Bài học 1Tiền sử bệnh hiện tại: xây dựng theo trình tự thời gian, khởi phát, thời gian, mô hình gắng sức, yếu tố kích hoạt, tiến triểnGiải thích cách xây dựng tiền sử bệnh hiện tại cho khó thở gắng sức, nhấn mạnh khởi phát, thời gian, mô hình gắng sức, yếu tố kích hoạt, tiến triển và đánh giá trước đó, để xây dựng câu chuyện ký hiệu học mạch lạc liên kết theo thời gian.
Defining onset, tempo, and first episodeCharacterizing exertional thresholds and limitsIdentifying triggers and relieving maneuversDocumenting progression and stepwise changesPrior tests, treatments, and responsesSynthesizing a chronological symptom timelineBài học 2Câu hỏi tiền sử gia đình tập trung vào tim phổi, huyết khối tắc mạch và bệnh phổi di truyềnChi tiết cách khám phá tiền sử gia đình liên quan đến khó thở gắng sức, tập trung vào bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim, bệnh huyết khối tắc mạch và rối loạn phổi di truyền, với cách diễn đạt cải thiện độ tin cậy và phát hiện mô hình rủi ro di truyền tinh vi.
Cardiac family history and premature sudden deathInherited arrhythmias and cardiomyopathiesFamilial thromboembolic and clotting disordersHereditary pulmonary hypertension patternsGenetic lung diseases and early respiratory failurePedigree building and red flag clusteringBài học 3Yếu tố giảm nhẹ và làm nặng: tư thế, thuốc men, gắng sức, tiếp xúc môi trườngMô tả cách khám phá yếu tố giảm nhẹ và làm nặng khó thở gắng sức, bao gồm tư thế, thuốc men, mức độ gắng sức và tiếp xúc môi trường, và cách các mô hình này giúp phân biệt nguyên nhân tim, phổi và chức năng.
Postural changes and orthopnea assessmentExercise intensity and exertional thresholdsMedication timing, relief, and side effectsEnvironmental and occupational exposuresTemporal patterns and day to night variationIntegrating patterns into pathophysiologic cluesBài học 4Câu hỏi về thuốc men, dị ứng và tiêm chủng với diễn đạt chính xácChi tiết cách hỏi về thuốc men, dị ứng và tiêm chủng ở bệnh nhân khó thở gắng sức, sử dụng diễn đạt chính xác để cải thiện trí nhớ, phát hiện tương tác và xác định biến chứng hô hấp hoặc tim có thể phòng ngừa.
Current prescription and over the counter drugsInhalers, oxygen, and adherence assessmentDrug and food allergies with reaction detailsVaccine history for influenza and pneumococcusCOVID and other relevant immunizationsIdentifying interactions and contraindicationsBài học 5Kịch bản hỏi tiền sử xã hội: hút thuốc (năm bao thuốc), nghề nghiệp, tiếp xúc môi trường, rượu, ma túy giải trí, mức độ hoạt động thể chấtCung cấp kịch bản hỏi tiền sử xã hội tập trung vào khó thở gắng sức, bao gồm hút thuốc với định lượng năm bao thuốc, nghề nghiệp, tiếp xúc môi trường, rượu, ma túy giải trí và mức độ hoạt động thể chất, nhấn mạnh phân tầng rủi ro và diễn đạt không kỳ thị.
Smoking history, pack‑years, and cessationOccupational dust, fumes, and irritant exposureHousehold and environmental inhalational risksAlcohol intake patterns and cardiopulmonary riskRecreational drugs and route of useBaseline physical activity and functional classBài học 6Cấu trúc và mục tiêu của tiền sử bệnh: nhận dạng, khiếu nại chính, diễn đạt đồng thuận có thông tinGiới thiệu cấu trúc tổng thể và mục tiêu của tiền sử bệnh ở khó thở gắng sức, bao gồm nhận dạng bệnh nhân, công thức khiếu nại chính và diễn đạt đồng thuận có thông tin rõ ràng, đạo đức xây dựng mối quan hệ và định khung phỏng vấn tập trung, hiệu quả.
Patient identification and demographic contextFormulating and recording the chief complaintExplaining purpose and scope of the interviewInformed consent and confidentiality wordingSetting agenda and time framing with patientBalancing open listening with focused inquiryBài học 7Câu hỏi về triệu chứng liên quan: khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, đau ngực, ho, khò khè, ho ra máu, ngất, đánh trống ngựcTập trung vào việc gợi ý có hệ thống các triệu chứng liên quan chính kèm theo khó thở gắng sức, như khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, đau ngực, ho, khò khè, ho ra máu, ngất, đánh trống ngực, với diễn đạt làm sắc nét ý nghĩa chẩn đoán.
Orthopnea and paroxysmal nocturnal dyspneaCharacterizing exertional and resting chest painCough, sputum, and wheeze characterizationHemoptysis severity and red flag featuresSyncope, presyncope, and exertional dizzinessPalpitations, rhythm description, and triggersBài học 8Khám phá tiền sử bệnh lý quá khứ: tim mạch, phổi, thận, tuyến giáp, huyết học, chuyển hóa và tâm thầnBao quát tiền sử bệnh lý quá khứ có mục tiêu cho khó thở, nhấn mạnh tình trạng tim mạch, phổi, thận, tuyến giáp, huyết học, chuyển hóa và tâm thần, và cách mỗi tình trạng sửa đổi xác suất trước xét nghiệm, tiên lượng và an toàn điều trị trong triệu chứng gắng sức.
Cardiovascular diseases and prior cardiac testingChronic lung disorders and prior exacerbationsRenal disease, volume status, and anemia linksThyroid dysfunction and exercise intoleranceHematologic and metabolic contributors to dyspneaPsychiatric comorbidity and symptom perceptionBài học 9Đánh giá hệ thống có mục tiêu: diễn đạt chuẩn hóa cho triệu chứng hô hấp, tim, hệ thống (sốt, sụt cân), tâm thần để phát hiện manh mối phân biệtGiải thích cách thực hiện đánh giá hệ thống có mục tiêu sử dụng diễn đạt chuẩn hóa, thân thiện với bệnh nhân cho triệu chứng hô hấp, tim, hệ thống (sốt, sụt cân) và tâm thần, nhằm phát hiện manh mối bị bỏ qua, đồng bệnh và dấu hiệu báo động tinh chỉnh phân biệt.
Respiratory ROS for chronic and acute symptomsCardiac ROS for ischemia and heart failureSystemic ROS for fever, weight loss, night sweatsPsychiatric ROS for anxiety and panic featuresStandardized phrasing to reduce ambiguityPrioritizing and documenting positive findingsBài học 10Kịch bản câu hỏi chính xác cho khiếu nại chính và gợi ý mở đầuTrình bày các gợi ý mở đầu chính xác và câu hỏi khiếu nại chính phù hợp với khó thở gắng sức, cân bằng định dạng mở và đóng, giảm thiểu gợi ý và đặt giọng điệu hợp tác khuyến khích câu chuyện triệu chứng chính xác, chi tiết.
Neutral openers for first patient statementsClarifying the main breathing concernExploring patient expectations and fearsAvoiding leading or judgmental questionsTransitioning from open to focused inquiryChecking understanding with patient summaries