Bài học 1Quản lý chu phẫu và theo dõi biến chứng: thất bại vạt, tràn dịch, nhiễm trùng, biến chứng vị trí lấy mô và theo dõi dài hạnPhần này đề cập tối ưu hóa chu phẫu, bao gồm dự phòng huyết khối, kiểm soát đau và quản lý dịch, đồng thời chi tiết theo dõi biến chứng sớm muộn cho thất bại vạt, tràn dịch, nhiễm trùng, biến chứng vị trí lấy mô và theo dõi tái tạo dài hạn.
Enhanced recovery and analgesia pathwaysAntibiotic use and infection preventionRecognition and management of flap compromiseSeroma, hematoma, and wound dehiscenceDonor-site contour and functional issuesLong-term follow-up and imaging protocolsBài học 2Bối cảnh ung thư và thời gian: tái tạo ngay lập tức so với trì hoãn, tác động liệu pháp bổ trợ và theo dõi tái phátPhần này giải thích sinh học khối u, giai đoạn và lề ảnh hưởng đến thời gian tái tạo, so sánh tiếp cận ngay lập tức, trì hoãn và trì hoãn-ngay lập tức, đồng thời xem xét hóa trị, xạ trị và nhu cầu theo dõi định hình lập kế hoạch tái tạo.
Tumor stage and margin status considerationsImmediate vs delayed vs delayed-immediateCoordination with medical oncology teamEffects of chemotherapy on wound healingRadiation planning and field considerationsImpact on imaging and recurrence detectionBài học 3Vấn đề đặc hiệu implant: co thắt bao xơ, nhiễm trùng, vỡ implant và sử dụng ma trận da không tế bào và ghép mỡ phụ trợPhần này tập trung vào biến chứng đặc hiệu implant, bao gồm co thắt bao xơ, nhiễm trùng, vỡ implant, sai vị trí và gợn sóng, đồng thời ôn tập vai trò ma trận da không tế bào, lưới và ghép mỡ làm phụ trợ cải thiện hỗ trợ và đường nét.
Risk factors for capsular contractureDiagnosis and management of implant infectionDetection and management of implant ruptureUse of acellular dermal matrix and meshFat grafting to improve contour and coveragePrevention and correction of implant malpositionBài học 4Rủi ro và lợi ích so sánh: hồ sơ nguy cơ phẫu thuật, kết quả thẩm mỹ, độ bền, nhu cầu chỉnh sửa và phục hồi cảm giácPhần này so sánh tái tạo dựa trên implant và tự thân về nguy cơ phẫu thuật, phục hồi, độ bền thẩm mỹ, đối xứng, nhu cầu chỉnh sửa, tác động chức năng thể chất và phục hồi cảm giác, hỗ trợ tư vấn bệnh nhân cá nhân hóa.
Short-term surgical risks by techniqueHospital stay, recovery, and return to workAesthetic durability and ptosis over timeRevision rates and common secondary proceduresImpact on core strength and shoulder functionSensory changes and potential reinnervationBài học 5Ảnh hưởng điều trị trước: tác động xạ trị đến mô, sửa đổi thời gian và chiến lược giảm thiểu biến chứngPhần này xem xét lumpectomy, cắt bỏ vú và xạ trị trước ảnh hưởng đến chất lượng mô, mạch máu và nguy cơ biến chứng như thế nào, đồng thời thảo luận sửa đổi thời gian, tiếp cận phân giai đoạn và kỹ thuật phụ trợ giảm thiểu vấn đề liên quan xạ trị.
Assessment of irradiated skin and soft tissueImpact of prior lumpectomy and mastectomyTiming reconstruction around radiation therapyStaged approaches in high-risk patientsUse of fat grafting to improve radiated bedsWhen to favor autologous over implant optionsBài học 6Ra quyết định chia sẻ và quản lý kỳ vọng: đối xứng, chỉnh sửa, mô hình sẹo và nguồn hỗ trợ tâm lý xã hộiPhần này chi tiết ra quyết định chia sẻ có cấu trúc, bao gồm lấy giá trị bệnh nhân, thảo luận đối xứng và mô hình sẹo thực tế, phác thảo khả năng chỉnh sửa và tích hợp hỗ trợ tâm lý xã hội, chăm sóc sống sót và tư vấn hình ảnh cơ thể.
Eliciting goals, lifestyle, and risk toleranceExplaining likely scars and breast symmetryDiscussing revision probability and timelinesUse of visual aids and before–after photosScreening for distress and body image issuesCoordinating psychosocial and peer supportBài học 7Tái tạo dựa trên implant: trực tiếp implant so với hai giai đoạn expander-implant — chỉ định và bước phẫu thuậtPhần này đối chiếu tái tạo trực tiếp implant và hai giai đoạn expander-implant, chi tiết chỉ định, lựa chọn bệnh nhân, tạo túi, lựa chọn thiết bị, thứ tự trong mổ và chiến lược tối ưu hóa an toàn, đối xứng và kết quả dài hạn.
Patient selection and contraindicationsPrepectoral vs subpectoral pocket choiceTwo-stage expander fill protocolsIntraoperative implant sizing and selectionManagement of mastectomy skin flapsStrategies to reduce implant loss riskBài học 8Nguyên tắc vi phẫu cho tái tạo vú vạt tự do: kỹ thuật nối, thời gian thiếu máu, phương pháp theo dõi vạtPhần này ôn tập nguyên tắc vi phẫu cốt lõi cho tái tạo vú vạt tự do, bao gồm lựa chọn mạch, kỹ thuật nối, giảm thời gian thiếu máu, khắc phục sự cố trong mổ và theo dõi vạt sau mổ sử dụng công nghệ lâm sàng và phụ trợ.
Recipient vessel selection and preparationEnd-to-end vs end-to-side anastomosisStrategies to minimize ischemia timeUse of couplers and microvascular suturesIntraoperative assessment of flap perfusionPostoperative flap monitoring protocolsBài học 9Tái tạo tự thân: vạt cuống (lưng rộng) và vạt tự do (DIEP, TRAM, SIEA) — nguyên tắc lựa chọn vạt và cân nhắc vị trí lấy môPhần này phác thảo lựa chọn tái tạo tự thân, tập trung vào vạt cuống lưng rộng và vạt tự do như DIEP, TRAM, SIEA, nhấn mạnh lựa chọn vạt, biến chứng vị trí lấy mô, tưới máu và phù hợp thể tích vạt với mục tiêu vú.
Latissimus dorsi flap indications and limitsDIEP flap anatomy and perforator selectionTRAM flap variants and abdominal wall impactSIEA flap advantages and reliability issuesMatching flap volume to breast sizeManaging donor-site scars and contourBài học 10Đánh giá trước phẫu thuật cho tái tạo: hình ảnh, xác nhận ung thư học, vai trò PET/CT/MRI, lập bản đồ mạch (CTA) cho vạt lỗ thủngPhần này bao quát đánh giá trước phẫu thuật toàn diện, bao gồm tiền sử, khám lâm sàng, hình ảnh vú và vị trí lấy mô, xác nhận ung thư học và vai trò PET/CT, MRI, lập bản đồ mạch CTA cho vạt lỗ thủng.
History, comorbidities, and risk stratificationBreast imaging review and oncologic clearanceAssessing abdominal and alternative donor sitesRole of MRI in implant and flap planningPET/CT for staging and treatment sequencingCTA mapping for perforator flap selection