Bài học 1Tài liệu và kiểm tra QA đơn giản để chứng minh sẵn sàng làm việc (nhật ký hàn, theo dõi lô điện cực)Phần này giới thiệu tài liệu và kiểm tra QA đơn giản chứng minh sẵn sàng làm việc. Học viên hoàn thành nhật ký hàn, theo dõi lô điện cực và ghi kết quả kiểm tra cơ bản để hỗ trợ truy vết và chất lượng.
Essential items in a weld logRecording joint and parameter dataElectrode batch and oven trackingSimple visual inspection recordsHandling nonconformance findingsStoring records for later reviewBài học 2Các khuyết điểm hàn phổ biến, tiêu chí chấp nhận trực quan và hành động sửa chữa cơ bản (lỗ khí, lẫn xỉ, chồng mép, mòn cạnh)Phần này ôn tập các khuyết điểm hàn SMAW phổ biến, tiêu chí chấp nhận trực quan và hành động sửa chữa cơ bản. Học viên xác định lỗ khí, lẫn xỉ, chồng mép và mòn cạnh, sau đó điều chỉnh kỹ thuật và thông số để ngăn chặn.
Recognizing porosity and gas entrapmentIdentifying slag inclusions in groovesDetecting overlap and cold lapSpotting undercut along toesParameter changes to prevent defectsSafe methods for defect removalBài học 3Thực hành hàn điểm tốt nhất: khoảng cách, số lượng hàn điểm, thứ tự kiểm soát biến dạngPhần này trình bày thực hành hàn điểm kiểm soát biến dạng và giữ lắp ráp. Học viên chọn kích thước hàn điểm, khoảng cách và thứ tự, và hiểu khi nào loại bỏ hoặc tích hợp hàn điểm vào mối hàn cuối cùng.
Determining tack size and lengthTack spacing for various plate widthsSequencing tacks to balance shrinkageBridging gaps and closing high-lowIncorporating tacks into root passesRemoving defective or misplaced tacksBài học 4Kế hoạch đường hàn: kỹ thuật đường hàn gốc, đường hàn đầy, kỹ thuật nắp, làm sạch và kiểm soát nhiệt giữa các đườngPhần này hướng dẫn lập kế hoạch đường hàn từ gốc đến nắp. Học viên thực hành kỹ thuật đường hàn gốc, thứ tự đường hàn đầy, kiểm soát nhiệt giữa các đường và làm sạch giữa các đường để đạt mối hàn chắc chắn, đồng đều.
Root pass techniques and keyhole controlStringer versus weave bead choicesLayering and sequencing fill passesCapping bead profile and tie-inInterpass slag removal and brushingMonitoring and controlling interpass heatBài học 5Vị trí hàn và tác động đến lựa chọn điện cực và kỹ thuật (phẳng, ngang, đứng, trên đầu)Phần này giải thích vị trí hàn ảnh hưởng đến lựa chọn điện cực và kỹ thuật như thế nào. Học viên điều chỉnh ampe, tốc độ di chuyển và thao tác cho hàn SMAW tấm ở vị trí phẳng, ngang, đứng và trên đầu.
Flat position settings and travelHorizontal fillet and groove controlVertical up versus vertical downOverhead weld body and rod controlPosition-rated electrode selectionAdjusting amperage for each positionBài học 6Phương pháp chuẩn bị cạnh (mông vuông, V đơn, góc vát mép, mặt gốc, khe gốc) với khi nào sử dụng từng loạiPhần này bao quát phương pháp chuẩn bị cạnh cho mối hàn mông ở tấm. Học viên so sánh mông vuông, V đơn và biến thể vát mép, và quyết định khi nào sử dụng từng loại dựa trên độ dày, tiếp cận, kiểm soát biến dạng và độ xuyên cần thiết.
Square butt prep for thin plateSingle V prep for medium thicknessBevel angle selection guidelinesRoot face and root gap sizingBacking bars and open root optionsEdge prep tools and safety checksBài học 7Lý do lựa chọn điện cực: E6010, E6011, E6013, E7018 — ứng dụng, độ xuyên, hành động làm sạch, đặc tính lắng đọngPhần này giải thích cách chọn giữa E6010, E6011, E6013 và E7018. Nó so sánh độ xuyên, hành động làm sạch, tốc độ lắng đọng và ứng dụng điển hình để học viên có thể biện minh lựa chọn điện cực cho mối hàn nhất định.
Key features of E6010 electrodesKey features of E6011 electrodesKey features of E6013 electrodesKey features of E7018 electrodesMatching electrodes to joint conditionStorage and reconditioning needsBài học 8Đường kính điện cực, cực tính và lựa chọn dòng điện cho độ dày tấm phổ biến (1/8", 3/16", 1/4") với phạm vi ampe điển hìnhPhần này liên kết độ dày tấm với đường kính điện cực, cực tính và dòng điện. Học viên sẽ khớp kích thước tấm thép carbon phổ biến với điện cực SMAW phù hợp, phạm vi ampe và thiết lập máy cho hồ quang an toàn, ổn định.
Selecting diameter for 1/8 in plateSelecting diameter for 3/16 in plateSelecting diameter for 1/4 in plateTypical amperage ranges by diameterPolarity choice for each electrode typeAdjusting current for position and fit-upBài học 9Luyện kim hàn và cơ bản thiết kế mối hàn cho thép carbon (góc so với mông, ảnh hưởng độ dày tấm)Phần này giới thiệu luyện kim hàn cơ bản và thiết kế mối hàn cho thép carbon. Nó so sánh mối hàn góc và mông, giải thích độ dày tấm ảnh hưởng đến chuẩn bị mối hàn như thế nào, và cho thấy đầu vào nhiệt ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô và độ bền.
Heat affected zone in carbon steelCooling rate and hardness relationshipFillet joint geometry and throat sizeButt joint design and root supportPlate thickness and joint selectionBalancing strength, cost, and accessBài học 10Làm sạch và kiểm tra lắp ráp trước hàn (loại bỏ vảy, dầu, gỉ; sử dụng thanh thẳng, ê ke, đồng hồ lá)Phần này chi tiết làm sạch và kiểm tra lắp ráp trước hàn. Học viên loại bỏ gỉ sét, vảy, sơn và dầu, sau đó xác minh căn chỉnh và khe hở bằng thanh thẳng, ê ke và đồng hồ lá để giảm khuyết điểm và làm lại.
Mechanical and chemical cleaning methodsChecking bevels and land dimensionsUsing straightedges for alignmentUsing squares for joint squarenessUsing feeler gauges for root gapMarking and documenting fit-up issues