Bài học 1Kỹ thuật bổ trợ: đốt đường kim, dịch cổ trướng nhân tạo và nút bổ trợ giảm heat sinkPhần này ôn tập các kỹ thuật bổ trợ nâng cao an toàn và hiệu quả, bao gồm đốt đường kim ngăn xuất huyết và rải giống, dịch cổ trướng nhân tạo hoặc tràn màng phổi dịch để di chuyển cơ quan, và nút bổ trợ giảm heat sink.
Track ablation to prevent bleeding and seedingCreating artificial ascites: indications and methodArtificial pleural effusion for dome lesionsAdjunct transarterial embolization for heat sinkCombining ablation with portal vein embolizationDocumentation and follow-up of adjunctive measuresBài học 2Đánh giá u: kích thước, vị trí phân đoạn, gần mạch/ống mật và khả năng phẫu thuậtPhần này đề cập đánh giá u trước đốt, bao gồm đo kích thước, vị trí phân đoạn và phân đoạn con, gần mạch và ống mật, và đánh giá khả năng phẫu thuật và lựa chọn chữa trị thay thế.
Measuring tumor size and multiplicitySegmental and Couinaud-based localizationProximity to major vessels and bile ductsAssessing heat sink risk from large vesselsEvaluating surgical and transplant candidacySelecting ablation versus other local therapiesBài học 3Chọn phương pháp đốt: nguyên tắc, ưu điểm và hạn chế của tần số vô tuyến, vi sóng, cryoablation và điện di không đảo ngượcPhần này so sánh các phương pháp đốt, bao gồm tần số vô tuyến, vi sóng, cryoablation và điện di không đảo ngược, tập trung cơ chế tác dụng, ưu điểm, hạn chế, chỉ định lý tưởng và cân nhắc an toàn thiết bị cụ thể.
Biophysics of thermal and nonthermal ablationRadiofrequency ablation: strengths and limitsMicrowave ablation: power and speed advantagesCryoablation: ice ball dynamics and risksIrreversible electroporation: niche indicationsChoosing modality by tumor size and locationBài học 4Lập kế hoạch đường kim: đường đi an toàn, tránh màng phổi, ruột và mạch lớn, kỹ thuật hydrodissectionPhần này giải thích thiết kế đường kim an toàn cho đốt gan, tập trung tránh màng phổi, ruột và mạch lớn, và sử dụng hydrodissection và thao tác phụ trợ bảo vệ cấu trúc quan trọng liền kề.
Analyzing cross‑sectional imaging for safe accessPlanning trajectories to avoid pleura and lung basesStrategies to protect bowel and stomach loopsAvoiding and traversing near major hepatic vesselsHydrodissection: indications, agents, and techniqueUse of patient positioning to optimize needle pathBài học 5Chọn bệnh nhân và tối ưu hóa trước thủ thuật: chức năng gan (Child-Pugh), đông máu và cân nhắc gây mêPhần này bao quát chọn bệnh nhân và tối ưu hóa trước đốt, bao gồm đánh giá chức năng gan với Child-Pugh và MELD, tình trạng đông máu, bệnh kèm theo, lập kế hoạch gây mê và chiến lược giảm rủi ro quanh thủ thuật.
Oncologic indications and contraindicationsChild-Pugh and MELD scoring for liver reserveCoagulation assessment and correction strategiesRenal function and contrast-related considerationsAnesthesia choice: local, MAC, or generalPreprocedural fasting, medications, and consentBài học 6Lựa chọn hướng dẫn hình ảnh: siêu âm thời gian thực, hướng dẫn CT, CT-fluoroscopy, hướng dẫn MRI và quy trình hợp nhất hình ảnhPhần này kiểm tra lựa chọn hướng dẫn hình ảnh cho đốt gan, bao gồm siêu âm thời gian thực, CT, CT-fluoroscopy, hướng dẫn MRI và quy trình hợp nhất hình ảnh, nhấn mạnh chọn phương pháp, độ chính xác và cân nhắc xạ.
Conventional and contrast-enhanced ultrasoundCT and CT-fluoroscopy guidance techniquesMRI-guided ablation: logistics and benefitsImage fusion of US with CT or MRI datasetsNavigation systems and needle tracking toolsRadiation dose optimization during CT guidanceBài học 7Theo dõi trong thủ thuật vùng đốt và tiêu chí thành công kỹ thuật tức thìPhần này chi tiết theo dõi trong thủ thuật vùng đốt bằng siêu âm, CT hoặc MRI, tiêu chí bao phủ đầy đủ và lề, đánh giá thành công kỹ thuật tức thì và chiến lược điều chỉnh hoặc lặp lại đốt thời gian thực.
Real-time imaging of probe position and angleMonitoring ablation zone growth over timeAssessing minimal ablative margin requirementsUse of contrast-enhanced US or CT intra-procedureCriteria for immediate technical success or failureDecision-making for repeat or extended ablationBài học 8Hình ảnh lập kế hoạch: CT gan đa pha, MRI tăng cường thuốc cản quang và PET khi chỉ địnhPhần này ôn tập phương pháp hình ảnh dùng cho lập kế hoạch đốt, nhấn mạnh CT gan đa pha, MRI tăng cường thuốc cản quang và PET khi chỉ định, chú ý độ nổi bật tổn thương, phân giai đoạn và lập bản đồ giải phẫu mạch và mật.
Multiphase CT protocols and timing optimizationMRI sequences for lesion detection and marginsUse of hepatobiliary contrast agents in MRIRole of PET and PET/CT in lesion characterizationImaging-based staging and resectability assessmentMapping vascular and biliary anatomy pre-ablationBài học 9Các bước thủ thuật đốt: tư thế bệnh nhân, thiết lập vô trùng, chèn đầu dò, thông số cung cấp năng lượng, đốt chồng lấn cho lềPhần này mô tả thực hiện đốt gan từng bước, từ tư thế bệnh nhân và chuẩn bị vô trùng đến chèn đầu dò, thông số cung cấp năng lượng, đốt chồng lấn cho lề đầy đủ và ghi chép chi tiết thủ thuật.
Optimal patient positioning by segment locationSterile field setup and antibiotic prophylaxisSkin entry planning and local anesthesiaProbe insertion, adjustment, and confirmationEnergy delivery settings and cycle durationOverlapping ablations to secure tumor marginsBài học 10Biến chứng: xuất huyết, rò mật, tổn thương nhiệt cấu trúc liền kề, áp xe — nhận biết và quản lýPhần này thảo luận biến chứng đốt gan như xuất huyết, rò mật, tổn thương nhiệt cơ quan liền kề, áp xe và rải giống đường kim, nhấn mạnh nhận biết sớm, kết quả hình ảnh và chiến lược quản lý từng bước.
Risk factors for major and minor complicationsRecognition and treatment of hemorrhageDiagnosis and management of bile leakThermal injury to bowel, diaphragm, and skinHepatic abscess: prevention and drainageNeedle-track seeding and long-term outcomesBài học 11Giao thức hình ảnh sau đốt và lịch theo dõi xác nhận đốt hoàn toànPhần này phác thảo giao thức hình ảnh sau đốt, bao gồm thời gian và chọn phương pháp, báo cáo chuẩn hóa vùng đốt, tiêu chí đáp ứng hoàn toàn so với bệnh tồn dư và lịch theo dõi có cấu trúc.
Immediate post-procedure imaging objectivesFirst follow-up scan timing and modality choiceImaging criteria for complete ablationDetection of residual or recurrent tumorStandardized reporting of ablation findingsLong-term surveillance intervals and duration