Bài học 1Tiện ren trên máy tiện thông thường: kỹ thuật tiện ren ngoài một điểm, tiếp xúc bước ren, kiểm tra hồ sơ ren, và kiểm soát chiều dài renPhần này bao quát tiện ren ngoài một điểm trên máy tiện thông thường, bao gồm thiết lập dao, tiếp xúc bước ren, phương pháp tiến dao, kiểm tra hồ sơ ren, và kiểm soát chiều dài ren và độ lệch để đạt kết quả chính xác, lặp lại.
Thread form, pitch, and diameter terminologyTool geometry and insert selection for threadingSetting compound angle and infeed strategySynchronizing pitch with leadscrew and gearboxChecking thread profile with gauges and templatesControlling thread length, runout, and undercutsBài học 2Bề mặt hoàn thiện cho lắp vòng bi: đạt Ra yêu cầu bằng đường cắt hoàn thiện và hình học daoỞ đây bạn sẽ học cách đạt bề mặt chất lượng vòng bi trên ghế trục bằng cách kết hợp hình học dao đúng, thông số cắt, và đường cắt hoàn thiện, đồng thời kiểm soát rung động, cạnh tích tụ, và mòn dao.
Surface roughness terms and Ra requirementsTool nose radius and rake for fine finishingLight finishing passes and spring cutsControlling chatter and workpiece deflectionCoolant use and chip control for fine finishVerifying finish with comparators and gaugesBài học 3Phương pháp kiểm tra kích thước trên bộ phận tiện: micromet, thước cặp, đồng hồ so, và đồng hồ đi/không điBạn sẽ khám phá các phương pháp kiểm tra kích thước cho bộ phận tiện, sử dụng micromet, thước cặp, đồng hồ so, và đồng hồ đi/không đi để xác minh đường kính, chiều dài, độ lệch, và ren, và ghi chép kết quả so với yêu cầu bản vẽ.
Using calipers for quick checks and layoutOutside micrometers for precise diametersDial indicators for runout and alignmentGo/no-go plug and ring gauges for threadsRecording measurements and tolerancesHandling and caring for precision gaugesBài học 4Phương pháp kẹp giữ: mâm cặp 3 hàm, mâm cặp 4 hàm, tâm sống ở đuôi, và chó kéo cho công việc trụcBạn sẽ nghiên cứu các phương pháp kẹp giữ phổ biến cho công việc trục, bao gồm mâm cặp 3 hàm và 4 hàm, tâm sống, và chó kéo, học cách chọn, thiết lập, và xác minh từng phương pháp để đảm bảo đồng tâm và kẹp chắc chắn.
Using a 3-jaw chuck for general shaft workIndicating and centering in a 4-jaw chuckSupporting long shafts with live centersDriving between centers with dogs and faceplatesReducing runout and deflection on slender shaftsSafety checks for clamping and overhangBài học 5Chọn kích thước thanh tròn thô và tính lượng dư phôi cho trục bậc thang 30 mm đến 20 mmPhần này giải thích cách chọn kích thước thanh tròn thô và tính lượng dư phôi cho trục bậc thang 30 mm đến 20 mm, xem xét độ thẳng, làm sạch, kẹp mâm cặp, và lượng dư gia công cho các hoạt động nhám và hoàn thiện.
Reviewing final shaft dimensions and featuresChoosing bar diameter above largest stepAllowing stock for roughing and finishing cutsConsidering straightness and material conditionLength allowance for facing and workholdingWorked example for 30–20 mm stepped shaftBài học 6Chọn dao cho từng bước tiện: dao tiện carbide/HSS, dao cắt đứt, dao tiện ren, mũi khoan lỗ tâm, và dao tạo hình/mũi trònPhần này chi tiết cách chọn dao cho từng bước tiện trên trục bậc thang, bao gồm dao tiện carbide và HSS, dao cắt đứt, dao tiện ren, mũi khoan cho lỗ tâm, và dao tạo hình/mũi tròn, phù hợp hình học và cấp độ với vật liệu và hoạt động.
Choosing carbide versus HSS turning toolsNose radius and chipbreaker selectionSelecting and setting parting toolsChoosing threading tools and insertsCenter drills and twist drills for center holesForm and rounding tools for fillets and radiiBài học 7Trình tự hoạt động tiện: mặt đầu, khoan tâm, tiện nhám, tiện hoàn thiện, cắt đứt, tiện ren, và vát mépPhần này giải thích cách lập kế hoạch trình tự logic các hoạt động tiện cho trục bậc thang, từ mặt đầu và khoan tâm qua nhám, hoàn thiện, tiện ren, vát mép, và cắt đứt, để giảm thiểu lỗi, biến dạng, và làm lại.
Planning operation order from drawing requirementsFacing and establishing reference surfacesCenter drilling and supporting between centersRough turning diameters and shouldersFinish turning critical diameters and fitsChamfering, threading, and parting off safelyBài học 8Thông số cắt: tốc độ trục chính (RPM), tốc độ tiến dao (mm/vòng), độ sâu cắt cho tiện nhám và hoàn thiện trên thép carbon trung bìnhỞ đây bạn sẽ học cách chọn tốc độ trục chính, tốc độ tiến dao, và độ sâu cắt cho nhám và hoàn thiện thép carbon trung bình, cân bằng tuổi thọ dao, bề mặt hoàn thiện, và năng suất trong khi tôn trọng giới hạn công suất và độ cứng máy.
Relating cutting speed, RPM, and work diameterSelecting feeds for roughing and finishing passesChoosing depth of cut by rigidity and power limitsAdjusting parameters for tool wear and chatterEffect of coolant and lubrication on cutting dataUsing tables and catalogs to set starting valuesBài học 9Diễn giải kích thước trục, dung sai, và yêu cầu bề mặt hoàn thiệnPhần này đào tạo bạn đọc bản vẽ trục, diễn giải kích thước, dung sai, và yêu cầu bề mặt hoàn thiện, và liên hệ chúng với yêu cầu chức năng như lắp vòng bi, vai, và tiếp xúc ren trên trục bậc thang.
Linear and diameter dimensioning on shaftsLimit dimensions and fit designationsGeometric tolerances for runout and concentricitySurface-finish symbols and bearing seat needsRelating drawing data to machining strategyCommon mistakes when reading shaft drawings