, tình trạng thể tích, huyết độngPhần này phác thảo cách tiếp cận có cấu trúc tại giường bệnh cho AKI trên CKD, tích hợp tiền sử tập trung, khám lâm sàng nhắm mục tiêu, đánh giá tình trạng thể tích và đánh giá huyết động để nhanh chóng xác định vấn đề đe dọa tính mạng và nguyên nhân AKI có thể.
Key history elements in AKI on CKDFocused exam for perfusion and congestionBedside tools for volume status assessmentBlood pressure, MAP, and perfusion targetsRisk stratification for deterioration and ICU