Bài học 1Ngăn biến dạng: hàn khâu, kỹ thuật lùi bước, kẹp, quy trình đầu vào nhiệt thấp, thứ tự hàn cân bằng và trợ cấp uốn trướcPhần này giải thích cách ngăn biến dạng sử dụng hàn khâu, kỹ thuật lùi bước, kẹp, quy trình đầu vào nhiệt thấp, thứ tự hàn cân bằng và trợ cấp uốn trước phù hợp với hình học mối nối và độ dày vật liệu.
Stitch welding and skip sequence planningBackstep technique for shrinkage controlUse of clamps, strongbacks, and fixturesLow heat input processes and passesPre-bending and presetting componentsBài học 2Cách ngăn nứt nóng: chọn kim loại đắp, kiểm soát đầu vào nhiệt, thứ tự hạt và sử dụng kim loại đắp ổn định/thấp cacbonPhần này giải thích biện pháp phòng ngừa chống nứt nóng, tập trung chọn kim loại đắp, kiểm soát đầu vào nhiệt, thứ tự hạt và sử dụng kim loại đắp ổn định hoặc thấp cacbon để quản lý chế độ rắn hóa và ứng suất dư.
Selecting fillers for proper ferrite balanceUsing stabilized and low-carbon filler gradesHeat input limits and interpass temperatureBead sequencing to spread shrinkagePreheat and cooling control for crack resistanceBài học 3Sửa chữa/giảm thiểu biến dạng: duỗi thẳng cơ học, gia nhiệt cục bộ, chiến lược hàn lại, tiêu chí chấp nhận và lập kế hoạch làm lạiPhần này đề cập sửa chữa và giảm thiểu biến dạng, bao quát duỗi thẳng cơ học, gia nhiệt cục bộ kiểm soát, hàn lại chiến lược và đánh giá chống tiêu chí chấp nhận để quyết định giữa khắc phục, làm lại hoặc nhượng bộ.
Measuring distortion and recording baselinesMechanical jacking, pressing, and peeningLocal heat straightening proceduresRe-welding strategies to counter shrinkageAcceptance criteria and repair documentationBài học 4Cơ chế biến dạng và cong vênh trong vỏ chu vi và giá đỡ: co ngót dọc và ngang, phân bố nhiệt không đềuPhần này khám phá cơ chế biến dạng và cong vênh trong vỏ chu vi và giá đỡ, tập trung co ngót dọc và ngang, phân bố nhiệt không đều và cách bố trí mối nối và thứ tự hàn ảnh hưởng đến hình học cuối cùng.
Longitudinal shrinkage around circumferencesTransverse shrinkage and ovality in shellsBracket-induced local bending and twistHeat input distribution around the jointPredicting distortion from weld size and pathBài học 5Phương pháp phòng ngừa ba mũi nhọn cho khuyết tật hợp kim/xuyên thấu: chuẩn bị mối nối, kiểm soát thông số và kỹ thuậtPhần này chi tiết cách chuẩn bị mối nối, chọn thông số và kỹ thuật thợ hàn tương tác ngăn thiếu hợp kim và xuyên thấu, nhấn mạnh thiết lập lặp lại, bước xác minh và tài liệu quy trình đủ điều kiện.
Joint design, bevel angle, and root face selectionRoot opening, land, and fit-up tolerancesCurrent, voltage, and travel speed windowsArc length, electrode angle, and manipulationVerification of fusion with visual and NDT checksBài học 6Sửa chữa và khắc phục sau hàn lỗ khí: mài, hàn lại, lót chân không nếu cần và kiểm tra lạiPhần này chi tiết khắc phục sau hàn lỗ khí, bao gồm mài vùng ảnh hưởng, hàn lại kiểm soát, sử dụng tùy chọn lót hoặc hỗ trợ chân không và kiểm tra lại cuối cùng để xác minh tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng.
Identifying porosity extent with NDTGrinding and blending porous regionsRe-welding techniques to avoid repeat poresUse of backing bars or vacuum assistanceFinal inspection, records, and traceabilityBài học 7Nứt nóng (nứt rắn hóa/nứt liên hạt): nguyên nhân gốc rễ trong thép không gỉ (thành phần, lưu huỳnh/phốt pho cao, kiềm chế, đầu vào nhiệt)Phần này phân tích cơ chế nứt nóng trong mối hàn thép không gỉ, liên kết thành phần, mức tạp chất, kiềm chế mối nối và đầu vào nhiệt đến nứt rắn hóa và liên hạt, nhấn mạnh nhận diện điều kiện rủi ro sản xuất.
Solidification cracking in austenitic stainless weldsIntergranular hot cracking along grain boundariesEffects of sulfur and phosphorus impuritiesInfluence of joint restraint and fit-upHeat input, cooling rate, and crack susceptibilityBài học 8Chiến lược sửa chữa nứt nóng: khoan dừng và đục, hàn lại với đầu vào nhiệt kiểm soát, làm sạch và kiểm tra sau hànPhần này bao quát sửa chữa có cấu trúc nứt nóng, bao gồm khoan dừng, mài hoặc đục, hàn lại kiểm soát và làm sạch kiểm tra sau hàn kỹ lưỡng để đảm bảo nứt được loại bỏ hoàn toàn và không tái khởi phát.
Crack mapping, marking, and extent assessmentStop-drill techniques to arrest crack growthGouging and grinding to sound metalControlled re-weld with adjusted heat inputPost-weld cleaning, NDT, and documentationBài học 9Thiếu hợp kim và thiếu xuyên thấu: cách chúng xảy ra trên mối nối mông chu vi và mối nối gócPhần này làm rõ cách thiếu hợp kim và xuyên thấu xảy ra trong mối nối mông chu vi và mối nối góc, liên kết hình học mối nối, tiếp cận, vị trí và kỹ thuật đến vị trí khuyết tật điển hình và vùng tập trung kiểm tra.
Root fusion problems in pipe butt weldsSidewall fusion loss in narrow groovesLack of penetration in double-sided weldsFillet weld throat and leg size issuesInspection focus zones on circumferential weldsBài học 10Chiến lược phòng ngừa lỗ khí: làm sạch, kiểm soát khí, kỹ thuật di chuyển, tính toàn vẹn xả và thao tác vũng hànPhần này trình bày chiến lược thực tế ngăn lỗ khí, nhấn mạnh phương pháp làm sạch, chọn và kiểm soát dòng khí, kỹ thuật di chuyển, kiểm tra tính toàn vẹn xả và thao tác vũng hàn để khí thoát trước rắn hóa.
Pre-weld cleaning and degreasing proceduresShielding gas composition and flow settingsTorch angle and travel speed for gas escapePurge dams, venting, and leak testingStringer versus weave beads for porosity controlBài học 11Phương pháp sửa chữa thiếu hợp kim/xuyên thấu: mài ra, quy trình hàn lại, kiểm soát tiền nhiệt/lượt giữa và giới hạn chấp nhận NDTPhần này phác thảo phương pháp sửa chữa thiếu hợp kim và xuyên thấu, bao gồm loại bỏ khuyết tật bằng mài, quy trình hàn lại đủ điều kiện, kiểm soát tiền nhiệt và lượt giữa và áp dụng tiêu chí chấp nhận NDT trước ký cuối.
Locating fusion defects with UT and radiographyGrinding and carbon arc gouging techniquesRe-weld parameters for full penetrationPreheat and interpass temperature controlApplying code NDT acceptance limitsBài học 12Nguyên nhân lỗ khí trong mối hàn thép không gỉ: ô nhiễm, che chắn không đầy đủ, thất bại xả và kẹt khíPhần này kiểm tra hình thành lỗ khí trong mối hàn thép không gỉ, liên quan ô nhiễm, che chắn không đầy đủ, thất bại xả và kẹt khí đến hình thái lỗ, và nhấn mạnh cách thiết kế mối nối và vị trí ảnh hưởng đường thoát khí.
Surface contaminants and moisture sourcesShielding gas flow, turbulence, and draftsBack purging failures in root passesGas entrapment in deep or narrow groovesRecognizing porosity patterns in radiography