Bài học 1RAM: dung lượng, tốc độ, độ trễ, kênh kép vs đơn, bộ kit khuyến nghị và XMP/EXPOPhần này bao quát cách chọn dung lượng RAM, tốc độ và độ trễ cho chơi game và năng suất, so sánh kênh đơn và kép, kích hoạt hồ sơ XMP hoặc EXPO trong khi kiểm tra danh sách QVL bo mạch chủ cho bộ kit bộ nhớ ổn định, tương thích.
Recommended RAM sizes by workloadDDR generations and naming schemesFrequency, timings, and real latencySingle vs dual channel performanceXMP and EXPO profile configurationChecking motherboard QVL for kitsBài học 2Tiêu chí chọn CPU: lõi, luồng, hiệu suất luồng đơn; quy trình rút gọnHọc cách rút gọn CPU theo lõi, luồng và hành vi xung nhịp, so sánh hiệu suất luồng đơn và đa luồng, cân nhắc tuổi thọ nền tảng, tiêu thụ điện và nhu cầu tản nhiệt để chọn chip giá trị tốt nhất cho khối lượng công việc mục tiêu.
Defining gaming vs creator prioritiesReading core, thread, and boost specsInterpreting benchmark score chartsPlatform upgrade path and socketsPower limits, heat, and cooler needsPrice‑to‑performance comparisonsBài học 3Quạt case và kế hoạch làm mát: số lượng quạt, áp suất tĩnh vs luồng không khí, vị trí quạt cho áp suất dươngThiết kế kế hoạch luồng không khí case hoàn chỉnh bằng cách chọn quạt case phù hợp, cân bằng áp suất tĩnh và mô hình luồng không khí, đặt quạt hút và xả để đạt áp suất dương nhẹ cải thiện làm mát và giảm tích tụ bụi.
120 mm vs 140 mm fan characteristicsAirflow vs static pressure fan bladesFront, top, rear, and bottom placementCreating positive or neutral pressurePWM vs DC control and fan curvesNoise reduction and vibration controlBài học 4Chọn tản nhiệt CPU: stock vs aftermarket, đánh giá TDP, cân nhắc luồng không khí vs AIOHọc cách chọn giữa tản nhiệt CPU stock và aftermarket bằng cách hiểu đánh giá TDP, tương thích socket, mức tiếng ồn và luồng không khí so với giải pháp AIO lỏng, để bộ xử lý giữ mát, êm và trong giới hạn hoạt động an toàn.
Reading CPU TDP and cooler ratingsStock coolers: pros, cons, safe use casesAir tower coolers: size, noise, clearanceAIO liquid coolers: risks and benefitsThermal paste types and applicationCase airflow impact on CPU coolingBài học 5Case: luồng không khí vs thẩm mỹ, kính cường lực và cân nhắc RGB, form factor, bộ lọc bụiHọc đánh giá case PC về luồng không khí, chất lượng xây dựng và dễ lắp ráp trong khi cân bằng kính cường lực, đèn RGB và thẩm mỹ. Bạn cũng đánh giá bộ lọc bụi, hỗ trợ tản nhiệt và khoảng trống cho GPU lớn và tản nhiệt.
Mesh vs solid front panel airflowTempered glass safety and tintingRGB fans, strips, and control hubsGPU, PSU, and cooler clearanceDust filter locations and cleaningCable management space and grommetsBài học 6Chọn bo mạch chủ: tính năng chipset, chất lượng VRM, form factor, khe mở rộngKhám phá cách chọn bo mạch chủ theo chipset, chất lượng VRM và form factor. Bạn sẽ học phù hợp hỗ trợ CPU, chuẩn RAM, khe mở rộng, I/O sau và tính năng BIOS với mục tiêu hiệu suất và kế hoạch nâng cấp tương lai.
Matching socket and chipset to CPUVRM phases, cooling, and stabilityATX, mATX, ITX form factor trade‑offsPCIe slots for GPU and add‑in cardsM.2 and SATA storage connectivityRear I/O ports and internal headersBài học 7GPU: mục tiêu hiệu suất tại 1080p/1440p, tiêu thụ điện, yêu cầu VRAM, mẫu khuyến nghịHiểu cách chọn GPU dựa trên độ phân giải mục tiêu, tần số quét và cài đặt game. Bạn sẽ so sánh nhu cầu VRAM, tiêu thụ điện, thiết kế tản nhiệt và mẫu nhà cung cấp trong khi tránh nghẽn cổ chai với CPU và nguồn chọn.
1080p, 1440p, and 4K performance goalsVRAM capacity for modern game assetsReference vs custom cooler designsPower connectors and PSU demandsAvoiding CPU bottlenecks in gamesUsed vs new GPU buying considerationsBài học 8Lưu trữ: NVMe vs SATA, kích thước dung lượng cho OS/game/dự án video, độ bền (TBW)Học chọn giữa ổ NVMe và SATA, kích thước lưu trữ cho OS, game và dự án, diễn giải đánh giá độ bền như TBW. Bạn cũng lập kế hoạch bố trí lưu trữ phân cấp cho tốc độ, độ tin cậy và mở rộng tương lai dễ dàng.
NVMe vs SATA performance and use casesSystem drive vs bulk storage strategyCapacity planning for games and mediaTBW, DWPD, and warranty coverageQLC vs TLC NAND characteristicsPartitioning and backup strategiesBài học 9Thu thập khoảng giá hiện tại: cách kiểm tra thị trường nhanh và ghi giá xấp xỉ đáng tin cậyPhần này dạy phương pháp thực tế thu thập giá linh kiện hiện tại sử dụng nhà bán lẻ lớn, cửa hàng khu vực và trình theo dõi giá. Bạn sẽ ghi khoảng thực tế, phát hiện ngoại lai và giữ bảng tính đơn giản cập nhật cho cấu hình tương lai.
Choosing reliable pricing websitesUsing filters and sorting effectivelyRecording low, typical, and high pricesTracking sales, rebates, and bundlesRegional price and tax differencesMaintaining a reusable price sheetBài học 10Nguồn điện: phương pháp tính công suất, hiệu suất (80 PLUS), mô-đun, công suất và mẫu khuyến nghịPhần này giải thích cách tính công suất PSU cho cấu hình, diễn giải đánh giá hiệu suất 80 PLUS và chọn giữa không mô-đun, bán mô-đun và mô-đun đầy đủ, với mục tiêu công suất cụ thể cho kết hợp CPU và GPU phổ biến.
Estimating system peak power drawHeadroom for transient GPU spikesUnderstanding 80 PLUS certificationsSingle vs multi 12V rail designsModular vs non‑modular cablingBrand reliability and warranty lengthBài học 11Giấy phép hệ điều hành: phiên bản Windows, OEM vs bán lẻ, chi phí xấp xỉỞ đây bạn sẽ so sánh phiên bản Windows thường dùng cho chơi game và công việc, hiểu giấy phép OEM so với bán lẻ và học khoảng giá điển hình, phương pháp kích hoạt và cách tránh nguồn giấy phép rẻ đáng ngờ hoặc không chính hãng.
Windows Home vs Pro feature needsOEM vs retail license differencesTypical price ranges and discountsWhere to buy legitimate licensesActivation, accounts, and transfersBudgeting OS cost into full build