Bài học 1Các mục lịch sử y tế và nha khoa cơ bản quan trọng cho lập kế hoạch thẩm mỹ (thuốc men, dị ứng, parafunction, hút thuốc, tẩy trắng trước đó)Phần này chi tiết các mục lịch sử y tế và nha khoa chính ảnh hưởng đến lập kế hoạch thẩm mỹ, bao gồm thuốc men, dị ứng, parafunction, hút thuốc và tẩy trắng trước đó, cũng như cách diễn giải chúng khi lập kế hoạch thủ thuật phục hồi hoặc tẩy trắng.
Systemic diseases impacting aestheticsMedication review and xerostomia risksParafunction, bruxism, and wear patternsSmoking, vaping, and soft tissue impactPrevious bleaching and sensitivity historyBài học 2Quản lý tài liệu và hồ sơ: lưu trữ ảnh, phim X-quang, mô hình và đồng ý chia sẻ hồ sơPhần này giải thích cách tổ chức, lưu trữ và bảo mật hồ sơ lâm sàng, bao gồm ảnh chụp, phim X-quang, mô hình và biểu mẫu đồng ý, đảm bảo tuân thủ pháp lý, khả năng truy vết và truy xuất hiệu quả cho phân tích ca thẩm mỹ.
Structuring digital and paper patient filesFile naming, tagging, and version controlSecure storage, backup, and access controlConsent for photography and record sharingLegal and ethical record retention rulesBài học 3Dụng cụ hỗ trợ chụp ảnh và hồ sơ: sử dụng tab màu, kéo má, gương kéo, thẻ xám và ánh sáng chuẩn hóaPhần này bao gồm lựa chọn và sử dụng đúng tab màu, dụng cụ kéo má, gương kéo, thẻ xám và ánh sáng chuẩn hóa để thu được hồ sơ ảnh chụp có thể tái tạo chính xác đại diện màu răng, hình dạng và chi tiết mô mềm.
Choosing and positioning shade tabsUse of cheek retractors and lip retractorsRetraction mirrors for occlusal and lateral viewsUsing gray cards and color calibration toolsLighting setups for consistent dental imagesBài học 4Danh sách kiểm tra khám lâm sàng: mô mềm, sức khỏe nướu, papilla kẽ răng, khuyết điểm men, phục hồi, khớp cắn và sàng lọc chức năngPhần này trình bày danh sách kiểm tra khám lâm sàng có cấu trúc cho các ca thẩm mỹ, bao gồm mô mềm, sức khỏe nướu, papilla kẽ răng, khuyết điểm men, phục hồi, khớp cắn và sàng lọc chức năng cơ bản để xác định yếu tố rủi ro và hạn chế.
Soft tissue and mucosal screeningGingival health and biotype assessmentPapilla fill and black triangle analysisAssessment of existing restorationsBasic occlusal and functional screeningBài học 5Phép đo lâm sàng và chỉ số: độ sâu thăm dò, đường giữa, overbite/overjet, phương pháp đo đỉnh nướuPhần này giải thích các phép đo lâm sàng và chỉ số chính dùng trong chẩn đoán thẩm mỹ, bao gồm độ sâu thăm dò, đường giữa, overbite/overjet và đỉnh nướu, với phương pháp thực tế để thu thập dữ liệu chính xác và lặp lại.
Periodontal probing and charting basicsRecording dental and facial midlinesMeasuring overbite and overjetGingival zenith and crown length ratiosPhotographic and digital measurement toolsBài học 6Khám X-quang: phim periapical, bitewing, panoramic chỉ định, khi nào yêu cầu CBCTPhần này xem xét chỉ định phim X-quang periapical, bitewing và panoramic, và khi nào yêu cầu CBCT, tập trung vào sâu răng, tình trạng periapical, mức xương và hạn chế giải phẫu liên quan đến lập kế hoạch phục hồi thẩm mỹ.
Periapical radiographs for periapical statusBitewings for caries and bone level reviewPanoramic radiograph indications and limitsWhen CBCT is justified in aestheticsRadiation dose, safety, and documentationBài học 7Chẩn đoán bổ trợ: mô hình nghiên cứu, quét trong miệng, dấu răng số, chuyển face-bow và mục đíchPhần này xem xét mô hình nghiên cứu, quét trong miệng, dấu răng số và chuyển face-bow, giải thích chỉ định, quy trình và cách mỗi hồ sơ hỗ trợ phân tích khớp cắn, thiết kế nụ cười và giao tiếp với phòng lab.
Conventional study casts and mountingIntraoral scanners and scan strategiesDigital impressions for veneers and crownsFace-bow transfer and articulator selectionUsing digital records for wax-ups and mock-upsBài học 8Chụp ảnh trong miệng: tầm nhìn bắt buộc (frontal kéo, khớp cắn trên/dưới, bên canine-to-canine) và thiết lập kỹ thuậtPhần này định nghĩa các tầm nhìn chụp ảnh trong miệng bắt buộc và thiết lập máy ảnh cho ca thẩm mỹ, bao gồm frontal kéo, bên và khớp cắn, với hướng dẫn về ống kính, khẩu độ, flash và định vị cho kết quả tái tạo.
Standard retracted frontal view protocolRight and left lateral canine-to-canine viewsMaxillary and mandibular occlusal viewsRecommended lenses, aperture, and ISOFlash, white balance, and focus techniquesBài học 9Chụp ảnh ngoài miệng: tầm nhìn chuẩn (frontal nghỉ, cười đầy, 3/4, profile) và lý do cho từng cáiPhần này chi tiết các tầm nhìn chụp ảnh ngoài miệng chuẩn cho ca thẩm mỹ, bao gồm frontal nghỉ, cười đầy, 3/4 và profile, và giải thích cách mỗi tầm nhìn cung cấp thông tin cho phân tích nụ cười và lập kế hoạch điều trị theo khuôn mặt.
Frontal at rest: lip posture assessmentFull smile view and smile line analysisThree-quarter views for tooth displayProfile views and facial convexityPatient positioning and head orientation