Bài học 1Góc nhìn và trình tự chuẩn: vùng phổi (trước/bên/sau nếu khả thi), FoCUS tim, IVC, khám tĩnh mạch chi dưới tập trungMô tả trình tự quét thực tế, có thể tái tạo cho bệnh nhân khó thở, bao quát vùng phổi trước, bên và sau khi khả thi, theo sau góc nhìn tim tập trung, đánh giá IVC và khám tĩnh mạch chi dưới mục tiêu để đơn giản hóa quy trình.
Anterior and lateral lung zone scanning protocolPosterior lung assessment when positioning allowsFocused cardiac views sequence in unstable patientsIVC imaging within the integrated examFocused lower extremity venous compression sequenceBài học 2Ưu tiên lâm sàng cho khó thở cấp kèm tiền sử suy tim: thiếu oxy, phù phổi, sốc tim, thuyên tắc huyết khốiNêu ưu tiên ngay lập tức ở bệnh nhân suy tim khó thở, dùng POCUS đánh giá nhanh thiếu oxy, phù phổi, sốc tim và thuyên tắc huyết khối, tích hợp dữ liệu lâm sàng hướng dẫn phân loại, ổn định và leo thang chăm sóc.
Initial airway, breathing, circulation assessmentPOCUS for rapid hypoxia and shock stratificationIdentifying cardiogenic versus noncardiogenic edemaScreening for right heart strain and thromboembolismRisk stratification and disposition decisionsBài học 3Thiết lập máy cho hình ảnh phổi và tim: độ sâu, hài âm, preset phổi, preset timBao quát tối ưu hóa thiết lập máy siêu âm cho hình ảnh phổi và tim, bao gồm độ sâu, gain, hài âm, preset và lưu trữ hình ảnh để cải thiện hình dung B-lines, giao diện màng phổi, buồng tim và động học IVC ở bệnh nhân khó.
Depth and focus adjustments for lung and pleuraGain, dynamic range, and time-gain compensationUse of harmonics and artifact optimizationSelecting and modifying lung and cardiac presetsImage labeling, clips, and documentation settingsBài học 4Hạn chế và sai lầm phổ biến: nguyên nhân B-lines ngoài phù tim, thể trạng cơ thể và hạn chế đầu dò, quét DVT âm tính giảGiải quyết hạn chế và sai lầm phổ biến trong POCUS phổi-tim-tĩnh mạch, như nguyên nhân không tim của B-lines, thể trạng cơ thể và hạn chế đầu dò, khám tĩnh mạch không đầy đủ và thiên kiến nhận thức, với chiến lược giảm trấn an sai và chẩn đoán sai.
Noncardiogenic causes of diffuse B-linesImpact of obesity and subcutaneous emphysemaRecognizing incomplete or poor-quality venous scansAvoiding overreliance on a single POCUS findingChecklists, second looks, and documentationBài học 5Mục tiêu POCUS: B-lines đuôi sao chổi phổi, tràn dịch màng phổi, chức năng tim, IVC và quét DVT chi dướiChi tiết mục tiêu POCUS chính trong khó thở cấp: B-lines phổi và tràn dịch màng phổi, chức năng tim toàn bộ và vùng, quét IVC và tĩnh mạch chi dưới để phát hiện sung huyết, căng thẳng tim phải và huyết khối tĩnh mạch sâu góp phần triệu chứng.
Scanning for comet-tail B-lines and A-line patternsDetection and characterization of pleural effusionsFocused assessment of LV and RV systolic functionIVC size and collapsibility for volume statusLower extremity venous DVT compression protocolBài học 6Quyết định quản lý dựa trên phát hiện: thuốc lợi tiểu, thông khí không xâm lấn, thuốc giãn mạch, nhu cầu ICU hoặc tim mạch, chống đông nghi DVT/PEHiển thị cách dịch phát hiện POCUS thành quản lý tại giường: điều chỉnh thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch và thông khí không xâm lấn, quyết định chống đông cho nghi DVT hoặc PE và xác định nhu cầu nhập ICU hoặc tư vấn tim mạch khẩn.
Adjusting diuretics based on congestion patternsUsing POCUS to guide noninvasive ventilation useVasodilator and inotrope decisions in shock statesAnticoagulation when DVT or PE is suspectedCriteria for ICU transfer and cardiology inputBài học 7Diễn giải mô hình POCUS: phù phổi tim so với ARDS so với viêm phổi so với tràn khí màng phổiGiải thích cách tổng hợp mô hình POCUS phổi, tim và tĩnh mạch để phân biệt phù phổi tim với ARDS, viêm phổi và tràn khí màng phổi, nhấn mạnh nhận biết mô hình, tích hợp dấu hiệu sinh tồn và nhận thức trình bày chồng chéo.
Diffuse B-lines and pleural features in cardiogenic edemaHeterogeneous B-lines and consolidations in ARDSFocal consolidation and dynamic air bronchograms in pneumoniaAbsent lung sliding and lung point in pneumothoraxReconciling discordant lung and cardiac findingsBài học 8Khi nào ngừng dựa vào POCUS: nhu cầu X-quang ngực, CT động mạch phổi, siêu âm tim chính thức, theo dõi xâm lấnXác định khi POCUS đơn lẻ không đủ và cần hình ảnh hoặc theo dõi thêm, bao gồm chỉ định X-quang ngực, CT động mạch phổi, siêu âm tim chính thức và đánh giá huyết động xâm lấn ở bệnh nhân không ổn định hoặc phức tạp.
Red flags requiring immediate CT pulmonary angiographyIndications for formal comprehensive echocardiographyRole of chest radiograph in complex lung findingsWhen to pursue invasive hemodynamic monitoringDocumenting uncertainty and communicating limitsBài học 9Mốc giải phẫu và dấu hiệu động: A-lines so B-lines, trượt phổi, phân lớp tràn dịch màng phổi, chức năng tâm thu LV, độ xẹp IVCTập trung mốc giải phẫu chính và dấu hiệu siêu âm động trong POCUS phổi-tim-tĩnh mạch, bao gồm A-lines, B-lines, trượt phổi, phân lớp tràn dịch màng phổi, chức năng tâm thu LV và độ xẹp IVC để hỗ trợ diễn giải tại giường nhanh chính xác.
Recognizing A-lines and B-lines in lung windowsAssessing lung sliding and lung pulseIdentifying and grading pleural effusion layeringVisual estimation of LV systolic functionMeasuring IVC diameter and collapsibilityBài học 10Chọn đầu dò và lý do: phased-array cho tim, cong cho phổi và màng phổi, thẳng cho DVT và chi tiết màng phổi nôngÔn lại chọn đầu dò và lý do cho POCUS khó thở cấp, bao gồm phased-array cho tim và IVC, cong cho phổi và màng phổi, thẳng cho DVT và chi tiết màng phổi nông, với mẹo chuyển đầu dò hiệu quả trong hồi sức.
Phased-array probe for cardiac and IVC imagingCurvilinear probe for lung and pleural assessmentLinear probe for DVT and superficial pleural detailProbe selection in obese or edematous patientsEfficient probe switching and infection control