Bài học 1Nguồn điện: tính công suất, mức hiệu suất (80 Plus), modular, đầu nối cần thiết (24-pin, 8-pin CPU, PCIe), và dự phòng độ tin cậyTìm hiểu cách tính công suất PSU cho cấu hình của bạn, hiểu các mức hiệu suất 80 Plus, chọn giữa loại không modular và modular, kiểm tra các đầu nối nguồn cần thiết, và dự phòng cho nâng cấp tương lai và độ tin cậy lâu dài.
Estimating system wattage and peak loadsUnderstanding 80 Plus efficiency levelsNon-modular vs semi and fully modularRequired CPU, PCIe, and SATA connectorsPlanning headroom for upgrades and agingBài học 2Quạt case và lập kế hoạch luồng khí: loại quạt, áp suất tĩnh so với lưu lượng gió, số lượng và vị trí quạt cho luồng khí dươngHiểu cách kích thước quạt và loại vòng bi khác nhau ảnh hưởng đến tiếng ồn và tuổi thọ, khi nào dùng quạt áp suất tĩnh cao so với quạt lưu lượng gió, và cách lập kế hoạch số lượng quạt, vị trí, đường cong để đạt luồng khí dương nhẹ, hiệu quả.
Fan sizes, bearings, and noise profilesStatic pressure vs airflow fan rolesFront, top, rear, and bottom placementCreating positive or neutral pressureFan curves and motherboard headersBài học 3Danh sách kiểm tra tương thích: khớp socket CPU, loại và tốc độ RAM hỗ trợ, khoảng trống GPU, đầu nối và công suất PSU, sẵn có khe M.2/SATASử dụng danh sách kiểm tra có cấu trúc để xác nhận socket CPU, loại và tốc độ RAM, khoảng trống GPU, công suất và đầu nối PSU, sẵn có khe lưu trữ, giảm rủi ro bất ngờ trong quá trình lắp ráp và bật nguồn lần đầu.
Confirming CPU socket and chipset matchValidating RAM type, speed, and QVLChecking GPU clearance and slot spacingPSU wattage, rails, and plug coverageM.2, SATA, and front-panel header checksBài học 4Bộ xử lý đồ họa: GPU tích hợp so với rời, nhu cầu VRAM cho Adobe Creative Cloud và chỉnh sửa video nhẹ, kích thước vật lý và tiêu thụ nguồnHiểu sự khác biệt giữa GPU tích hợp và rời, lượng VRAM cần cho ứng dụng Adobe và chỉnh sửa video nhẹ, kiểm tra chiều dài thẻ, độ dày, tiêu thụ nguồn so với giới hạn case và PSU.
Integrated graphics capabilities and limitsDiscrete GPU tiers for design workVRAM needs for Adobe and light editingChecking GPU length, height, and slot widthPower connectors and PSU requirementsBài học 5Bộ nhớ: DDR4 so với DDR5, lập kế hoạch dung lượng (32GB cho quy trình thiết kế), tốc độ, timings, và cân nhắc dual-channelTìm hiểu sự khác biệt giữa DDR4 và DDR5 về tốc độ và giá cả, dung lượng bộ nhớ cần cho quy trình thiết kế, timings, cấu hình dual-channel và hỗ trợ bo mạch chủ ảnh hưởng hiệu suất thực tế.
DDR4 vs DDR5 pros, cons, and pricingChoosing 32GB vs 64GB for workloadsUnderstanding speeds, timings, and XMPDual-channel and slot population rulesChecking motherboard RAM QVL listsBài học 6Chọn bo mạch chủ: kích thước (ATX/mATX/Mini-ITX), tính năng chipset, chất lượng VRM, khe mở rộng, và I/OTìm hiểu cách chọn bo mạch chủ phù hợp case, hỗ trợ CPU và RAM, chipset phù hợp, chất lượng VRM, khe mở rộng, đầu nối lưu trữ và I/O sau cho thiết bị hiện tại và tương lai.
ATX, microATX, and Mini-ITX differencesChipset tiers and connectivity optionsVRM design, cooling, and power stagesPCIe slots for GPUs and add-in cardsM.2, SATA, and rear I/O port planningBài học 7Dòng CPU và socket: Intel so với AMD, thế hệ hiện tại, xác định socket tương thích (LGA/AM4/AM5)Tìm hiểu các dòng CPU desktop Intel và AMD chính, thế hệ ánh xạ hiệu suất và tính năng, xác định socket tương thích như LGA1700, AM4, AM5 khi ghép CPU với bo mạch chủ.
Intel Core generations and namingAMD Ryzen lineups and segmentsSocket types LGA, AM4, and AM5Chipset support and BIOS updatesChoosing CPUs for design workloadsBài học 8Giải pháp tản nhiệt: stock so với tản khí aftermarket, tùy chọn AIO liquid, khớp TDP, keo tản nhiệt và cân nhắc lắp đặtTìm hiểu cách chọn giữa tản stock và aftermarket, so sánh air và AIO liquid, khớp khả năng tản với TDP CPU, bôi keo tản nhiệt và áp lực lắp đúng cho hoạt động an toàn, êm, hiệu quả.
Comparing stock and aftermarket air coolersWhen to choose AIO liquid coolingMatching cooler ratings to CPU TDPThermal paste types and application patternsMounting pressure, orientation, and clearanceBài học 9Ước tính giá linh kiện và nguồn hàng: nghiên cứu giá hiện tại, so sánh nhà bán lẻ, dùng công cụ theo dõi giá và phân bổ ngân sách tổng (tháp dưới 1.200 USD)Tìm hiểu phương pháp thực tế nghiên cứu giá linh kiện hiện tại, so sánh nhà bán lẻ lớn và cửa hàng địa phương, dùng công cụ theo dõi giá và cảnh báo, phân bổ ngân sách tháp dưới 1.200 USD cho CPU, GPU, lưu trữ và linh kiện khác.
Using PC part aggregators and filtersComparing retailers, shipping, and returnsPrice history charts and alert toolsBalancing budget across key componentsAvoiding scams, fakes, and gray importsBài học 10Tùy chọn lưu trữ và giao tiếp: NVMe PCIe so với SATA SSD so với HDD, dung lượng, độ bền (TBW), và hiệu suất mong đợi cho file hình ảnh lớnHiểu sự khác biệt giữa NVMe PCIe và SATA SSD so với HDD, dung lượng và đánh giá độ bền như TBW ảnh hưởng tuổi thọ, chọn ổ cân bằng tốc độ và chi phí cho file hình ảnh lớn và dự án.
NVMe vs SATA SSD speed and latencyWhen HDDs still make sense for bulk dataCapacity planning for creative projectsEndurance ratings, TBW, and warrantiesConfiguring OS, scratch, and archive drivesBài học 11Case và luồng khí: tương thích kích thước, bố trí bên trong, khay ổ, tính năng quản lý cáp, và vị trí lắp quạtTìm hiểu cách chọn case phù hợp kích thước bo mạch chủ, chiều dài GPU, chiều cao tản, cung cấp luồng khí tốt, khay ổ, quản lý cáp, tùy chọn lắp quạt hoặc radiator cho build sạch, êm.
Matching case size to motherboard typeGPU length and CPU cooler height limitsFront, top, and rear airflow pathsDrive bays and storage mounting optionsCable routing channels and tie-downs