Bài học 1Giải pháp tản nhiệt: tản nhiệt khí vs tản nhiệt chất lỏng AIO, tương thích socket, lắp đặt và trade-off tiếng ồn vs hiệu suấtSo sánh tản nhiệt khí và tản nhiệt chất lỏng AIO cho PC gaming. Học về tương thích socket, phần cứng lắp đặt, tiếng ồn bơm và quạt, và cách chọn kích thước tản nhiệt cho nhiệt lượng CPU trong khi cân bằng thẩm mỹ, độ tin cậy và bảo trì.
Tower air coolers vs AIO liquid coolersChoosing cooler TDP rating for your CPUSocket compatibility and mounting bracketsPump, fan noise and acoustic tuningRadiator sizes and case fit verificationMaintenance, leaks and long term reliabilityBài học 2Chọn RAM: dung lượng, cấu hình kit, tần số, timings, hồ sơ XMP/EXPO và cân nhắc kênh đôi/bốnHọc cách chọn bộ RAM gaming bằng cách cân bằng dung lượng, tốc độ, timings và kênh. Hiểu hồ sơ XMP và EXPO, cân nhắc độ ổn định và cách RAM ảnh hưởng frame rate, frametimes và độ phản hồi hệ thống tổng thể.
Choosing 16, 32 or 64 GB for gaming workloadsDual channel vs single channel vs quad channelMatching RAM speed to CPU and motherboard limitsUnderstanding CAS latency and primary timingsEnabling and tuning XMP or EXPO profilesStability testing with MemTest and stress toolsBài học 3Chọn bo mạch chủ: socket, chipset, form factor, chất lượng VRM, khe mở rộng và firmwareĐi sâu vào chọn bo mạch chủ cho build gaming, tập trung tương thích socket và chipset, chất lượng VRM và tùy chọn mở rộng. Học cách form factor, tính năng BIOS và kết nối ảnh hưởng headroom ép xung, độ ổn định và nâng cấp tương lai.
Matching CPU socket and chipset generationsATX, micro ATX and mini ITX tradeoffsVRM phases, cooling and power delivery qualityPCIe slots for GPUs, capture cards and NVMeUSB, networking and audio feature comparisonBIOS features, flashback and update supportBài học 4Quạt case và tinh chỉnh luồng không khí: loại quạt, áp suất tĩnh vs luồng không khí, đường cong quạt và PWM vs DC controlHọc cách chọn và tinh chỉnh quạt case cho luồng không khí và tiếng ồn tối ưu. So sánh mô hình luồng không khí và áp suất tĩnh, hiểu PWM vs DC control và thiết kế đường cong quạt giữ PC gaming mát mà không ồn ào hoặc tích bụi quá mức.
Intake vs exhaust placement and airflow pathsAirflow fans vs static pressure fans120 mm vs 140 mm and fan count tradeoffsPWM vs DC control and motherboard headersCreating effective fan curves in BIOS or softwareReducing dust buildup with filters and pressureBài học 5Chọn GPU: bộ nhớ, bus, TDP, thiết kế tản nhiệt và mục tiêu hiệu suất cho 1080p/1440pKhám phá cách chọn GPU khớp với mục tiêu độ phân giải và tần số quét. Học về dung lượng VRAM, độ rộng bus bộ nhớ, giới hạn nguồn, thiết kế tản nhiệt và cách đọc benchmark cho gaming cạnh tranh hoặc cinematic 1080p và 1440p.
VRAM capacity needs for 1080p and 1440pMemory bus width, bandwidth and bottlenecksDual fan vs triple fan and blower coolersPower limits, BIOS and undervolting optionsReading benchmark charts and frame time dataMatching GPU to monitor refresh and sync techBài học 6Chọn CPU: hiểu dòng họ, kiến trúc, lõi/luồng, xung nhịp, TDP và đồ họa tích hợpKhám phá cách chọn CPU gaming đúng bằng cách so sánh số lõi, kiến trúc và hành vi xung nhịp. Học đọc stack sản phẩm, khớp CPU với GPU và cân nhắc nhiệt độ, giới hạn nguồn và đồ họa tích hợp cho khắc phục sự cố hoặc gaming nhẹ.
Comparing Intel and AMD gaming CPU lineupsCores, threads, and modern game engine scalingBase, boost clocks and thermal throttlingReading TDP, PPT and real power consumptionIntegrated graphics uses and limitationsAvoiding CPU bottlenecks for target frame ratesBài học 7Case và luồng không khí: form factor, khoảng trống GPU, tương thích radiator/cuộn, quản lý bụi và định tuyến cápHiểu cách chọn case PC hỗ trợ phần cứng và mục tiêu luồng không khí. Học về form factor, khoảng trống GPU và tản nhiệt, hỗ trợ radiator, lọc bụi và tính năng quản lý cáp đơn giản hóa build gaming sạch sẽ, yên tĩnh.
Checking GPU length and cooler height limitsFront, top and bottom radiator supportAirflow focused vs tempered glass showcase casesDust filters, mesh panels and cleaning accessCable routing channels and tie down pointsFront I O layout and quality of constructionBài học 8Chọn lưu trữ: NVMe vs SATA, dung lượng, độ bền (TBW), độ sâu hàng đợi và sự khác biệt bộ điều khiểnHiểu cách chọn lưu trữ cho thời gian tải game nhanh và độ phản hồi. So sánh SSD NVMe và SATA, dung lượng, độ bền, bộ điều khiển và cache DRAM, học cách lập kế hoạch ổ riêng cho OS, game và file media lớn.
NVMe vs SATA SSDs for game load timesChoosing capacities for OS, games and mediaTBW, DWPD and SSD endurance considerationsDRAM cache vs DRAMless SSD performanceController brands and firmware reliabilityPartitioning and organizing game librariesBài học 9Chọn nguồn: định mức hiệu suất (80 PLUS), headroom công suất, rail, đầu nối và thương hiệu đáng tin cậyHiểu cách chọn kích thước và chọn PSU đáng tin cậy cho rig gaming. Học về hiệu suất 80 PLUS, headroom công suất cho spike GPU, thiết kế rail, bảo vệ, cáp modular và chất lượng thương hiệu ảnh hưởng độ ổn định, tiếng ồn và an toàn dài hạn.
Estimating system wattage and GPU power spikesChoosing 80 PLUS Bronze, Gold, Platinum or higherSingle rail vs multi rail and OCP protectionsConnector types for GPUs, CPU and peripheralsModular, semi modular and fixed cable designsSelecting reputable PSU brands and platformsBài học 10Giấy phép OS và phần mềm: chọn loại giấy phép Windows, kích hoạt và lựa chọn thay thếHọc cách chọn và kích hoạt hệ điều hành cho PC gaming. So sánh loại giấy phép Windows, phương pháp kích hoạt và key OEM vs retail, đồng thời xem xét lựa chọn thay thế dựa trên Linux cho ngân sách hoặc setup gaming chuyên biệt.
OEM vs retail Windows license differencesOnline activation, keys and digital entitlementChoosing Windows editions for gaming needsBasic driver installation and update strategyGame launchers and storefront ecosystemsLinux gaming options and Proton compatibility