Bài học 1Lập danh mục dữ liệu và chuẩn hóa: xây dựng bảng tính hoặc mục CMDB, chiến lược gắn thẻ để ưu tiên di chuyểnTìm hiểu cách lập danh mục máy chủ, ứng dụng và dữ liệu vào kho dữ liệu có cấu trúc hoặc CMDB. Học các chiến lược chuẩn hóa, đặt tên và gắn thẻ hỗ trợ các đợt di chuyển, theo dõi quyền sở hữu và quản trị sau di chuyển trên AWS.
Designing inventory spreadsheets and CMDB fieldsNormalizing application and system namingDefining ownership, criticality, and SLA attributesCreating AWS‑aligned tagging taxonomiesTagging for migration waves and prioritizationBài học 2Hai công cụ khám phá được nghiên cứu: AWS Application Discovery Service và VMware vRealize Network Insight — cách sử dụng từng công cụ cho kho dữ liệu, lập bản đồ phụ thuộc và định dạng xuấtĐi sâu vào AWS Application Discovery Service và VMware Aria Operations for Networks. Học thiết lập, thu thập dữ liệu, lập bản đồ phụ thuộc và định dạng xuất để cung cấp cho AWS Migration Hub và các công cụ lập kế hoạch hạ nguồn.
Configuring AWS Application Discovery ServiceCollecting agentless and agent‑based ADS dataSetting up VMware Aria Operations for NetworksBuilding dependency maps and flow visualizationsExporting inventories to AWS Migration HubBài học 3Hướng dẫn phỏng vấn cho các bên liên quan: chủ sở hữu ứng dụng, DBA, mạng, bảo mật, vận hành, bên liên quan kinh doanhPhát triển hướng dẫn phỏng vấn có cấu trúc cho các bên liên quan kỹ thuật và kinh doanh. Học các câu hỏi cần hỏi chủ sở hữu ứng dụng, DBA, mạng, bảo mật và đội ngũ vận hành để phát hiện phụ thuộc ẩn và ràng buộc di chuyển.
Identifying key technical and business stakeholdersPreparing role‑specific interview question setsRunning effective discovery workshops and sessionsValidating findings with follow‑up interviewsDocumenting decisions, risks, and open issuesBài học 4Đặc tính lưu trữ và I/O: loại datastore, IOPS, thông lượng, chia sẻ, khử trùng lặp, lịch sao lưuHiểu đặc tính lưu trữ và I/O ảnh hưởng đến thiết kế AWS. Học cách ghi chép loại datastore, hồ sơ hiệu suất, khử trùng lặp và lịch sao lưu để chọn tùy chọn EBS, EFS hoặc FSx phù hợp và chính sách.
Classifying datastore and array types in useMeasuring IOPS, throughput, and latency profilesIdentifying storage tiers, QoS, and share settingsDocumenting snapshots, backups, and retentionMapping storage needs to AWS storage servicesBài học 5Thu thập kho dữ liệu máy chủ và VM: CPU, bộ nhớ, lưu trữ, phiên bản OS, công cụ VM, snapshotHọc cách thu thập kho dữ liệu máy chủ và VM chi tiết từ VMware và OS khách. Thu thập CPU, bộ nhớ, lưu trữ, phiên bản OS, công cụ và snapshot để hỗ trợ right-sizing, kiểm tra tương thích và lập kế hoạch di chuyển lên AWS.
Gathering CPU, memory, and NUMA informationCapturing disk layout, datastore, and capacity dataRecording OS versions, editions, and patch levelsIdentifying VMware Tools status and versionsDetecting snapshots and orphaned VM artifactsBài học 6Phụ thuộc ứng dụng và tầng: quy trình web, ứng dụng, DB, cổng giữa host, bản đồ dịch vụHọc cách xác định và ghi chép các tầng ứng dụng và phụ thuộc của chúng qua các tầng web, ứng dụng và cơ sở dữ liệu. Hiểu cổng, giao thức và bản đồ dịch vụ cần thiết để re-platform workload an toàn vào AWS.
Identifying web, app, and database tiersDocumenting inter‑tier ports and protocolsBuilding end‑to‑end service dependency mapsDetecting hidden batch jobs and background tasksCapturing external third‑party service callsBài học 7Quy trình vận hành và runbook: sao lưu/phục hồi, vá, triển khai, đường dẫn leo thangXem xét các quy trình vận hành và runbook hiện có giữ workload khỏe mạnh tại chỗ. Dịch các thực hành sao lưu, vá, triển khai và leo thang thành yêu cầu và ràng buộc cho landing zone AWS và vận hành.
Cataloging backup and restore proceduresDocumenting patching and maintenance workflowsCapturing deployment and release processesUnderstanding monitoring and alerting runbooksMapping escalation paths and on‑call rotationsBài học 8Topology mạng và kết nối: VLAN, subnet, định tuyến, tường lửa, NAT, load balancerHiểu cách ghi chép topology mạng hiện tại, bao gồm VLAN, subnet, định tuyến và lớp bảo mật. Học cách thông tin này hướng dẫn thiết kế VPC AWS, tùy chọn kết nối và chiến lược security group và NACL.
Mapping VLANs, subnets, and IP address rangesDocumenting routing, VRFs, and default gatewaysCapturing firewall, NAT, and ACL configurationsIdentifying load balancers and VIP dependenciesRelating on‑prem networks to AWS VPC designBài học 9Giả định cần nêu rõ ràng khi tồn tại khoảng trống: tải mẫu, chỉ số không khả dụng, cửa sổ bảo trì, ràng buộc cấp phépHọc cách ghi chép và truyền đạt giả định khi dữ liệu khám phá không đầy đủ. Thu thập tải mẫu, chỉ số thiếu, cửa sổ bảo trì và ràng buộc cấp phép để quản lý rủi ro và kỳ vọng bên liên quan.
Identifying missing or unreliable data areasDefining traffic and load sampling assumptionsStating maintenance and outage window limitsCapturing licensing and support constraintsRecording risks and validation follow‑upsBài học 10Script và kỹ thuật thủ công: PowerCLI, govc, gọi API vSphere, lệnh Linux/Windows để thu thập cấu hìnhHọc script và kỹ thuật thủ công để trích xuất cấu hình VMware và OS khi công cụ hạn chế. Sử dụng PowerCLI, govc, vSphere API và lệnh OS để xây dựng kho dữ liệu đáng tin cậy và xác thực đầu ra tự động.
Using PowerCLI to export VM configurationLeveraging govc and vSphere REST APIsRunning Linux commands for system inventoryRunning Windows commands for system inventoryValidating manual data against tool outputsBài học 11Chi tiết cơ sở dữ liệu: engine, phiên bản, kích thước schema, tỷ lệ giao dịch, sao chép, cửa sổ bảo trìTập trung vào khám phá cụ thể cơ sở dữ liệu qua các engine và nền tảng. Thu thập loại engine, phiên bản, kích thước schema, tỷ lệ giao dịch và sao chép để hướng dẫn lựa chọn dịch vụ cơ sở dữ liệu AWS và chiến lược di chuyển.
Cataloging database engines and versionsMeasuring schema size and growth trendsCapturing transaction and query rate metricsDocumenting replication and HA configurationsIdentifying maintenance and backup windowsBài học 12Chỉ số sử dụng và hiệu suất: sử dụng CPU/bộ nhớ, độ trễ, thông lượng, mô hình đỉnh, cửa sổ lưu giữHọc cách thu thập và diễn giải chỉ số sử dụng và hiệu suất cho workload VMware. Sử dụng dữ liệu CPU, bộ nhớ, I/O và độ trễ để right-size instance AWS, lập kế hoạch hiệu suất lưu trữ và hiểu mô hình đỉnh và mùa vụ.
Identifying authoritative metric data sourcesCapturing CPU and memory utilization baselinesMeasuring disk IOPS, throughput, and latencyAnalyzing network throughput and connection countsDetecting peaks, seasonality, and retention needsBài học 13Tổng quan tùy chọn công cụ bên thứ ba: trường hợp sử dụng Cloudamize và Turbonomic cho TCO, sizing và ưu tiên di chuyểnXem xét công cụ khám phá và tối ưu hóa bên thứ ba như Cloudamize và Turbonomic. Hiểu điểm mạnh của chúng cho phân tích TCO, sizing và ưu tiên di chuyển, và cách tích hợp đầu ra vào kế hoạch AWS.
Cloudamize capabilities and data collectionTurbonomic workload optimization featuresComparing sizing recommendations across toolsUsing tools for TCO and cost modelingExporting results into migration backlogsBài học 14Hiện vật bảo mật và tuân thủ: ACL, quy tắc tường lửa, mã hóa, log, dấu vết kiểm toán, kho danh tínhKhám phá cách lập kho dữ liệu hiện vật bảo mật và tuân thủ ảnh hưởng đến di chuyển. Ghi chép ACL, quy tắc tường lửa, mã hóa, ghi log và kho danh tính để thiết kế landing zone AWS an toàn và ánh xạ kiểm soát.
Cataloging firewall rules and security zonesDocumenting ACLs, security groups, and NACLsIdentifying encryption methods and key custodyReviewing logging, SIEM, and audit requirementsMapping identity stores and access modelsBài học 15Phương pháp khám phá và nguồn chứng cứ: truy vấn không agent, API hypervisor, SNMP, syslog, bộ đếm hiệu suất, phỏng vấnKhám phá phương pháp khám phá và nguồn chứng cứ cho môi trường VMware. So sánh quét không agent, API hypervisor, SNMP, log và phỏng vấn, và học cách kết hợp chúng thành quy trình khám phá lặp lại, có thể kiểm toán.
Using vCenter and hypervisor API integrationsLeveraging agentless OS and network scansCollecting SNMP, syslog, and perf counter dataCorrelating logs with configuration evidenceCombining automated discovery with interviews