Bài học 1Quy trình khởi động cho bệnh nhân mới: gắn dây dẫn/cảm biến, thiết lập giới hạn báo động, ID bệnh nhân và nhân khẩu họcPhần này mô tả quy trình khởi động đúng cho bệnh nhân mới, bao gồm gắn cảm biến ECG, SpO2, NIBP và nhiệt độ, nhập ID bệnh nhân và thông tin nhân khẩu học, thiết lập giới hạn báo động và hồ sơ, xác nhận đường cơ sở ổn định trước sử dụng lâm sàng.
Selecting the correct patient profileAttaching ECG, SpO2, NIBP, and temp sensorsEntering patient ID and demographicsSetting and confirming alarm limitsVerifying signal quality before monitoringHandover communication with clinical staffBài học 2Lỗi phổ biến và khắc phục: tắt máy, hỏng pin, vấn đề hiển thị/firmware và các bước sửa chữa cơ bảnPhần này đề cập đến các lỗi máy theo dõi phổ biến như tắt máy đột ngột, hỏng pin, vấn đề hiển thị hoặc bàn phím, lỗi firmware, và trình bày các bước khắc phục có cấu trúc, sửa chữa mức người dùng an toàn, và tiêu chí chuyển giao cho kỹ thuật y sinh.
Monitor will not power on or rebootsBattery not charging or short runtimeDisplay, touchscreen, and keypad faultsECG, SpO2, or NIBP channel failuresFirmware freezes, errors, and updatesEscalation to biomedical engineeringBài học 3Kiểm tra phòng ngừa và bài kiểm tra chức năng: kiểm tra dung lượng pin, kiểm tra rò rỉ vòng NIBP, kiểm tra hiệu suất cảm biến SpO2, kiểm tra trở kháng dây dẫn ECGPhần này chi tiết các bài kiểm tra chức năng định kỳ xác minh độ sẵn sàng của máy, bao gồm đánh giá dung lượng pin, kiểm tra rò rỉ và áp suất quá mức vòng NIBP, kiểm tra hiệu suất cảm biến SpO2, và xác minh trở kháng dây dẫn ECG bằng công cụ kiểm tra tích hợp hoặc bên ngoài.
Battery runtime and capacity test methodsNIBP cuff leak and valve function checksSpO2 sensor accuracy and response testsECG lead impedance and continuity checksUsing internal self-tests and service menusRecording and interpreting test resultsBài học 4Vai trò lâm sàng và thông số đo lường điển hình (ECG/HR, SpO2, NIBP, RESP, nhiệt độ)Phần này ôn tập vai trò lâm sàng của máy theo dõi đa thông số và giải thích các thông số điển hình như ECG, nhịp tim, SpO2, NIBP, nhịp thở, nhiệt độ, bao gồm khoảng bình thường, ý nghĩa lâm sàng và hạn chế của từng kênh đo lường.
Overview of multiparameter monitor functionsECG and heart rate: uses and limitationsSpO2 and pulse rate interpretationNIBP measurement cycles and artifactsRespiratory rate and apnea detectionCore and skin temperature monitoringBài học 5Chuẩn bị trước sử dụng: nguồn điện, kiểm tra pin, kiểm tra dây dẫn/cáp bệnh nhân, xác minh hiệu chuẩn cảm biếnPhần này giải thích các bước chuẩn bị trước sử dụng trước khi kết nối bệnh nhân, bao gồm kiểm tra nguồn điện và pin, kiểm tra trực quan dây dẫn và cáp bệnh nhân, xác minh tình trạng hiệu chuẩn cảm biến, và xác nhận phụ kiện phù hợp với ứng dụng lâm sàng dự định.
Verifying mains power and battery statusInspecting leads, cables, and connectorsConfirming correct sensors and accessoriesChecking calibration labels and due datesConfiguring default profiles and layoutsDocumenting pre-use safety checksBài học 6Quản lý báo động: ưu tiên báo động, quy trình leo thang, điều chỉnh giới hạn an toànPhần này giải thích quản lý báo động an toàn, bao gồm mức ưu tiên báo động, cấu hình giới hạn và độ trễ, quy trình leo thang, chiến lược giảm mệt mỏi báo động, và xác minh báo động vẫn phù hợp lâm sàng cho từng tình trạng bệnh nhân.
Alarm priority levels and meaningsSetting patient-specific alarm limitsAdjusting alarm volumes and delaysAlarm escalation and response workflowsStrategies to reduce alarm fatigueTesting alarms after configurationBài học 7Bảo trì hàng ngày và hàng tuần: quy trình làm sạch khử trùng, kiểm tra trực quan, kiểm tra cáp và đầu nối, kiểm tra chức năng cảm biếnPhần này bao quát các nhiệm vụ bảo trì hàng ngày và hàng tuần, bao gồm làm sạch và khử trùng vỏ máy và cảm biến, kiểm tra trực quan hư hỏng, kiểm tra cáp và đầu nối, và thực hiện kiểm tra chức năng nhanh để phát hiện lỗi sớm và đảm bảo độ tin cậy.
Approved cleaning and disinfection agentsCleaning housings, screens, and sensorsDaily visual inspection for damageCable, connector, and strain relief checksQuick functional checks of key channelsWeekly review of accessories and sparesBài học 8Khắc phục nhiễu tín hiệu: loại bỏ chuyển động, tiếp xúc kém, kiểm tra nối đất và nhiễu điệnPhần này bao quát nhận biết và sửa chữa nhiễu chuyển động, tiếp xúc điện cực hoặc cảm biến kém, nối đất lỏng, và nhiễu điện, sử dụng kiểm tra dạng sóng, định vị lại dây dẫn, và kiểm tra có hệ thống để khôi phục tín hiệu theo dõi đáng tin cậy.
Identifying motion artefacts on ECG and SpO2Correcting poor electrode and sensor contactChecking patient grounding and equipotential linksTracing mains and RF interference sourcesUsing monitor filters and notch settingsWhen to replace cables, leads, or sensorsBài học 9Ghi chép và báo cáo: ghi nhật ký bảo trì phòng ngừa, báo cáo sự cố, hồ sơ hiệu chuẩn, theo dõi lịch sử thiết bịPhần này phác thảo thực hành ghi chép cho bảo trì và sự cố, bao gồm ghi nhật ký bảo trì phòng ngừa, ghi lỗi và sửa chữa, theo dõi chứng nhận hiệu chuẩn, và duy trì hồ sơ lịch sử thiết bị để hỗ trợ an toàn, kiểm toán và tuân thủ quy định.
Preventive maintenance log requirementsIncident and near-miss report contentRecording repairs and part replacementsManaging calibration records and labelsBuilding a device history fileUsing CMMS or digital tracking tools