Bài học 1Lấy lịch sử tập trung cho gãy xương mặt, bệnh kèm theo và tài liệu y tế pháp lýPhần này chi tiết lịch sử chấn thương tập trung cho gãy xương mặt, bao gồm cơ chế, thời gian, bệnh kèm theo, thuốc men, dị ứng, tình trạng uốn ván, và tài liệu y tế pháp lý có cấu trúc về chấn thương, sự đồng ý, ảnh chụp, và yêu cầu chuỗi lưu giữ.
Mechanism, timing, and context of facial injuryPast medical history and bleeding risk factorsMedication, allergy, and tetanus status reviewPain, functional deficits, and prior facial surgeryInjury diagrams, photographs, and legal notesBài học 2Đánh giá thần kinh và mô mềm: kiểm tra cảm giác (dây thần kinh răng dưới/thần kinh tâm thần), sàng lọc dây thần kinh mặt, và kiểm tra vết thươngPhần này đề cập đánh giá thần kinh và mô mềm trong chấn thương hàm dưới, bao gồm kiểm tra cảm giác dây thần kinh răng dưới và thần kinh tâm thần, sàng lọc dây thần kinh mặt, khám vết thương, đánh giá ô nhiễm, và tài liệu tình trạng cảm giác thần kinh cơ bản.
Mapping inferior alveolar and mental nerve sensationScreening facial nerve branches in traumaInspection of intraoral and extraoral woundsForeign body and contamination assessmentBaseline neurosensory documentation methodsBài học 3Các phương thức hình ảnh và diễn giải cho gãy xương hàm dưới: phim X-quang thông thường, OPG, và giao thức CT/CBCTPhần này xem xét lựa chọn hình ảnh cho nghi ngờ gãy xương hàm dưới, bao gồm chỉ định và hạn chế của phim X-quang thông thường, orthopantomogram, và CT hoặc CBCT, nhấn mạnh giao thức chấn thương, vị trí, và diễn giải có hệ thống mẫu gãy.
Indications for plain mandibular radiographsReading PA, lateral oblique, and Towne viewsRole and technique of orthopantomogramCT and CBCT trauma protocols and planesSystematic review of mandibular fracture linesBài học 4Khám lâm sàng hàm dưới: khớp cắn, mẫu lệch khớp cắn, đối xứng mặt, và đánh giá TMJPhần này chi tiết khám lâm sàng có hệ thống hàm dưới, bao gồm kiểm tra, sờ nắn, đánh giá khớp cắn và mẫu lệch khớp cắn, đánh giá đối xứng mặt, chức năng TMJ, và tài liệu hướng dẫn hình ảnh và lập kế hoạch phẫu thuật.
Extraoral inspection and mandibular palpationIntraoral exam and dental occlusion analysisCommon traumatic malocclusion patternsAssessment of facial symmetry and contourTMJ range of motion and joint tendernessBài học 5Đánh giá và quản lý đường thở: kỹ thuật, chỉ định, và thuật toánPhần này xem xét đánh giá đường thở nhanh trong chấn thương hàm mặt, lựa chọn kỹ thuật cơ bản và nâng cao, chỉ định đường thở phẫu thuật, và thuật toán từng bước tích hợp bảo vệ cột sống cổ và phối hợp đội ngũ đa ngành.
Predictors of difficult airway in facial traumaJaw thrust, suction, and basic airway maneuversOropharyngeal and nasopharyngeal airway useRapid sequence intubation: indications and stepsSurgical airway: cricothyrotomy and tracheostomyBài học 6Khảo sát sơ bộ và nguyên tắc ATLS áp dụng cho chấn thương mặtPhần này giải thích áp dụng nguyên tắc ATLS cho chấn thương mặt, nhấn mạnh khảo sát sơ bộ có cấu trúc, nhận biết chấn thương hàm mặt đe dọa tính mạng, ưu tiên can thiệp, và tích hợp khảo sát thứ cấp và chăm sóc hàm mặt quyết định.
Airway with cervical spine protection prioritiesBreathing and circulation threats from facial traumaDisability and exposure in facial injury patientsTransition from primary to secondary surveyDocumentation and communication during resuscitationBài học 7Cách xác nhận gãy xương góc hàm dưới hai bên: dấu hiệu X-quang và tương quan với phát hiện lâm sàngPhần này tập trung xác nhận gãy xương góc hàm dưới hai bên bằng cách tương quan phát hiện lâm sàng với dấu hiệu X-quang, bao gồm thay đổi khớp cắn, biến dạng bậc thang, và xem xét có hệ thống hình ảnh OPG và CT để tránh bỏ sót gãy ẩn.
Key clinical signs of angle region fracturesPalpation for step deformity and crepitusRadiographic hallmarks on OPG and CTSubtle and occult bilateral angle fracturesCorrelation of imaging with occlusal findingsBài học 8Kiểm soát chảy máu trong chấn thương mặt và ổn định khẩn cấpPhần này bao quát nhận biết chảy máu mặt đe dọa tính mạng, kiểm soát chảy máu ngoài và trong miệng từng bước, ổn định tạm thời gãy xương hàm dưới, và chỉ định nhồi, tamponnade bóng, và can thiệp radiology hoặc buộc mạch khẩn cấp.
Identifying arterial versus venous facial bleedingDirect pressure, packing, and hemostatic agentsIntraoral bleeding control and dental sourcesTemporary mandibular stabilization techniquesIndications for embolization or vessel ligationBài học 9Phân loại, thời gian sửa chữa quyết định, và chỉ định quản lý ngay lập tức so với trì hoãn trong thiết lập bệnh việnPhần này thảo luận phân loại bệnh nhân chấn thương hàm dưới, tiêu chí sửa chữa khẩn cấp so với lựa chọn, thời gian cố định nắn chỉnh mở và nội cố định, và chỉ định quản lý ngay lập tức, sớm, hoặc trì hoãn trong các thiết lập bệnh viện khác nhau.
Triage categories in mandibular traumaIndications for immediate operative repairFactors favoring early versus delayed fixationManaging polytrauma with mandibular fracturesResource-based timing in varied hospital settingsBài học 10Chỉ định CT/CTA tăng tương phản và tái tạo 3D cho chấn thương hàm dưới phức tạpPhần này giải thích khi nào cần CT tăng tương phản và CT angiography trong chấn thương hàm dưới, tiêu chí tái tạo 3D, và cách các nghiên cứu này hướng dẫn phát hiện tổn thương mạch máu, vụn xương, và lập kế hoạch cố định phẫu thuật hoặc tái tạo từng giai đoạn.
Indications for contrast CT in mandibular traumaWhen to request CT angiography for bleeding risk3D reconstruction for comminuted fracturesImaging signs guiding surgical approach choiceLimitations and artifacts in advanced imaging