Bài học 1Tìm nguồn linh kiện thực tế: xác minh danh sách sản phẩm, đọc bảng thông số và kiểm tra chéo giá cảPhát triển kỹ năng xác minh danh sách linh kiện trực tuyến chính xác và đáng tin cậy. Bạn sẽ kiểm tra chéo thông số, số model và đánh giá từ các nhà cung cấp và nhà sản xuất, đồng thời chú ý đến ảnh lừa dối, gói combo và giá cả.
Confirming model numbers and revisionsComparing specs with vendor PDFsSpotting misleading photos and bundlesUsing reviews to confirm real behaviorFlagging gray‑market or fake listingsBài học 2Diễn giải tình trạng sẵn có và giá linh kiện hiện tại từ nhà bán lẻ lớn và trang công nghệHọc cách diễn giải giá cả và tình trạng sẵn có thời gian thực từ các nhà bán lẻ lớn và trang công nghệ. Bạn sẽ phát hiện xu hướng, chương trình khuyến mãi theo mùa và sự khác biệt khu vực để thời điểm mua hàng và điều chỉnh cấu hình giữ đúng ngân sách.
Using price history and tracking toolsComparing major retailers and regionsSpotting sales cycles and promo patternsReacting to stock shortages and delaysAdjusting builds to stay within budgetBài học 3Tùy chọn tản nhiệt: tản stock, tản khí, tản AIO và đánh đổi hiệu suất nhiệtSo sánh tản nhiệt stock, tản nhiệt khí tháp và tản nhiệt chất lỏng AIO. Bạn sẽ cân nhắc tiếng ồn, khoảng trống, độ tin cậy và hiệu suất nhiệt để chọn tản nhiệt phù hợp với case, công suất CPU và mục tiêu thẩm mỹ.
Stock coolers: pros, cons, and limitsTower air coolers and heatpipe designAIO liquid coolers and radiator sizingClearance with RAM, GPU, and side panelsNoise, fan curves, and maintenance needsBài học 4Loại lưu trữ: SATA SSD, NVMe PCIe (Gen3/Gen4/Gen5) và chiến lược kích thướcHọc sự khác biệt giữa SSD SATA và NVMe về tốc độ, độ trễ, độ bền và chi phí. Hiểu thế hệ PCIe, lập kế hoạch dung lượng và nhu cầu công việc để chọn dung lượng lưu trữ đúng mà không chi tiêu thừa hoặc tạo nút thắt.
SATA SSD vs NVMe: latency and throughputPCIe Gen3, Gen4, Gen5 lanes and limitsRandom vs sequential workloads and QD impactEndurance ratings, TBW, and warranty termsCapacity planning for OS, apps, and dataBài học 5Kích thước case, luồng không khí, khoảng trống GPU, lắp ổ đĩa và xem xét quản lý cápKhám phá cách kích thước và bố trí case ảnh hưởng đến tương thích, luồng không khí và tiếng ồn. Bạn sẽ kiểm tra khoảng trống GPU và tản nhiệt, lắp đặt ổ đĩa và định tuyến cáp để cấu hình giữ mát mẻ, gọn gàng và dễ lắp ráp hoặc bảo dưỡng sau này.
ATX, mATX, ITX case and board fitmentFront, top, and rear airflow planningGPU and CPU cooler height clearancesDrive cages, brackets, and SSD mountsCable routing channels and tie‑down pointsBài học 6Loại RAM, dung lượng, tốc độ, thời gian và tác động kênh đôi/tứHiểu cách loại RAM, dung lượng và tốc độ ảnh hưởng đến hiệu suất. Bạn sẽ so sánh thế hệ DDR, thời gian và cấp độ, học tác động kênh đôi hoặc tứ cho game, sáng tạo nội dung và công việc nặng bộ nhớ.
DDR generations and voltage differencesCapacity planning for common workloadsFrequency, timings, and real latencySingle vs dual rank DIMM behaviorDual and quad channel performanceBài học 7Cơ bản nguồn điện: ước lượng công suất, đánh giá hiệu suất 80+, modular, bảo vệHiểu cách chọn kích thước và chọn nguồn PSU đáng tin cậy. Bạn sẽ ước lượng công suất hệ thống, diễn giải đánh giá hiệu suất 80 Plus, so sánh thiết kế modular và đánh giá bảo vệ và đường ray để tránh bất ổn, tiếng ồn và vấn đề nâng cấp tương lai.
Estimating peak and sustained wattage80 Plus efficiency levels and impactModular vs non‑modular cabling choicesProtections: OCP, OVP, SCP, OTP, OPPSelecting reputable PSU brands and linesBài học 8Chipset bo mạch chủ, socket và bộ tính năng: ghép với trường hợp sử dụng CPUHọc cách ghép bo mạch chủ với CPU và trường hợp sử dụng. Bạn sẽ so sánh socket, chipset, chất lượng VRM và tính năng I/O, cân bằng mở rộng, kết nối và ngân sách cho game, workstation hoặc văn phòng.
CPU socket and chipset compatibilityVRM design and power delivery qualityPCIe slots, M.2 slots, and lane sharingUSB, networking, and audio featuresBIOS quality, updates, and supportBài học 9Cách đọc và so sánh thông số CPU: lõi, luồng, xung nhịp, IPC và TDPTự tin đọc bảng thông số CPU và trang sản phẩm. Bạn sẽ diễn giải lõi, luồng, tốc độ xung nhịp, IPC, cache và TDP, liên hệ chúng với game, sáng tạo nội dung và công việc văn phòng để chọn cấp độ bộ xử lý phù hợp.
Physical cores vs logical threadsBase, boost clocks, and turbo behaviorIPC, cache sizes, and single‑thread strengthTDP, power limits, and cooling needsMatching CPU tiers to target workloadsBài học 10Xây dựng danh sách linh kiện nhanh: mẫu, kiểm tra tương thích và kỹ thuật tìm kiếm lưuHọc lắp danh sách linh kiện hoàn chỉnh, tương thích nhanh chóng. Bạn sẽ sử dụng mẫu, bộ lọc và công cụ tương thích, lưu tìm kiếm và cảnh báo để phản ứng nhanh với thay đổi hàng tồn và giảm giá ngắn hạn.
Starting from proven build templatesUsing online compatibility checkersFiltering by budget and performanceSaving searches and price alertsVersioning and cloning parts listsBài học 11Ghi chép lựa chọn: viết lý do ngắn gọn và ghi URL mua và ảnh giá cho quản lý xem xétPhát triển phương pháp lặp lại để ghi lựa chọn linh kiện, giá và nguồn. Bạn sẽ thực hành viết lý do ngắn gọn, rõ ràng và chụp URL, dấu thời gian và lựa chọn thay thế để quản lý nhanh chóng kiểm toán và phê duyệt cấu hình đề xuất.
Writing one‑sentence part justificationsRecording URLs, SKUs, and seller detailsCapturing dated price and promo evidenceTracking alternative parts and trade‑offsOrganizing build notes for manager reviewBài học 12Cấp độ GPU và định vị thị trường: GPU tích hợp vs rời và chọn theo công việcHọc cấp độ GPU ánh xạ với game, sáng tạo và văn phòng. Bạn sẽ so sánh GPU tích hợp và rời, kích thước VRAM, nhu cầu công suất và bộ tính năng để chọn card phù hợp độ phân giải, khung hình và mục tiêu ngân sách.
Integrated graphics vs discrete GPUsEntry, midrange, and high‑end GPU tiersVRAM capacity, bus width, and bandwidthPower draw, connectors, and PSU impactMatching GPU to resolution and refresh