Bài học 1Xét nghiệm phòng thí nghiệm cần yêu cầu: CBC, dấu hiệu viêm (CRP, ESR), glucose máu, xét nghiệm chức năng gan và huyết thanh nhiễm trùng liên quan (sàng lọc lao khi chỉ định)Phần này phác thảo các xét nghiệm phòng thí nghiệm chính trong quy trình nha chu học, bao gồm CBC, dấu hiệu viêm, glucose, chức năng gan và huyết thanh nhiễm trùng mục tiêu, giải thích chỉ định, diễn giải và cách kết quả thay đổi lý luận chẩn đoán và an toàn thủ thuật.
CBC for anemia, infection, and bleeding riskCRP and ESR in acute and chronic inflammationBlood glucose and perioperative riskLiver function tests and drug metabolismTargeted serology and TB screening indicationsBài học 2Nhuộm đặc biệt và yêu cầu bệnh lý phòng thí nghiệm: bảng miễn dịch hóa mô (p16, cytokeratins), nuôi cấy vi sinh, nhuộm nấm, xét nghiệm phân tử khi chỉ địnhPhần này bao quát yêu cầu bệnh lý đặc biệt tinh chỉnh chẩn đoán, bao gồm bảng miễn dịch hóa mô, nghiên cứu vi sinh và nấm, xét nghiệm phân tử, với hướng dẫn khi yêu cầu và cách kết quả ảnh hưởng tiên lượng và liệu pháp.
Selecting appropriate immunohistochemistry panelsMicrobial and fungal cultures from oral lesionsPAS, GMS, and other special histologic stainsMolecular tests for HPV and driver mutationsCommunicating clinical questions to pathologyBài học 3Siêu âm đánh giá mô mềm nông và hạch bạch huyết: kỹ thuật và hạn chếPhần này xem xét sử dụng siêu âm cho cấu trúc miệng và cổ nông, mô tả kỹ thuật quét, đặc trưng hạch bạch huyết, đánh giá Doppler và hạn chế chính, bao gồm phụ thuộc người vận hành và khó khăn với không gian sâu hoặc chứa không khí.
Ultrasound equipment and probe selectionTechnique for cervical lymph node scanningSonographic criteria of malignant nodesUse of Doppler in vascular assessmentLimitations and indications for further imagingBài học 4Hình ảnh nâng cao: khi nào yêu cầu CT hàm tăng quang, CBCT so với CT y khoa và MRI cho mức độ mô mềm và lan tỏa quanh thần kinhPhần này giải thích lựa chọn và diễn giải hình ảnh nâng cao cho bệnh hàm và mô mềm, so sánh CBCT với CT y khoa, phác thảo chỉ định CT hàm tăng quang và vai trò MRI trong mức độ mô mềm và lan tỏa quanh thần kinh.
Indications for contrast‑enhanced mandibular CTCBCT vs medical CT: strengths and limitationsMRI protocols for soft‑tissue and marrow diseaseImaging signs of perineural tumor spreadRadiation dose, safety, and consent issuesBài học 5Chọc hút kim nhỏ (FNA) và sinh thiết lõi hạch bạch huyết miệng hoặc cổ đáng ngờ: kỹ thuật và hiệu suất chẩn đoánPhần này chi tiết chọc hút kim nhỏ (FNA) và sinh thiết lõi hạch bạch huyết miệng hoặc cổ đáng ngờ, bao gồm chỉ định, kỹ thuật, tránh biến chứng, hiệu suất chẩn đoán và tích hợp kết quả tế bào học hoặc mô học vào quy trình tổng thể.
Indications for FNA vs core biopsyNeedle selection and guidance methodsStepwise FNA technique and smear preparationComplications and how to prevent themInterpreting cytology and adequacy reportsBài học 6Diễn giải báo cáo bệnh lý: cấp độ, lề, xâm lấn quanh thần kinh/hạch mạch và hàm ý cho phân giai đoạnPhần này giải thích cách đọc và áp dụng báo cáo bệnh lý miệng, làm rõ thuật ngữ cho cấp độ, lề, xâm lấn quanh thần kinh/hạch mạch và tình trạng hạch, và dịch các phát hiện này thành quyết định phân giai đoạn và quản lý.
Tumor type, grade, and differentiationMargin status and clinical significancePerineural and lymphovascular invasionNodal involvement and extranodal extensionCorrelating pathology with TNM stagingBài học 7Xét nghiệm lâm sàng từng bước: danh sách kiểm tra khám miệng hoàn chỉnh, dấu hiệu sinh tồn, khám thần kinh tập trung, đánh giá tình trạng răngPhần này cấu trúc đánh giá lâm sàng hoàn chỉnh trong nha chu học, bao gồm khám ngoài miệng và trong miệng có hệ thống, dấu hiệu sinh tồn, sàng lọc thần kinh tập trung và đánh giá tình trạng răng chi tiết để phát hiện bệnh lý và ưu tiên xét nghiệm thêm.
Pre‑visit history and red‑flag symptom screeningRecording vital signs and systemic risk assessmentStructured extraoral and cranial nerve screeningSystematic intraoral soft‑tissue inspectionDental charting, occlusion, and periodontal statusBài học 8Lập kế hoạch sinh thiết: sinh thiết rạch so với cắt bỏ—tiêu chí lựa chọn cho tổn thương lưỡi 1.5 cmPhần này hướng dẫn lập kế hoạch sinh thiết cho tổn thương lưỡi 1.5 cm, so sánh tiếp cận cắt bỏ và cắt bỏ hoàn toàn, xem xét đặc điểm tổn thương, yếu tố bệnh nhân và nguyên tắc ung thư để chọn kỹ thuật an toàn bảo tồn lựa chọn điều trị dứt điểm.
Clinical assessment of a 1.5 cm tongue lesionCriteria favoring incisional biopsyCriteria favoring excisional biopsyAvoiding distortion of future resection marginsPatient counseling and consent pointsBài học 9Kỹ thuật sinh thiết lưỡi bên: tiếp cận phẫu thuật, lựa chọn lề, cầm máu, xử lý mẫu, định hướng và gửi mô bệnh họcPhần này chi tiết kỹ thuật sinh thiết lưỡi bên, bao gồm đánh giá tổn thương, lập kế hoạch rạch, lựa chọn lề, gây tê, cầm máu, định hướng mẫu và cố định ghi nhãn đúng để tối ưu hóa diễn giải mô bệnh học và giảm thiểu biến chứng.
Pre‑biopsy assessment and contraindicationsAnesthesia, traction, and field exposureIncision design and margin selectionHemostasis, suturing, and postoperative careSpecimen orientation, labeling, and transportBài học 10Chỉ định và thời điểm PET-CT hoặc CT ngực trong nghi ngờ ác tính để phân giai đoạn và sàng lọc di cănPhần này xem xét khi nào yêu cầu PET-CT hoặc CT ngực trong nghi ngờ ác tính miệng, nhấn mạnh mục tiêu phân giai đoạn, phát hiện di căn xa, thời điểm liên quan sinh thiết và phẫu thuật, và cách kết quả hình ảnh ảnh hưởng lập kế hoạch điều trị đa ngành.
Oncologic indications for PET‑CT referralRole of CT chest in metastasis screeningOptimal timing within staging workflowCommon pitfalls and false‑positive findingsImpact on TNM staging and treatment plansBài học 11X-quang thường quy: chỉ định và diễn giải phim toàn cảnh (OPG) cho bệnh lý hàmPhần này tập trung X-quang thường quy cho đánh giá hàm, xem xét chỉ định, vị trí bệnh nhân, giải phẫu bình thường và diễn giải bệnh lý phổ biến, đồng thời nhấn mạnh hạn chế và khi cần hình ảnh cắt lớp thêm.
Indications for ordering an OPGPatient positioning and artifact avoidanceRecognizing normal panoramic anatomyRadiographic features of common jaw lesionsLimitations of OPG and need for CT or CBCT