Bài học 1Ghép da: ghép da toàn tầng so với ghép da bán tầng—chỉ định, vị trí lấy da, yếu tố sống ghépPhần này so sánh ghép da toàn tầng và ghép da bán tầng, chi tiết chỉ định, lựa chọn vị trí lấy da, kỹ thuật lấy da, chuẩn bị bề mặt ghép, cố định và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống ghép và sự khớp màu sắc kết cấu lâu dài.
Indications for full-thickness skin graftsIndications for split-thickness skin graftsChoosing facial and extrafacial donor sitesGraft bed preparation and hemostasisGraft fixation, bolsters, and dressingsFactors affecting graft take and contractionBài học 2Giải phẫu mô mềm mặt: da, mỡ dưới da, SMAS, cơ mặt và dây thần kinh cảm giác/vận độngPhần này ôn tập giải phẫu học mô mềm mặt theo lớp, nhấn mạnh da, mỡ dưới da, SMAS, cơ mặt và dây thần kinh cảm giác vận động, để hướng dẫn các mặt phẳng rạch an toàn, nâng vạt và bảo tồn biểu cảm và cảm giác.
Skin thickness, elasticity, and adnexal structuresSubcutaneous fat compartments and retaining ligamentsSMAS anatomy, continuity, and surgical planesMimetic muscle orientation and functional unitsSensory nerve branches and danger zonesMotor nerve branches and safe dissection corridorsBài học 3Đánh giá vết thương và thời điểm: ô nhiễm, mô hoại tử, nguy cơ nhiễm trùngPhần này bao quát đánh giá vết thương có hệ thống, bao gồm cơ chế, ô nhiễm, khả năng sống mô và nguy cơ nhiễm trùng, và giải thích thời điểm đóng vết thương, nhu cầu thủ thuật theo giai đoạn và các biện pháp hỗ trợ như rửa, kháng sinh và liệu pháp áp lực âm.
History, mechanism, and energy of facial injuryEvaluating contamination and foreign materialAssessing tissue viability and perfusionClassifying wounds and infection risk levelsPrimary, delayed primary, and secondary closureRole of irrigation, debridement, and antibioticsBài học 4Nguồn cung mạch máu và angiosome mặt liên quan đến thiết kế vạt và sống ghépPhần này ôn tập giải phẫu động mạch mặt, angiosome và mạch nghẽn liên quan đến thiết kế vạt, trì hoãn vạt và sống ghép, nhấn mạnh lựa chọn cuống an toàn, tỷ lệ chiều dài-chiều rộng vạt và chiến lược tối ưu hóa tưới máu giảm hoại tử.
Facial artery course and key branchesAngular, infraorbital, and transverse facial arteriesAngiosomes, perforasomes, and choke vesselsDesigning flaps along dominant vascular territoriesFlap delay and strategies to improve perfusionOptimizing graft beds and monitoring viabilityBài học 5Các loại vạt cục bộ và chỉ định: tiến triển, xoay, chuyển vị, hai thùy, vạt đảoPhần này phân tích các loại vạt cục bộ chính dùng trong tái tạo mặt, bao gồm tiến triển, xoay, chuyển vị, hai thùy và vạt đảo, tập trung chỉ định, nguyên tắc thiết kế, vector di chuyển và tránh biến chứng.
Principles of random pattern local flapsAdvancement flap design and applicationsRotation flaps and arc of rotation limitsTransposition flaps and pivotal point planningBilobed flaps for nasal and small defectsIsland and V-Y flaps for limited laxity areasBài học 6Nguyên tắc cắt lọc và bảo tồn mốc mặt cho tái tạo thẩm mỹPhần này phác thảo nguyên tắc cắt lọc kỹ lưỡng đồng thời bảo tồn các mốc mặt chính, nhấn mạnh xử lý mô bảo tồn, cắt theo giai đoạn và lập kế hoạch rạch để duy trì đối xứng, đường nét và ranh giới thẩm mỹ tự nhiên.
Assessing devitalized versus salvageable tissueSharp debridement techniques on the faceProtecting eyelid, lip, and alar landmarksManaging avulsed tissue and composite graftsPlanning incisions along aesthetic bordersStaged revision and scar refinement strategiesBài học 7Vị trí sẹo và giảm thiểu đơn vị thẩm mỹ: đường căng da thư giãn, tái tạo tiểu đơn vị thẩm mỹPhần này giải thích đơn vị thẩm mỹ và đường căng da thư giãn, hướng dẫn vị trí rạch, ngụy trang sẹo và tái tạo dựa trên tiểu đơn vị để giảm thiểu biến dạng đường nét và tối ưu hóa chất lượng sẹo lâu dài trong sửa chữa mô mềm mặt.
Facial aesthetic units and subunits mappingRelaxed skin tension lines and incision planningNatural creases and border camouflage strategiesSubunit excision and replacement principlesManaging scars across junctions and transitionsSuture selection and closure tension controlBài học 8Quản lý chấn thương mô mềm quanh mắt: giải phẫu mí dưới, hỗ trợ canthus, nguy cơ lật míPhần này chi tiết giải phẫu mô mềm quanh mắt, lớp mí dưới, hỗ trợ gân canthus và yếu tố dễ gây lật mí, hướng dẫn thiết kế vạt, vector căng và cố định canthus để bảo tồn vị trí mí và bảo vệ mắt.
Lower eyelid anterior and posterior lamellaeMedial and lateral canthal tendon anatomyEctropion risk factors and preventionFlap design and tension vectors in eyelidsCanthopexy and canthoplasty techniquesPostoperative ocular protection and careBài học 9Phân loại mất mô và khung quyết định: đóng sơ cấp, đóng muộn, ghép, vạt cục bộ, vạt vùngPhần này trình bày phân loại mất mô mặt theo độ sâu, kích thước và cấu trúc liên quan, và phác thảo khung quyết định từng bước để chọn đóng sơ cấp, đóng muộn, ghép hoặc vạt cục bộ và vùng dựa trên khuyết và yếu tố bệnh nhân.
Defect size, depth, and structure involvementAssessing skin laxity and tissue availabilityIndications for primary versus delayed closureWhen to choose grafts over local flapsLocal versus regional flap selection criteriaPatient comorbidities and aesthetic prioritiesBài học 10Sụn và hỗ trợ cấu trúc trong tái tạo quanh mắt và mũi: lựa chọn ghép và nguyên tắc cố địnhPhần này đề cập sụn và hỗ trợ cấu trúc trong tái tạo quanh mắt và mũi, ôn tập vật liệu ghép, kỹ thuật tạo hình cố định và chiến lược khôi phục đường nét, thông thoáng đường thở và ổn định mí đồng thời giảm thiểu khả năng nhìn thấy.
Sources of septal, auricular, and costal cartilageCartilage graft shapes for nasal frameworkLower eyelid spacer graft indicationsFixation methods: sutures, pockets, and tunnelsMaintaining airway and valve functionCamouflaging graft edges and contour refinements