Bài học 1Cấu hình đồ thị thính lực và lý luận chẩn đoán: mất thần kinh cảm giác dốc tần số cao điển hình do tiếng ồn so mất phẳng hoặc hỗn hợpXét nghiệm các mô hình đồ thị thính lực người lớn phổ biến, nhấn mạnh mất thần kinh cảm giác dốc tần số cao do tiếng ồn so với mất phẳng hoặc hỗn hợp, và cách các cấu hình này hướng dẫn chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn quản lý.
Reading and describing audiogram shapesNoise-induced high-frequency sloping lossAge-related versus noise-related patternsIdentifying mixed and conductive componentsImplications for counseling and treatmentBài học 2Khám tai ngoài và giữa: kết quả soi tai loại trừ ráy, bệnh lý màng nhĩ; khi nào thực hiện đo áp đồ ở người lớnBao quát đánh giá soi tai và tai giữa người lớn, bao gồm nhận biết ráy tai, bệnh lý màng nhĩ và khi nào đo áp đồ được chỉ định, nhấn mạnh ghi chép và hàm ý cho kiểm tra thêm.
Systematic adult otoscopy techniqueCommon cerumen and canal findingsRecognizing tympanic membrane pathologyIndications for tympanometry in adultsImpact on audiologic test planningBài học 3Xét nghiệm khách quan: OAEs cho chức năng lông tế bào ngoài ốc tai, khi nào đặt ABR/EP cho lo ngại sau ốc taiXem xét xét nghiệm khách quan cho đánh giá người lớn, tập trung OAEs cho tình trạng ốc tai và chỉ định ABR hoặc tiềm năng gợi khác khi nghi ngờ bệnh lý sau ốc tai hoặc mất thính lực không hữu cơ.
OAE types and clinical applicationsInterpreting absent or reduced OAEsWhen to order diagnostic ABR testingABR patterns in retrocochlear diseaseObjective tests in difficult-to-test adultsBài học 4Khi nào giới thiệu hình ảnh y tế hoặc ENT: mất không đối xứng, ù tai một bên nghiêm trọng hoặc dấu hiệu thần kinh bất thườngLàm rõ khi nào người lớn mất thính lực hoặc ù tai nên giới thiệu ENT hoặc hình ảnh, tập trung mất không đối xứng, ù tai một bên, dấu hiệu thần kinh và lịch sử dấu hiệu cảnh báo gợi ý bệnh lý nghiêm trọng cơ bản.
Audiometric criteria for ENT referralRed-flag tinnitus and unilateral symptomsNeurologic and vestibular warning signsWhen to request MRI or CT imagingCoordinating care and reporting findingsBài học 5Lịch sử thính học người lớn toàn diện: tiếp xúc tiếng ồn, thuốc độc tai, khởi phát dần so đột ngột, tình huống giao tiếp, đặc điểm ù tai, bệnh đồng mắcHướng dẫn thu thập lịch sử thính học người lớn kỹ lưỡng, bao gồm tiếp xúc tiếng ồn, thuốc độc tai, khởi phát dần dần so đột ngột, tình huống giao tiếp, đặc điểm ù tai và bệnh đồng mắc, để hỗ trợ chẩn đoán chính xác và quản lý phù hợp.
Characterizing onset and progressionOccupational and recreational noise historyMedication, illness, and ototoxic riskCommunication and listening situation reviewTinnitus description and impact inquiryBài học 6Tài nguyên dựa trên bằng chứng chính và hướng dẫn thực hành lâm sàng cho quản lý thính học người lớnPhác thảo các hướng dẫn dựa trên bằng chứng chính và tuyên bố đồng thuận định hình đánh giá và quản lý thính học người lớn, nhấn mạnh cách tìm, diễn giải và áp dụng chúng vào quyết định lâm sàng hàng ngày cho người lớn mất thính lực và ù tai.
Major audiology and ENT guideline sourcesKey adult hearing assessment recommendationsBest practices for adult hearing aid fittingGuideline use in tinnitus assessmentKeeping current with evolving evidenceBài học 7Chỗ ở nơi làm việc và chiến lược giao tiếp: chiến lược họp, thiết bị nghe hỗ trợ (FM/micro từ xa), lưu ý pháp lý/nghề nghiệp cho nhân viên văn phòngBao quát nhu cầu giao tiếp nơi làm việc của nhân viên văn phòng mất thính lực, bao gồm chiến lược họp, hệ thống micro từ xa, chỗ ở hợp lý và bảo vệ pháp lý theo quy định khuyết tật và việc làm.
Assessing workplace listening demandsEnvironmental and meeting modificationsRemote microphone and FM system optionsTraining communication partners at workLegal and occupational rights overviewBài học 8Thính lực chẩn đoán: kiểm tra âm thuần không và xương, nguyên tắc che lấp, diễn giải khoảng trễ không-xươngCung cấp cách tiếp cận có cấu trúc cho thính lực chẩn đoán người lớn, bao gồm âm thuần không và xương, nguyên tắc che lấp và diễn giải khoảng trễ không-xương để phân biệt thành phần thần kinh cảm giác với dẫn truyền.
Pure-tone air conduction proceduresBone conduction and vibrotactile responsesWhen and how to apply maskingInterpreting air-bone gaps accuratelyQuality control and retest criteriaBài học 9Kế hoạch theo dõi: thử máy trợ thính, phục hồi chức năng, đào tạo thính giác, giám sát tiến triển và tư vấn bảo tồn thính lực phòng ngừaMô tả cách thiết kế kế hoạch theo dõi cá nhân hóa, bao gồm thử máy trợ thính, đào tạo thính giác, tư vấn và giám sát tiến triển, với chiến lược bảo tồn thính lực phòng ngừa và tham gia bệnh nhân dài hạn.
Structuring hearing aid trial periodsScheduling and content of follow-up visitsAuditory training and communication rehabMonitoring thresholds and functional outcomesPreventive hearing conservation counselingBài học 10Dấu hiệu cảnh báo giới thiệu y tế khẩn cấp ở người lớn: mất thần kinh cảm giác đột ngột, mất không đối xứng, dấu hiệu thần kinh cục bộ, triệu chứng dao độngChi tiết dấu hiệu cảnh báo lâm sàng yêu cầu giới thiệu y tế khẩn cấp, bao gồm mất thần kinh cảm giác đột ngột, không đối xứng, dấu hiệu thần kinh cục bộ và triệu chứng dao động, với thời gian, mẹo ghi chép và điểm tư vấn bệnh nhân.
Criteria for sudden sensorineural lossRecognizing clinically significant asymmetryFocal neurologic and vestibular signsFluctuating hearing and episodic symptomsUrgent referral pathways and counselingBài học 11Đánh giá ù tai: lịch sử ù tai, biện pháp tâm âm học, Chỉ số Khiếm khuyết ù tai và cách tiếp cận tư vấnKhám phá đánh giá ù tai toàn diện ở người lớn, bao gồm lịch sử chi tiết, biện pháp tâm âm học, bảng câu hỏi xác thực như Chỉ số Khiếm khuyết ù tai và cách kết quả hướng dẫn tư vấn và lập kế hoạch quản lý.
Key elements of tinnitus case historyPitch and loudness matching methodsMinimum masking level and residual inhibitionUsing Tinnitus Handicap Inventory scoresLinking assessment to care planningBài học 12Lựa chọn quản lý: ứng cử viên máy trợ thính, tiêu chí lựa chọn, xác minh (biện pháp tai thật) và giao thức lắp đặtChi tiết ứng cử viên máy trợ thính người lớn, lựa chọn, xác minh và lắp đặt, bao gồm đánh giá nhu cầu, khớp công nghệ, biện pháp tai thật và tư vấn hỗ trợ kỳ vọng thực tế và áp dụng thiết bị.
Determining candidacy and motivationSelecting style and technology levelPrescriptive targets and fitting formulasReal-ear verification and fine-tuningOrientation and expectation counselingBài học 13Quản lý ù tai: liệu pháp âm thanh, tư vấn (nguyên tắc CBT), lựa chọn giới thiệu và cách tiếp cận ù tai dựa trên máy trợ thínhXem xét chiến lược quản lý ù tai cho người lớn, bao gồm lựa chọn liệu pháp âm thanh, tư vấn dựa trên CBT, cách tiếp cận dựa trên máy trợ thính và tiêu chí giới thiệu tâm lý, ENT hoặc phòng khám ù tai đa ngành.
Education and reassurance techniquesSound therapy and sound enrichmentCBT principles in tinnitus counselingHearing aids with tinnitus featuresReferral to specialized tinnitus servicesBài học 14Chẩn đoán phân biệt: hồ sơ mất thính lực do tiếng ồn, thay đổi liên quan tuổi, độc tính, chỉ số bệnh Meniere, thành phần dẫn truyềnThảo luận chẩn đoán phân biệt mất thính lực người lớn, đối chiếu hồ sơ do tiếng ồn, thay đổi liên quan tuổi, độc tính, chỉ số bệnh Meniere và thành phần dẫn truyền, và cách kết quả kiểm tra hướng dẫn giới thiệu y tế.
Noise-induced versus presbycusis patternsOtotoxicity history and audiometric signsFeatures suggestive of Meniere’s diseaseIdentifying conductive and mixed lossesIntegrating data for differential reasoningBài học 15Thính lực ngôn ngữ nói: ngưỡng tiếp nhận ngôn ngữ nói (SRT), điểm nhận diện từ (WRS), kiểm tra trên ngưỡng và ý nghĩa giao tiếp thế giới thựcGiải thích quy trình và diễn giải thính lực ngôn ngữ nói, bao gồm SRT, điểm nhận diện từ, kiểm tra trên ngưỡng và ý nghĩa cho giao tiếp thế giới thực.
Speech reception threshold proceduresWord recognition test selectionInterpreting WRS and rollover patternsSupra-threshold and speech-in-noise testsLinking results to communication needs