Bài học 1Tư vấn bệnh nhân và ra quyết định chia sẻ: thảo luận các lựa chọn thay thế, rủi ro, lợi ích và lấy sự đồng ý có hiểu biếtPhần này giải thích cách tư vấn bệnh nhân về chẩn đoán, các lựa chọn thay thế, rủi ro, lợi ích và kỳ vọng sau phẫu thuật, cũng như cách ghi chép quyết định chia sẻ và lấy sự đồng ý có cơ sở pháp lý vững chắc, đạo đức mạnh mẽ.
Explaining diagnosis in patient-friendly termsDiscussing alternatives and no-treatment optionPresenting risks, benefits, and uncertaintiesChecking understanding and patient preferencesDocumenting consent and refusal properlyBài học 2Khám ngoài miệng toàn diện: đối xứng khuôn mặt, hạch bạch huyết, TMJ, phạm vi chuyển động, đánh giá trismusPhần này chi tiết các bước khám ngoài miệng, bao gồm đối xứng khuôn mặt, sờ nắn hạch bạch huyết, đánh giá TMJ, phạm vi chuyển động và đánh giá trismus, liên kết kết quả với bệnh lý có thể và hạn chế tiếp cận phẫu thuật.
Inspection of facial symmetry and swellingPalpation of regional lymph node chainsTMJ palpation, sounds, and tendernessMeasuring mandibular range of motionTrismus assessment and surgical accessBài học 3Chỉ định và diễn giải CBCT: đánh giá vị trí răng, quan hệ với thần kinh hàm dưới, xương vỏ, mức độ tổn thương và lập kế hoạch phẫu thuậtPhần này giải thích khi nào chỉ định CBCT, cách diễn giải hình ảnh ba chiều về vị trí răng, khoảng cách thần kinh, xương vỏ và mức độ tổn thương, cũng như cách tích hợp kết quả vào lập kế hoạch phẫu thuật chính xác.
Clinical indications and radiation justificationLocating tooth position in three dimensionsAssessing relation to inferior alveolar nerveEvaluating cortical plates and bone volumeMeasuring lesion size and invasion limitsBài học 4Xác định rủi ro và ghi chép: rủi ro tổn thương thần kinh, gãy xương, nhiễm trùng, thông xoang, chảy máu, rủi ro gây têPhần này giải thích cách xác định, định lượng và ghi chép rủi ro phẫu thuật, bao gồm tổn thương thần kinh, gãy xương, nhiễm trùng, thông xoang, chảy máu và biến chứng gây tê, sử dụng biểu mẫu chuẩn và hồ sơ bệnh nhân rõ ràng.
Mapping inferior alveolar and lingual nerve riskAssessing fracture and bone integrity riskEvaluating infection and sinus communication riskBleeding risk, anticoagulants, and hemostasisAnesthesia-related and airway risk factorsBài học 5Xét nghiệm cận lâm sàng và giấy phép y tế trước phẫu thuật: khi nào yêu cầu xét nghiệm máu, đánh giá tim mạch và chuyển chuyên khoaPhần này phác thảo chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng trước phẫu thuật, đánh giá tim mạch và giấy phép y tế, nhấn mạnh hợp tác với bác sĩ, diễn giải kết quả chính và thời gian phẫu thuật ở bệnh nhân phức tạp y tế.
Indications for CBC, coagulation, and chemistryCardiac risk stratification and ECG referralEndocrine and metabolic status considerationsCoordinating care with primary physiciansTiming surgery after medical optimizationBài học 6Xem xét bệnh sử y tế: phân loại ASA, thuốc men, dị ứng, rối loạn đông máu, hút thuốc, tình trạng hệ thống ảnh hưởng lành vết thươngPhần này tập trung vào lấy bệnh sử y tế có cấu trúc, phân loại ASA, thuốc men, dị ứng, rối loạn đông máu, hút thuốc và bệnh hệ thống ảnh hưởng lành vết thương, rủi ro nhiễm trùng và lựa chọn gây tê hoặc thuốc.
Applying ASA physical status classificationDocumenting medications and interactionsIdentifying allergies and adverse reactionsBleeding disorders and anticoagulant useSystemic diseases affecting wound healingBài học 7Đánh giá lo lắng và tâm lý: bảng câu hỏi xác thực, kỹ thuật CBT ngắn gọn, chiến lược giao tiếp và đồng ý có hiểu biếtPhần này xử lý đánh giá lo lắng và tâm lý sử dụng công cụ xác thực, kỹ thuật CBT ngắn gọn tại ghế, chiến lược giao tiếp và cách chúng ảnh hưởng lựa chọn gây tê, chất lượng đồng ý và quản lý chu phẫu.
Screening tools for dental anxiety levelsIdentifying red flags for severe phobiaBrief CBT and relaxation chairside methodsCommunication strategies to build trustTailoring anesthesia to anxiety profileBài học 8Chẩn đoán phân biệt vùng sáng quanh vương miện: nang răng so với nang keratin nang nguồn gốc so với nang chân răng so với đặc điểm ameloblastomaPhần này xem xét đặc điểm X-quang của vùng sáng quanh vương miện, phân biệt nang răng, nang keratin nang nguồn gốc, nang chân răng và ameloblastoma, và phác thảo khi nào sinh thiết hoặc chuyển chuyên khoa.
Radiographic hallmarks of dentigerous cystsFeatures suggestive of odontogenic keratocystDistinguishing radicular cyst from othersPatterns raising suspicion of ameloblastomaIndications for biopsy and specialist referralBài học 9Khám trong miệng: kiểm tra mô mềm, tình trạng nha chu, kiểm tra sống răng, thăm dò, khớp cắn và đánh giá răng lân cậnPhần này bao quát khám trong miệng có cấu trúc, bao gồm đánh giá mô mềm và nha chu, kiểm tra sống tủy, phân tích khớp cắn và đánh giá răng lân cận để xác định bệnh lý và yếu tố ảnh hưởng lập kế hoạch phẫu thuật.
Soft tissue and mucosal inspection protocolPeriodontal charting and probing techniquesPulp vitality and sensibility testing methodsOcclusal analysis and functional contactsAssessment of adjacent and opposing teethBài học 10Cơ bản đánh giá X-quang: diễn giải phim toàn cảnh cho răng ngầm và bệnh lýPhần này giới thiệu nguyên tắc diễn giải phim toàn cảnh, tập trung vào chất lượng hình ảnh, mốc giải phẫu, răng ngầm và phát hiện bệnh lý liên quan lập kế hoạch phẫu thuật và tránh biến chứng.
Evaluating panoramic image quality and errorsIdentifying key maxillofacial landmarksLocating and classifying impacted teethRecognizing common radiographic pathologiesCorrelating radiographic and clinical findings